Toyota Hiace bán





Toyota HIACE
5 500EUR
- ≈ 166 238 050 VND
- ≈ 6 336 USD





TOYOTA HIACE
11 284EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 341 060 028 VND
- ≈ 13 001 USD





TOYOTA HIACE
11 284EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 341 060 028 VND
- ≈ 13 001 USD





TOYOTA HIACE
11 284EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 341 060 028 VND
- ≈ 13 001 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Toyota HIACE
5 100EUR
- ≈ 154 148 010 VND
- ≈ 5 876 USD





TOYOTA HIACE
11 284EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 341 060 028 VND
- ≈ 13 001 USD





TOYOTA HIACE
10 899EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 423 364 VND
- ≈ 12 557 USD





Toyota HIACE
6 400EUR
- ≈ 193 440 640 VND
- ≈ 7 373 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Toyota Hiace
9 134EUR
- ≈ 276 076 063 VND
- ≈ 10 524 USD





Toyota Hiace / camper van
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 903 790 VND
- ≈ 14 863 USD





1987 Toyota Hiace Diesel
5 600EUR
- ≈ 169 260 560 VND
- ≈ 6 452 USD





2016 Toyota Hiace Passenger Van


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





2003 Toyota Hiace 4wd
2 400EUR
- ≈ 72 540 240 VND
- ≈ 2 765 USD





Toyota HiAce 4x4
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 463 150 VND
- ≈ 7 489 USD





Toyota Hiace Mini Bus Click for Discount
9 949EUR
- ≈ 300 709 519 VND
- ≈ 11 463 USD





Toyota Hiace 2.5, TOP Zustand, OLD Timer
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 359 678 690 VND
- ≈ 13 710 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





TOYOTA Toyota Hiace Bus Click Here for Discont
9 343EUR
- ≈ 282 393 109 VND
- ≈ 10 764 USD





Toyota Hiace STANDARD ROOF 2.5L Diesel Manual
24 900EUR
- ≈ 752 604 990 VND
- ≈ 28 689 USD





TOYOTA Hiace Bus 13Seats Click Here for Discount
11 506EUR
- ≈ 347 770 000 VND
- ≈ 13 256 USD





Toyota Hiace STANDARD ROOF ambulance 2.5L Diesel Manual
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 012 540 850 VND
- ≈ 38 598 USD
Toyota Hiace bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Trung Quốc (Khuyến mãi: 9), Na Uy (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Estonia (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–13 |
| Khối hàng, kg | 640–1 170 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 750–3 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 75–149 |
| Giá, EUR | 2 400–39 900 |
| Năm | 1987–2021 |
| Số dặm km | 22 000–316 000 |
| Năm đăng ký | 1987–2009 |
Giá cho Xe tải nhỏ TOYOTA
| Toyota HiAce 4x4 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 269068 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 117 mã lực, khối hàng: 880 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 196 463 150 VND |
| Toyota Hiace STANDARD ROOF 2.5L Diesel Manual | Mới | 752 604 990 VND |
| Toyota HIACE | năm sản xuất: 2007, số dặm: 206000 km, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 117 mã lực, khối hàng: 870 kg | 166 238 050 VND |
| Toyota Hiace STANDARD ROOF ambulance 2.5L Diesel Manual | Mới | 1 012 540 850 VND |
| TOYOTA Hiace Bus 13Seats Click Here for Discount | năm sản xuất: 2010 | 347 770 000 VND |
| 2008 Toyota Hiace 4x4 Van. Rep. object. WATCH THE VIDEO! | năm sản xuất: 2008 | 96 720 320 VND |
| Toyota Hiace HIGH ROOF / TOIT HAUT 2.8L Diesel Manual base | Mới | 1 205 981 490 VND |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 22000 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 341 060 028 VND |
| Toyota Hiace | năm sản xuất: 2019, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 13 | 276 076 063 VND |
| 1987 Toyota Hiace Diesel | năm sản xuất: 1987 | 169 260 560 VND |





