Volvo FH TC bán





VOLVO FH 500TC
89 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 735 257 980 VND
- ≈ 104 800 USD





VOLVO FH 500TC
87 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 659 024 480 VND
- ≈ 101 880 USD




VOLVO FH 500 TC / Norwegian boogie 6x2





Volvo FH 500 4x2 VDS + No TC
38 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 164 847 880 VND
- ≈ 44 630 USD





Volvo FH500 TC Aero 4x2 SZM





Volvo FH 500 TC 4x2 Showtruck + I-Park
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 591 939 000 VND
- ≈ 99 309 USD





Volvo FH 13.500 | AERO | RETARDER | FULL AIR | NO TC !!!!





Volvo FH 460 TC 4x2 VDS + Suitable for ADR
88 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 689 517 880 VND
- ≈ 103 048 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH 460 TC 4x2 VDS + Suitable for ADR
88 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 689 517 880 VND
- ≈ 103 048 USD





Volvo FH 460 TC 4x2 VDS + Suitable for ADR
88 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 689 517 880 VND
- ≈ 103 048 USD





Volvo FH 500
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 521 620 660 VND
- ≈ 58 300 USD





Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool
59 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 811 307 960 VND
- ≈ 69 399 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool
59 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 811 307 960 VND
- ≈ 69 399 USD





Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool
59 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 811 307 960 VND
- ≈ 69 399 USD





Volvo FH Aero 460 FH Aero 4X2 XL TC 2x Tanks VEB+ CMS I-ParkCool
84 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 585 840 320 VND
- ≈ 99 076 USD





Volvo FH 500
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 850 765 860 VND
- ≈ 32 596 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 500
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 521 620 660 VND
- ≈ 58 300 USD





Volvo FH 500
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 887 541 460 VND
- ≈ 72 320 USD





Volvo FH 500
60 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 857 048 060 VND
- ≈ 71 152 USD





Volvo FH 500
60 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 857 048 060 VND
- ≈ 71 152 USD
Volvo FH TC bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 23), Hà lan (Khuyến mãi: 9), Áo (Khuyến mãi: 3), Litva (Khuyến mãi: 2), Đức (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 828–17 051 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 175–52 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 460–510 |
| Giá, EUR | 24 900–89 700 |
| Năm | 2017–2026 |
| Số dặm km | 400–754 443 |
| Năm đăng ký | 2017–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 522907 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11030 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 759 285 660 VND |
| Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool | năm sản xuất: 2023, số dặm: 384123 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 811 307 960 VND |
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 366515 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10218 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 857 048 060 VND |
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 361130 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 887 541 460 VND |
| Volvo FH 500 4x2 VDS + No TC | năm sản xuất: 2019, số dặm: 754443 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 11834 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 1 164 847 880 VND |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 366420 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 10444 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 674 087 660 VND |
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 373496 km, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 10218 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 857 048 060 VND |
| Volvo FH 500 | số dặm: 500581 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 521 620 660 VND |
| Volvo FH460 4X2 Globetrotter TC - FULL AIR - I-PARK COOL - NAVI - FRIDGE - MICRO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 724499 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 11217 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 1 597 854 160 VND |
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 748687 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 850 765 860 VND |






