Volvo NH 460 bán





Volvo NH12.460
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 555 876 900 VND
- ≈ 21 143 USD





Volvo NH 12.460 4X2 - MARGE - EURO 2
37 950EUR
- ≈ 1 140 298 830 VND
- ≈ 43 372 USD





Volvo FH 460 4x2 PTO + WRC
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 382 180 400 VND
- ≈ 52 572 USD





Volvo FH 460 4x2 ADR + PTO
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 289 033 460 VND
- ≈ 49 029 USD





Volvo FM 460 4x2 PTO + Alcoa's
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 991 564 200 VND
- ≈ 37 715 USD





Volvo FH 460 4x2 CMS + I-Save
91 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 761 356 060 VND
- ≈ 105 031 USD





Volvo FH 460 4x2 CMS + I-Park
91 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 761 356 060 VND
- ≈ 105 031 USD





Volvo FH 460 4x2 I-Save + Dubbele PTO
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 382 180 400 VND
- ≈ 52 572 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 460 6x2/4 I-Save + Achteruitrijcamera
102 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 087 370 350 VND
- ≈ 117 431 USD





Volvo FH 460 4x2 Suitable for ADR + I-Save
40 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 228 938 660 VND
- ≈ 46 744 USD





Volvo FH 460 XL 4x2 I-Save + I-Park
116 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 500 522 100 VND
- ≈ 133 146 USD





Volvo FH 460 6x2/4 I-Save + I-Park
102 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 087 370 350 VND
- ≈ 117 431 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH 460 XL Aero 4x2 I-Save + I-Park
109 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 302 209 260 VND
- ≈ 125 603 USD





Volvo FH 460 Aero XL 4x2 I-Save + I-Park
109 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 302 209 260 VND
- ≈ 125 603 USD





Volvo FH 460 Aero XL 4x2 I-Save + I-Park
109 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 302 209 260 VND
- ≈ 125 603 USD





Volvo FH 460 Aero XL 4x2 I-Save + I-Park
109 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 302 209 260 VND
- ≈ 125 603 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 460 Aero XL 4x2 I-Save + I-Park
109 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 302 209 260 VND
- ≈ 125 603 USD





Volvo FH 460 Aero 6x2/4 I-Save + I-Park
105 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 177 512 550 VND
- ≈ 120 860 USD





Volvo FH 460 Aero 6x2/4 I-Park + I-Save
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 575 640 600 VND
- ≈ 136 003 USD
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH 460 Aero XL 4x2 I-Save + I-Park | năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 8482 kg | 3 302 209 260 VND |
| Volvo FH 460 Aero XL 4x2 I-Save + I-Park | năm sản xuất: 2026, số dặm: 62 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 8482 kg | 3 302 209 260 VND |
| Volvo FH 460 6x2/4 I-Save + Achteruitrijcamera | năm sản xuất: 2024, số dặm: 278280 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 18266 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 3 087 370 350 VND |
| Volvo NH12.460 | năm sản xuất: 2001, số dặm: 1089000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 460 mã lực | 555 876 900 VND |
| Volvo FH 460 4x2 I-Save + Dubbele PTO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 696617 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 7336 kg | 1 382 180 400 VND |
| Volvo FH 460 XL 4x2 I-Save + I-Park | năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 8482 kg | 3 500 522 100 VND |
| Volvo FH 460 6x2/4 I-Save + I-Park | năm sản xuất: 2024, số dặm: 255012 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 18261 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 3 087 370 350 VND |
| Volvo FH 460 XL Aero 4x2 I-Save + I-Park | năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 8482 kg | 3 302 209 260 VND |
| Volvo FH 460 Aero 6x2/4 I-Park + I-Save | năm sản xuất: 2025, số dặm: 133911 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 18153 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 3 575 640 600 VND |
| Volvo FH 460 4x2 CMS + I-Park | năm sản xuất: 2024, số dặm: 137879 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 7833 kg | 2 761 356 060 VND |





