Stas S300CX bán



STAS S 300CX
23 500EUR
- ≈ 708 809 350 VND
- ≈ 26 938 USD





Stas S300CX
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 346 864 150 VND
- ≈ 13 182 USD





Stas S300CX
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 618 323 050 VND
- ≈ 23 499 USD





Stas S300CX
29 233EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 881 728 669 VND
- ≈ 33 510 USD


Empowering your fleet with our expertise in semi-trailers and dedicated support





Stas S300CX HARDOX
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 600 225 790 VND
- ≈ 22 811 USD






Stas S300CX Lift as
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 031 270 VND
- ≈ 21 435 USD





STAS S300CX 50m3
19 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 810 699 VND
- ≈ 21 997 USD





Stas S300CX Steel/Alu Tippertrailer
17 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 377 275 VND
- ≈ 20 347 USD


Since 1980, delivering quality, verified vehicles for your transport needs





Stas S300CX Isolated Asphalt Tipper
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 026 250 VND
- ≈ 14 328 USD





STAS S300CX 50m3
24 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 604 989 VND
- ≈ 27 614 USD





STAS S300CX 50m3
24 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 604 989 VND
- ≈ 27 614 USD





STAS S300CX 50m3
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 036 290 VND
- ≈ 28 543 USD





STAS S300CX 50m3
24 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 604 989 VND
- ≈ 27 614 USD





STAS S300CX 50m3
24 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 604 989 VND
- ≈ 27 614 USD





STAS S300CX 50m3
24 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 604 989 VND
- ≈ 27 614 USD





STAS S300CX 50m3
23 680EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 714 238 528 VND
- ≈ 27 144 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Stas S300CX Lifting Axle 52m3
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 678 647 250 VND
- ≈ 25 791 USD





Stas S300CX 3 axles 45m3
23 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 714 841 770 VND
- ≈ 27 167 USD





Stas S300CX 28m3 Lifting Axle
15 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 458 463 920 VND
- ≈ 17 423 USD





Stas S300CX 55M3 ALU,COIL
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 358 928 990 VND
- ≈ 13 641 USD

Giá cho Sơ mi rơ moóc STAS
| Stas S300CX 3-Assen BPW - Kipper 28m3 - ALU/ALU - Schijfremmen - LiftAs - NaLoopAs - Teflon - 08/2026 APK | năm sản xuất: 2012, số lượng trục: 3, khối hàng: 33360 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 450 923 395 VND |
| STAS S300CX 50m3 | năm sản xuất: 2014, khối hàng: 32700 kg | 751 036 290 VND |
| STAS S300CX 50m3 | năm sản xuất: 2014, khối hàng: 32700 kg | 726 604 989 VND |
| Stas S300CX 3-Assen BPW - 29m3 - Alu Chassis - Alu Kipper - Schijfremmen - LiftAs - NaLoopAs - 5500KG | năm sản xuất: 2011, số lượng trục: 3, khối hàng: 33500 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 420 761 295 VND |
| Stas S300CX 3-Assen SAF - Kipper 52m³ - Alu/Alu - LiftAs/NaloopAs - 03/2026 APK | năm sản xuất: 2013, số lượng trục: 3, khối hàng: 35380 kg, tổng trọng lượng: 42000 kg | 511 247 595 VND |
| Stas S300CX 50m3 Vol alu Klep/Deuren Liftachse SAF Scheibenbremsen | năm sản xuất: 2012, số lượng trục: 3, khối hàng: 32430 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 570 063 690 VND |
| Stas S300CX Isolated Asphalt Tipper | năm sản xuất: 2014, số lượng trục: 3, khối hàng: 33370 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 377 026 250 VND |
| Stas S300CX ALU 58m3 Lift Axle | năm sản xuất: 2014, số lượng trục: 3, khối hàng: 32300 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 600 225 790 VND |
| STAS S300CX 50m3 | năm sản xuất: 2014, khối hàng: 32700 kg | 726 604 989 VND |
| STAS S 300CX | số lượng trục: 3, khối hàng: 33400 kg | 708 809 350 VND |





