Volvo 460 bán





Volvo FH 460 Automatic Hydraulic Retarder
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 608 550 VND
- ≈ 16 622 USD





Volvo FH 460 4x2, Retarder, Low-Liner, Voll-Luft
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 875 217 100 VND
- ≈ 33 245 USD





Volvo FH 460 FH 460 ADR
43 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 326 406 605 VND
- ≈ 50 383 USD





Volvo FH460 FH460 2016 PTO
25 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 783 168 405 VND
- ≈ 29 748 USD





Volvo FH460 FH460 2019 KB





Volvo FH460
11 800EUR
- ≈ 356 122 820 VND
- ≈ 13 527 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 460
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 958 675 510 VND
- ≈ 74 400 USD





Volvo FH 460 Volvo FH460**2xdieseltanks**2016**
26 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 813 348 305 VND
- ≈ 30 894 USD





Volvo FH 460
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 807 776 010 VND
- ≈ 68 668 USD





Volvo 460 fh





Volvo FH 460
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 903 888 005 VND
- ≈ 34 334 USD






Volvo FM460
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 307 834 980 VND
- ≈ 11 693 USD





Volvo FH 460
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 112 593 000 VND
- ≈ 80 246 USD





Volvo FH 460
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 275 400 VND
- ≈ 52 733 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH460
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 686 011 100 VND
- ≈ 102 027 USD





Volvo FH460
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 686 011 100 VND
- ≈ 102 027 USD





Volvo FH460
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 686 011 100 VND
- ≈ 102 027 USD





Volvo FH 460
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 011 026 650 VND
- ≈ 38 403 USD





Volvo FH 460
Volvo FH 460
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 204 178 010 VND
- ≈ 45 740 USD





Volvo FH 460
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 739 407 550 VND
- ≈ 28 086 USD





Volvo FH 460
24 500EUR
- ≈ 739 407 550 VND
- ≈ 28 086 USD
Volvo 460 bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 93), Pháp (Khuyến mãi: 28), Ba Lan (Khuyến mãi: 27), Litva (Khuyến mãi: 24), Đức (Khuyến mãi: 24)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 491–19 825 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 482–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 453–470 |
| Giá, EUR | 13 900–109 900 |
| Năm | 2005–2026 |
| Số dặm km | 61 000–1 200 000 |
| Năm đăng ký | 2010–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 671000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 403 365 350 VND |
| Volvo FH 460 LD | năm sản xuất: 2018, số dặm: 1172183 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 462 mã lực, khối hàng: 9915 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 678 715 771 VND |
| VOLVO FH460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 731000 km, cấu hình trục: 4x2 | 1 113 638 310 VND |
| VOLVO FH 460 / LOWDECK / MEGA / I-SHIFT | năm sản xuất: 2020, số dặm: 582000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 192 106 050 VND |
| Volvo FH 460 Automatic Hydraulic Retarder | năm sản xuất: 2012, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 437 608 550 VND |
| Volvo FMX GLOB 460+HYDR | năm sản xuất: 2017, số dặm: 669973 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 807 312 325 VND |
| Volvo FMX 460 GLOB + HYDR | năm sản xuất: 2017, số dặm: 684980 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 807 312 325 VND |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 630212 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 739 407 550 VND |
| Volvo FMX 460 GLOB + HYDR | năm sản xuất: 2017, số dặm: 694778 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 807 312 325 VND |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 677260 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 011 026 650 VND |





