Scania GR875R bán
Tìm thấy kết quả: 6





Xem tất cả ảnh (8)
Scania GR875R OPC5
Hộp số
2010Cho mẫu xe: 2742 K320OEM: 1790632 1894077 1884377 1940783
Estonia, Maardu, Estonia
Được phát hành: 1Ngày
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 62 061 800 VND
- ≈ 2 357 USD
2010Cho mẫu xe: 2742 K320OEM: 1790632 1894077 1884377 1940783
Estonia, Maardu, Estonia
Liên hệ người bán

Scania Caixa Auxiliar GR875R, GRS895R, GR/GRS/GRSO905R, GRSO925R, GRSO935 para retarder R4100D S/PGRT/LPGRS (Recondicionado)
Hộp số cho Xe tải
OEM: DS41081
Bồ Đào Nha, Zona Industrial Casal Cego Rua José Silva Nico Apart. 113 Marrazes 2416-902
Được phát hành: 4Tháng 15NgàySố tham chiếu 576443-REC
3 025EUR
- ≈ 93 868 472 VND
- ≈ 3 565 USD
OEM: DS41081
Bồ Đào Nha, Zona Industrial Casal Cego Rua José Silva Nico Apart. 113 Marrazes 2416-902
Liên hệ người bán

Scania T, P, G, R, L, S series retarder housing EURO6, EURO 6 emission, GR875R, GRS895R, GRSO905R, GRSO925R, GRSO935R, 2514438, 2519857, 2423437, 2514438, 2519857
Truyền động cho Xe tải
OEM: Scania T, P, G, R, L, S series retarder housing EURO6, EURO 6 emission, GR875R, GRS895R, GRSO905R, GRSO925R, GRSO935R, 2514438, 2519857, 2423437, 2514438, 2519857
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 6126
Hỏi giá
OEM: Scania T, P, G, R, L, S series retarder housing EURO6, EURO 6 emission, GR875R, GRS895R, GRSO905R, GRSO925R, GRSO935R, 2514438, 2519857, 2423437, 2514438, 2519857
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán


SCANIA R, P, G, T series, EURO5, EURO6 gearbox control, planetary gear, control unit
Hộp số và các bộ phận cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R, P tractor unitOEM: Scania R, P, G, T series, EURO5, EURO6 gearbox control, planetary gear, gear cylinder, gear selector shaft, 2181643, 2090529, 1769778, 2000099, 2140423, 2292355, 1523647, 1853331, 1755659, 1808981, 2175257, 2175257, 1533728, 1527384, 2760914, 2447369, 2447370, 1493770, 1493771, 1724896, 1529445, 1493771, 2421224, 2033890, GRS895/R, GRSO905/R, GRSO925/R, GR875/R, GR905/R
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 2164
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R, P tractor unitOEM: Scania R, P, G, T series, EURO5, EURO6 gearbox control, planetary gear, gear cylinder, gear selector shaft, 2181643, 2090529, 1769778, 2000099, 2140423, 2292355, 1523647, 1853331, 1755659, 1808981, 2175257, 2175257, 1533728, 1527384, 2760914, 2447369, 2447370, 1493770, 1493771, 1724896, 1529445, 1493771, 2421224, 2033890, GRS895/R, GRSO905/R, GRSO925/R, GR875/R, GR905/R
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


VOLVO GEARBOXES FOR CONSTRUCTION MACHINERY
Manual and fully automatic, new and rebuilt in stock in Holland



SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox
Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, T series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS 895R, GRSO895R, GRS900R, 1893577, 571739, 1893580, 571742, GRS890, GRS 890, 1893578, 571740, GRS875R, GRS875, GRS895, GRS895R, GR905, GR905R, GRS905, GRS905R, GRSO905, GRSO905R, gearbox housing 2099587, 2119660, 1790587, 2495901, 2164795, 2047115, 2016831, 2223799, 2433418, 2295960, 2367056, main shaft 2152765, bearing 2632159, 1910819, 2483431, planetary gear 2292454, 576437, 2381008, 2135977, 2013284, 1790598, 1118030
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 3515
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, T series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS 895R, GRSO895R, GRS900R, 1893577, 571739, 1893580, 571742, GRS890, GRS 890, 1893578, 571740, GRS875R, GRS875, GRS895, GRS895R, GR905, GR905R, GRS905, GRS905R, GRSO905, GRSO905R, gearbox housing 2099587, 2119660, 1790587, 2495901, 2164795, 2047115, 2016831, 2223799, 2433418, 2295960, 2367056, main shaft 2152765, bearing 2632159, 1910819, 2483431, planetary gear 2292454, 576437, 2381008, 2135977, 2013284, 1790598, 1118030
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán


SCANIA T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS gearbox
Hộp số cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, L series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS 895R, GRSO895R, GRS900R, 1893577, 571739, 1893580, 571742, GRS890, GRS 890, 1893578, 571740, GRS875R, GRS875, GRS895, GRS895R, GR905, GR905R, GRS905, GRS905R, GRSO905, GRSO905R, gearbox housing 2099587, 2119660, 1790587, 2495901, 2164795, 2047115, 2016831, 2223799, 2433418, 2295960, 2367056, main shaft 2152765, bearing 2632159, 1910819, 2483431, planetary gear 2292454, 576437, 2381008, 2135977, 2013284, 1790598, 1118030, 1044568, 2292422, 1940785, 576408, GRSO905R, GRSO905/R, 1044568, 2292422, 1940785, 576408, GRSO905R, GRSO905/R
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 3504
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, L series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, series gearbox EURO 5, EURO 6, emission GRS895, GRS 895R, GRSO895R, GRS900R, 1893577, 571739, 1893580, 571742, GRS890, GRS 890, 1893578, 571740, GRS875R, GRS875, GRS895, GRS895R, GR905, GR905R, GRS905, GRS905R, GRSO905, GRSO905R, gearbox housing 2099587, 2119660, 1790587, 2495901, 2164795, 2047115, 2016831, 2223799, 2433418, 2295960, 2367056, main shaft 2152765, bearing 2632159, 1910819, 2483431, planetary gear 2292454, 576437, 2381008, 2135977, 2013284, 1790598, 1118030, 1044568, 2292422, 1940785, 576408, GRSO905R, GRSO905/R, 1044568, 2292422, 1940785, 576408, GRSO905R, GRSO905/R
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
T1 new listing page - Scania GR875R bán
