Volvo FH ADR bán





Volvo FH 500 ADR
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 971 536 890 VND
- ≈ 74 918 USD





Volvo FH 460 4x2 ADR + PTO
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 283 443 590 VND
- ≈ 48 770 USD





Volvo FH 500 6x2 ADR / PTO / RETARDER
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 881 785 590 VND
- ≈ 71 507 USD





Volvo FH500 6x2 Trekkvogn - ADR-rigget
54 700EUR
- ≈ 1 636 465 370 VND
- ≈ 62 185 USD





Volvo FH 6x2 trekkvogn m/ ADR godkjenning
53 800EUR
- ≈ 1 609 539 980 VND
- ≈ 61 162 USD





Volvo FH 420 FH 4X2 ADR Standklima ACC PTO Alcoa's
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 864 604 190 VND
- ≈ 32 854 USD





Volvo FH 460 FH 4X2 LNG! M chassis ADR Alcoa's
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 864 604 190 VND
- ≈ 32 854 USD





Volvo FH16 750 | 6x4 | ADR | 100 TON | ADR EXll, EXlll, AT | RETARDER | 100 TON VOLVO + VANG
106 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 171 212 600 VND
- ≈ 120 506 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 460 XL i-Save I-ParkCool Retarder ADR
87 600EUR
- ≈ 2 620 737 960 VND
- ≈ 99 588 USD





Volvo FH 460 XL i-Save I-ParkCool Retarder ADR
89 400EUR
- ≈ 2 674 588 740 VND
- ≈ 101 634 USD





Volvo FH 460 TC 4x2 VDS + Suitable for ADR
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 677 580 450 VND
- ≈ 101 748 USD





Volvo FH 460 TC 4x2 VDS + Suitable for ADR
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 677 580 450 VND
- ≈ 101 748 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH 460 TC 4x2 VDS + Suitable for ADR
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 677 580 450 VND
- ≈ 101 748 USD





Volvo FH 460 4x2 Suitable for ADR + I-Save
40 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 223 609 390 VND
- ≈ 46 497 USD





Volvo FH 500 4X4 X-Track / Hydrodrive Hydraulik ADR
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 153 440 VND
- ≈ 52 749 USD





Volvo FH 13.460 globe ADR, pto euro 5 vin nr 2012
15 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 466 706 760 VND
- ≈ 17 734 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





VOLVO FH 420 ADR Sattelzugmaschine Euro 6 Ciągnik Siodłowy Automat Światła LED
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 720 250 VND
- ≈ 31 263 USD





Volvo FH 500 6x2 ADR / GCW 70 ton / RETARDER / DOUBLE BOGIE
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 720 233 250 VND
- ≈ 65 368 USD





Volvo FH 13.460 Globetrotter 4x2 - ADR - Chassis cover - Alloy - Navi
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 014 189 690 VND
- ≈ 38 539 USD





Volvo FH 13.460 Globetrotter 4x2 - ADR - Chassis cover - Alloy - Navi
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 984 272 590 VND
- ≈ 37 402 USD
Volvo FH ADR bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 19), Estonia (Khuyến mãi: 2), Na Uy (Khuyến mãi: 2), Phần Lan (Khuyến mãi: 2), Tây ban nha (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 828–50 925 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 378–60 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–749 |
| Giá, EUR | 15 600–106 000 |
| Năm | 2008–2025 |
| Số dặm km | 162 097–1 175 000 |
| Năm đăng ký | 2008–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH16 750 | 6x4 | ADR | 100 TON | ADR EXll, EXlll, AT | RETARDER | 100 TON VOLVO + VANG | năm sản xuất: 2014, số dặm: 489000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 749 mã lực, khối hàng: 23975 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 3 171 212 600 VND |
| Volvo FH 500 4X4 X-Track / Hydrodrive Hydraulik ADR | năm sản xuất: 2019, số dặm: 551684 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 13912 kg, tổng trọng lượng: 22000 kg | 1 388 153 440 VND |
| Volvo FH 460 XL i-Save I-ParkCool Retarder ADR | năm sản xuất: 2025, số dặm: 162097 km, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 2 674 588 740 VND |
| VOLVO FH 420 ADR Sattelzugmaschine Euro 6 Ciągnik Siodłowy Automat Światła LED | năm sản xuất: 2013, số dặm: 404055 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 429 mã lực | 822 720 250 VND |
| Volvo FH500 6x4 nous.teliveto, hydr.,ADR EX 3 FL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 540000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 493 mã lực | 1 989 487 150 VND |
| Volvo FH 460 4x2 ADR + PTO | năm sản xuất: 2020, số dặm: 582550 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 7390 kg | 1 283 443 590 VND |
| Volvo FH 460 XL i-Save I-ParkCool Retarder ADR | năm sản xuất: 2025, số dặm: 190017 km, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 2 620 737 960 VND |
| Volvo FH 460 TC 4x2 VDS + Suitable for ADR | năm sản xuất: 2024, số dặm: 286084 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 9828 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 677 580 450 VND |
| Volvo FH 500 6x2 ADR / GCW 70 ton / RETARDER / DOUBLE BOGIE | năm sản xuất: 2019, số dặm: 336104 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 18375 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 720 233 250 VND |
| Volvo FH 420 FH 4X2 ADR Standklima ACC PTO Alcoa's | năm sản xuất: 2018, số dặm: 681641 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 19200 kg | 864 604 190 VND |





