Setra 415 bán





MERCEDES-BENZ Setra S 415 NF *Gepflegt*
10 709EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 330 128 484 VND
- ≈ 12 648 USD





Setra S415
49 600EUR
- ≈ 1 529 029 120 VND
- ≈ 58 585 USD





Setra S415
54 600EUR
- ≈ 1 683 165 120 VND
- ≈ 64 490 USD





Setra S415
11 300EUR
- ≈ 348 347 360 VND
- ≈ 13 346 USD





Setra S415
131 000EUR
- ≈ 4 038 363 200 VND
- ≈ 154 730 USD


On Fleequid, each bus is checked and verified by our experts and comes with a TrustReport, our technical and documentary inspection to ensure full transparency.
We manage payments and documentation end-to-end for every transaction





Setra S415
11 300EUR
- ≈ 348 347 360 VND
- ≈ 13 346 USD





Setra S415
83 000EUR
- ≈ 2 558 657 600 VND
- ≈ 98 035 USD





Setra S415
110 000EUR
- ≈ 3 390 992 000 VND
- ≈ 129 926 USD





Setra S415
93 500EUR
- ≈ 2 882 343 200 VND
- ≈ 110 437 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Setra 415 UL
106 693EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 289 046 449 VND
- ≈ 126 020 USD





Setra S 415 UL
109 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 375 578 400 VND
- ≈ 129 335 USD





Setra S 415 UL
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 743 620 800 VND
- ≈ 105 122 USD





Setra S 415 UL
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 312 040 000 VND
- ≈ 88 586 USD





Setra S 415 H
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 051 892 800 VND
- ≈ 116 933 USD





Setra S 415 UL
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 739 852 800 VND
- ≈ 28 347 USD





Setra S415
11 300EUR
- ≈ 348 347 360 VND
- ≈ 13 346 USD





Setra S 415 GT-UL
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 668 436 800 VND
- ≈ 140 556 USD





Setra S 415 LE Business
165 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 086 488 000 VND
- ≈ 194 889 USD





Setra S 415 LE Business
165 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 086 488 000 VND
- ≈ 194 889 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 518 068 800 VND
- ≈ 211 425 USD





Setra S 415 LE Business
165 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 086 488 000 VND
- ≈ 194 889 USD
Giá cho Xe bus SETRA
| Setra S 415 NF (Euro 5) | năm sản xuất: 2011, số dặm: 833406 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 43 | 705 942 880 VND |
| Setra S 415 GT (WC*TOP) | năm sản xuất: 2009, số dặm: 854184 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 50 | 1 510 532 800 VND |
| Setra 415 UL *Euro5*Klima*Integro*Intouro* | năm sản xuất: 2008, số dặm: 623177 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 50 | 1 168 350 880 VND |
| Setra S415 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 752766 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 39 | 348 347 360 VND |
| Setra S 415 NF | năm sản xuất: 2008, số dặm: 678455 km, phân loại khí thải: Euro 4 | 305 189 280 VND |
| Setra S415 | số dặm: 895233 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 53 | 2 882 343 200 VND |
| MERCEDES-BENZ Setra S 415 NF *Gepflegt* | năm sản xuất: 2008, số dặm: 834123 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4 | 330 128 484 VND |
| Setra S 415 LE Business (374 tKm*TOP) | năm sản xuất: 2021, số dặm: 374130 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 46 | 5 826 340 800 VND |
| Setra S 415 GT-HD (Euro 4*Analog-Tacho) | năm sản xuất: 2005, số dặm: 1110066 km, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 51 | 1 294 742 400 VND |
| Setra S 415 UL | số dặm: 584291 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 57 | 3 375 578 400 VND |


