Scania GR905 đã qua sử dụng bán tại Châu Âu - Giá Scania GR905 Châu Âu trên Truck1

Scania GR905 bán

Tìm thấy kết quả: 12
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
Gr905
SCANIA
Scania GR905 Gearbox - Hộp số: hình 1
Scania GR905 Gearbox - Hộp số: hình 2
Scania GR905 Gearbox - Hộp số: hình 3
Scania GR905 Gearbox - Hộp số: hình 4
Scania GR905 Gearbox - Hộp số: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Scania GR905 Gearbox

Hộp số
2008OEM: Serial No. 7141661
Anh Quốc, Unit 14, Thornleigh Trading Estate, Dudley, West Midlands. DY2 8UB, United Kingdom
Được phát hành: 4Tháng 20NgàySố tham chiếu 2780
Hỏi giá
2008OEM: Serial No. 7141661
Anh Quốc, Unit 14, Thornleigh Trading Estate, Dudley, West Midlands. DY2 8UB, United Kingdom
Liên hệ người bán
Scania GR905   Scania R - Hộp số cho Xe tải: hình 1

Scania GR905 Scania R

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: Scania R
Ba Lan, Pabianice
Được phát hành: 6Tháng 9Ngày
Hỏi giá
Cho mẫu xe: Scania R
Ba Lan, Pabianice
Liên hệ người bán
Scania GR905   Scania R - Hộp số cho Xe tải: hình 1

Scania GR905 Scania R

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: Scania R
Ba Lan, Pabianice
Được phát hành: 2Năm
Hỏi giá
Cho mẫu xe: Scania R
Ba Lan, Pabianice
Liên hệ người bán
SCANIA R, P, G series gearbox EURO5, EURO6 XPI,GSO905, GR905, GRS905 gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 1

SCANIA R, P, G series gearbox EURO5, EURO6 XPI,GSO905, GR905, GRS905 gearbox

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R tractor unitOEM: Scania R, P, G series gearbox, EURO5, EURO6 XPI GRS905, GR905, GRSO905R, GR905R, GR895, GRS905 GR895R, GRSO905R, with or without retarder 2292422, 1940785, 576408, 2292421, 1940784, 576407, 1790628, 1894022, 1927602, 244692, 576455, 2292432, 2151355, 576417, 2444690
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 2Tháng 11NgàySố tham chiếu 3587
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R tractor unitOEM: Scania R, P, G series gearbox, EURO5, EURO6 XPI GRS905, GR905, GRSO905R, GR905R, GR895, GRS905 GR895R, GRSO905R, with or without retarder 2292422, 1940785, 576408, 2292421, 1940784, 576407, 1790628, 1894022, 1927602, 244692, 576455, 2292432, 2151355, 576417, 2444690
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán
Scania Versnellingsbak GR SO 905 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
Scania Versnellingsbak GR SO 905 - Hộp số cho Xe tải: hình 2

Scania Versnellingsbak GR SO 905

Hộp số cho Xe tải
2012
Hà lan, Lemelerveld
Được phát hành: 2Năm 9ThángSố tham chiếu 900530029
Hỏi giá
2012
Hà lan, Lemelerveld
Liên hệ người bán
Scania Caixa Auxiliar GR875, GRS895, GR/GRS905 preparada para retarder S/PGRT (Recondicionado) - Hộp số cho Xe tải: hình 1

Scania Caixa Auxiliar GR875, GRS895, GR/GRS905 preparada para retarder S/PGRT (Recondicionado)

Hộp số cho Xe tải
OEM: DS04880
Bồ Đào Nha, Zona Industrial Casal Cego Rua José Silva Nico Apart. 113 Marrazes 2416-902
Được phát hành: 4Tháng 17NgàySố tham chiếu 572925-REC

1 650EUR

  • ≈ 51 016 020 VND
  • ≈ 1 937 USD
OEM: DS04880
Bồ Đào Nha, Zona Industrial Casal Cego Rua José Silva Nico Apart. 113 Marrazes 2416-902
Liên hệ người bán
CUTIE DE VITEZE MANUALA FARA INTARDER SCANIA 8X4 GR905 2292423, 1940786 - Hộp số cho Xe tải: hình 1
CUTIE DE VITEZE MANUALA FARA INTARDER SCANIA 8X4 GR905 2292423, 1940786 - Hộp số cho Xe tải: hình 2
CUTIE DE VITEZE MANUALA FARA INTARDER SCANIA 8X4 GR905 2292423, 1940786 - Hộp số cho Xe tải: hình 3
CUTIE DE VITEZE MANUALA FARA INTARDER SCANIA 8X4 GR905 2292423, 1940786 - Hộp số cho Xe tải: hình 4
CUTIE DE VITEZE MANUALA FARA INTARDER SCANIA 8X4 GR905 2292423, 1940786 - Hộp số cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

CUTIE DE VITEZE MANUALA FARA INTARDER SCANIA 8X4 GR905 2292423, 1940786

Hộp số cho Xe tải
2012OEM: 2292423200000 km
România, SAT. BADON - COM. HERECLEAN BADON Nr. 118/H, Romania, 457166
Được phát hành: 10Tháng 22NgàySố tham chiếu 20202

4 000EUR

  • ≈ 123 675 200 VND
  • ≈ 4 695 USD
2012OEM: 2292423200000 km
România, SAT. BADON - COM. HERECLEAN BADON Nr. 118/H, Romania, 457166
Liên hệ người bán
Scania Caixa Auxiliar GR875R, GRS895R, GR/GRS/GRSO905R, GRSO925R, GRSO935 para retarder  R4100D S/PGRT/LPGRS (Recondicionado) - Hộp số cho Xe tải: hình 1

Scania Caixa Auxiliar GR875R, GRS895R, GR/GRS/GRSO905R, GRSO925R, GRSO935 para retarder R4100D S/PGRT/LPGRS (Recondicionado)

Hộp số cho Xe tải
OEM: DS41081
Bồ Đào Nha, Zona Industrial Casal Cego Rua José Silva Nico Apart. 113 Marrazes 2416-902
Được phát hành: 4Tháng 17NgàySố tham chiếu 576443-REC

3 025EUR

  • ≈ 93 529 370 VND
  • ≈ 3 551 USD
OEM: DS41081
Bồ Đào Nha, Zona Industrial Casal Cego Rua José Silva Nico Apart. 113 Marrazes 2416-902
Liên hệ người bán
SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 1
SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 2

SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, L series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS 895R, GRSO895R, GRS900R, 1893577, 571739, 1893580, 571742, GRS890, GRS 890, 1893578, 571740, GRS875R, GRS875, GRS895, GRS895R, GR905, GR905R, GRS905, GRS905R, GRSO905, GRSO905R, gearbox housing 2099587, 2119660, 1790587, 2495901, 2164795, 2047115, 2016831, 2223799, 2433418, 2295960, 2367056, main shaft 2152765, bearing 2632159, 1910819, 2483431, planetary gear 2292454, 576437, 2381008, 2135977, 2013284, 1790598, 1118030, 1044568, 2292422, 1940785, 576408, GRSO905R, GRSO905/R, 1044568, 2292422, 1940785, 576408, GRSO905R, GRSO905/R
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 3504
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, L series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS 895R, GRSO895R, GRS900R, 1893577, 571739, 1893580, 571742, GRS890, GRS 890, 1893578, 571740, GRS875R, GRS875, GRS895, GRS895R, GR905, GR905R, GRS905, GRS905R, GRSO905, GRSO905R, gearbox housing 2099587, 2119660, 1790587, 2495901, 2164795, 2047115, 2016831, 2223799, 2433418, 2295960, 2367056, main shaft 2152765, bearing 2632159, 1910819, 2483431, planetary gear 2292454, 576437, 2381008, 2135977, 2013284, 1790598, 1118030, 1044568, 2292422, 1940785, 576408, GRSO905R, GRSO905/R, 1044568, 2292422, 1940785, 576408, GRSO905R, GRSO905/R
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán
SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 1
SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 2
SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox - Hộp số cho Xe tải: hình 3

SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox

Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, T series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS 895R, GRSO895R, GRS900R, 1893577, 571739, 1893580, 571742, GRS890, GRS 890, 1893578, 571740, GRS875R, GRS875, GRS895, GRS895R, GR905, GR905R, GRS905, GRS905R, GRSO905, GRSO905R, gearbox housing 2099587, 2119660, 1790587, 2495901, 2164795, 2047115, 2016831, 2223799, 2433418, 2295960, 2367056, main shaft 2152765, bearing 2632159, 1910819, 2483431, planetary gear 2292454, 576437, 2381008, 2135977, 2013284, 1790598, 1118030
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 3515
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, T series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS 895R, GRSO895R, GRS900R, 1893577, 571739, 1893580, 571742, GRS890, GRS 890, 1893578, 571740, GRS875R, GRS875, GRS895, GRS895R, GR905, GR905R, GRS905, GRS905R, GRSO905, GRSO905R, gearbox housing 2099587, 2119660, 1790587, 2495901, 2164795, 2047115, 2016831, 2223799, 2433418, 2295960, 2367056, main shaft 2152765, bearing 2632159, 1910819, 2483431, planetary gear 2292454, 576437, 2381008, 2135977, 2013284, 1790598, 1118030
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán
SCANIA R, P, G, T series, EURO5, EURO6 gearbox control, planetary gear, control unit - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 1
SCANIA R, P, G, T series, EURO5, EURO6 gearbox control, planetary gear, control unit - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 2

SCANIA R, P, G, T series, EURO5, EURO6 gearbox control, planetary gear, control unit

Hộp số và các bộ phận cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R, P tractor unitOEM: Scania R, P, G, T series, EURO5, EURO6 gearbox control, planetary gear, gear cylinder, gear selector shaft, 2181643, 2090529, 1769778, 2000099, 2140423, 2292355, 1523647, 1853331, 1755659, 1808981, 2175257, 2175257, 1533728, 1527384, 2760914, 2447369, 2447370, 1493770, 1493771, 1724896, 1529445, 1493771, 2421224, 2033890, GRS895/R, GRSO905/R, GRSO925/R, GR875/R, GR905/R
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 2164
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R, P tractor unitOEM: Scania R, P, G, T series, EURO5, EURO6 gearbox control, planetary gear, gear cylinder, gear selector shaft, 2181643, 2090529, 1769778, 2000099, 2140423, 2292355, 1523647, 1853331, 1755659, 1808981, 2175257, 2175257, 1533728, 1527384, 2760914, 2447369, 2447370, 1493770, 1493771, 1724896, 1529445, 1493771, 2421224, 2033890, GRS895/R, GRSO905/R, GRSO925/R, GR875/R, GR905/R
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán
Scania T, P, G, R, L, S series retarder housing EURO6, EURO 6 emission, GR875R, GRS895R, GRSO905R, GRSO925R, GRSO935R, 2514438, 2519857, 2423437, 2514438, 2519857 - Truyền động cho Xe tải: hình 1

Scania T, P, G, R, L, S series retarder housing EURO6, EURO 6 emission, GR875R, GRS895R, GRSO905R, GRSO925R, GRSO935R, 2514438, 2519857, 2423437, 2514438, 2519857

Truyền động cho Xe tải
OEM: Scania T, P, G, R, L, S series retarder housing EURO6, EURO 6 emission, GR875R, GRS895R, GRSO905R, GRSO925R, GRSO935R, 2514438, 2519857, 2423437, 2514438, 2519857
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 6126
Hỏi giá
OEM: Scania T, P, G, R, L, S series retarder housing EURO6, EURO 6 emission, GR875R, GRS895R, GRSO905R, GRSO925R, GRSO935R, 2514438, 2519857, 2423437, 2514438, 2519857
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán
T1 new listing page - Scania GR905 bán
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.