Scania DC13 155 đã qua sử dụng bán tại Châu Âu - Giá Scania DC13 155 Châu Âu trên Truck1

Scania DC13 155 bán

Tìm thấy kết quả: 20
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
Dc13 155
SCANIA
Scania DC13 155 2428092 - ECU cho Xe tải: hình 1
Scania DC13 155 2428092 - ECU cho Xe tải: hình 2

Scania DC13 155 2428092

ECU cho Xe tải
Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2428092 | DC13 155
Bị hư hỏng
Ba Lan, Opole
Được phát hành: 5Tháng 8Ngày

201EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 6 107 445 VND
  • ≈ 231 USD
Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2428092 | DC13 155
Damaged
Ba Lan, Opole
Liên hệ người bán
Scania ignition set DC13 155 - ECU cho Xe tải: hình 1
Scania ignition set DC13 155 - ECU cho Xe tải: hình 2
Scania ignition set DC13 155 - ECU cho Xe tải: hình 3
Scania ignition set DC13 155 - ECU cho Xe tải: hình 4
Scania ignition set DC13 155 - ECU cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

Scania ignition set DC13 155

ECU cho Xe tải
Cho mẫu xe: 2742 S500OEM: 3086129, 2964129, 2428092, 1857180, A2C15806100, 2587723, 2410410, 2410411, A2C38369400, 2487298
Litva, Pakalnės g. 5B, Domeikavos k., Domeikavos sen., Kauno r. sav. LITHUANIA
Được phát hành: 3Tháng 23Ngày
Hỏi giá
Cho mẫu xe: 2742 S500OEM: 3086129, 2964129, 2428092, 1857180, A2C15806100, 2587723, 2410410, 2410411, A2C38369400, 2487298
Litva, Pakalnės g. 5B, Domeikavos k., Domeikavos sen., Kauno r. sav. LITHUANIA
Liên hệ người bán
Scania Zuiger DC 13 155 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 1

Scania Zuiger DC 13 155

Động cơ và các bộ phận cho Xe tải
2019OEM: 2642861
Hà lan, Lemelerveld
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 900621053
Hỏi giá
2019OEM: 2642861
Hà lan, Lemelerveld
Liên hệ người bán
Scania Nokkenas DC 13 155 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 1

Scania Nokkenas DC 13 155

Động cơ và các bộ phận cho Xe tải
2019OEM: 1865230
Hà lan, Lemelerveld
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 900621054
Hỏi giá
2019OEM: 1865230
Hà lan, Lemelerveld
Liên hệ người bán
Scania DC13 155 / 500hp - Động cơ cho Xe tải: hình 1
Scania DC13 155 / 500hp - Động cơ cho Xe tải: hình 2
Scania DC13 155 / 500hp - Động cơ cho Xe tải: hình 3
Scania DC13 155 / 500hp - Động cơ cho Xe tải: hình 4
Scania DC13 155 / 500hp - Động cơ cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Scania DC13 155 / 500hp

Động cơ cho Xe tải
20171000000 km
Đan Mạch, Tappernøje
Được phát hành: 4Tháng 29Ngày
Hỏi giá
20171000000 km
Đan Mạch, Tappernøje
Liên hệ người bán
Scania R 500  - Động cơ cho Xe tải: hình 1
Scania R 500  - Động cơ cho Xe tải: hình 2
Scania R 500  - Động cơ cho Xe tải: hình 3

Scania R 500

Động cơ cho Xe tải
2020OEM: DC13 155
Thụy Điển, Schweden, Arvika, Värmlands län
Được phát hành: 3Tháng 25NgàySố tham chiếu 130477
Hỏi giá
2020OEM: DC13 155
Thụy Điển, Schweden, Arvika, Värmlands län
Liên hệ người bán
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 1
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 2
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 3
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 4

Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618

Đầu xilanh cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2294618,575989,2452544,575992880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Được phát hành: 1Tháng 15NgàySố tham chiếu BP0857817_UP-183604

340EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 10 331 002 VND
  • ≈ 392 USD
2019Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2294618,575989,2452544,575992880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Liên hệ người bán
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 1
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 2
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 3
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 4

Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618

Đầu xilanh cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2294618,575989,2452544,575992880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Được phát hành: 1Tháng 15NgàySố tham chiếu BP0857817_UP-183603

340EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 10 331 002 VND
  • ≈ 392 USD
2019Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2294618,575989,2452544,575992880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Liên hệ người bán
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 1
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 2
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 3
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 4

Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618

Đầu xilanh cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2294618,575989,2452544,575992880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Được phát hành: 1Tháng 15NgàySố tham chiếu BP0857817_UP-183602

340EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 10 331 002 VND
  • ≈ 392 USD
2019Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2294618,575989,2452544,575992880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Liên hệ người bán
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 1
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 2
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 3
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 4

Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618

Đầu xilanh cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2294618,575989,2452544,575992880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Được phát hành: 1Tháng 15NgàySố tham chiếu BP0857817_UP-183597

340EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 10 331 002 VND
  • ≈ 392 USD
2019Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2294618,575989,2452544,575992880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Liên hệ người bán
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 1
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 2
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 3
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 4

Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618

Đầu xilanh cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2294618,575989,2452544,575992880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Được phát hành: 1Tháng 15NgàySố tham chiếu BP0857817_UP-183596

340EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 10 331 002 VND
  • ≈ 392 USD
2019Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2294618,575989,2452544,575992880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Liên hệ người bán
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 1
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 2
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 3
Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618 - Đầu xilanh cho Xe tải: hình 4

Scania Cilinderkop Scania DC13 155 500 2294618

Đầu xilanh cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2294618,575989,2452544,575992880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Được phát hành: 1Tháng 15NgàySố tham chiếu BP0857817_UP-183595

340EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 10 331 002 VND
  • ≈ 392 USD
2019Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 2294618,575989,2452544,575992880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Liên hệ người bán
Scania DC13 155 /500hp Scania 2584136 - Động cơ cho Xe tải: hình 1
Scania DC13 155 /500hp Scania 2584136 - Động cơ cho Xe tải: hình 2
Scania DC13 155 /500hp Scania 2584136 - Động cơ cho Xe tải: hình 3
Scania DC13 155 /500hp Scania 2584136 - Động cơ cho Xe tải: hình 4
Scania DC13 155 /500hp Scania 2584136 - Động cơ cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Scania DC13 155 /500hp Scania 2584136

Động cơ cho Xe tải
2019477000 km
Đan Mạch, Tappernøje
Được phát hành: 4Tháng 29Ngày
Hỏi giá
2019477000 km
Đan Mạch, Tappernøje
Liên hệ người bán
Scania 2428092 - ECU cho Xe tải: hình 1
Scania 2428092 - ECU cho Xe tải: hình 2

Scania 2428092

ECU cho Xe tải
Cho mẫu xe: truckOEM: DC13 155 | 2428092
Bị hư hỏng
Ba Lan, Opole
Được phát hành: 5Tháng 8Ngày

201EUR

Thuế GTGT 23%

  • ≈ 6 107 445 VND
  • ≈ 231 USD
Cho mẫu xe: truckOEM: DC13 155 | 2428092
Damaged
Ba Lan, Opole
Liên hệ người bán
Motore Scania DC13 155 R500 per Scania R - Động cơ cho Xe tải: hình 1
Motore Scania DC13 155 R500 per Scania R - Động cơ cho Xe tải: hình 2
Motore Scania DC13 155 R500 per Scania R - Động cơ cho Xe tải: hình 3

Motore Scania DC13 155 R500 per Scania R

Động cơ cho Xe tải
2022
Ý, Via dei Rovedi 18/20, Pregnana M.se (MI)
Được phát hành: 1Tháng 6Ngày

15 000EUR

  • ≈ 455 779 500 VND
  • ≈ 17 310 USD
2022
Ý, Via dei Rovedi 18/20, Pregnana M.se (MI)
Liên hệ người bán
Scania R-Serie NextGen Koelerpakket Scania DC13 155 500 2439722 - Bộ tản nhiệt cho Xe tải: hình 1
Scania R-Serie NextGen Koelerpakket Scania DC13 155 500 2439722 - Bộ tản nhiệt cho Xe tải: hình 2
Scania R-Serie NextGen Koelerpakket Scania DC13 155 500 2439722 - Bộ tản nhiệt cho Xe tải: hình 3
Scania R-Serie NextGen Koelerpakket Scania DC13 155 500 2439722 - Bộ tản nhiệt cho Xe tải: hình 4
Scania R-Serie NextGen Koelerpakket Scania DC13 155 500 2439722 - Bộ tản nhiệt cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Scania R-Serie NextGen Koelerpakket Scania DC13 155 500 2439722

Bộ tản nhiệt cho Xe tải
2019Cho mẫu xe: Scania R-Serie NextGenOEM: 2439722,2861479,2473321,3158317,2433149,2552201,1.11453,500005,1.11475880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Được phát hành: 3Tháng 4NgàySố tham chiếu G2832-182377

695EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 21 117 783 VND
  • ≈ 802 USD
2019Cho mẫu xe: Scania R-Serie NextGenOEM: 2439722,2861479,2473321,3158317,2433149,2552201,1.11453,500005,1.11475880124 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Liên hệ người bán
Scania dismantling for parts - Động cơ cho Xe tải: hình 1
Scania dismantling for parts - Động cơ cho Xe tải: hình 2
Scania dismantling for parts - Động cơ cho Xe tải: hình 3
Scania dismantling for parts - Động cơ cho Xe tải: hình 4
Scania dismantling for parts - Động cơ cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Scania dismantling for parts

Động cơ cho Xe tải
Cho mẫu xe: 2742 S500OEM: DC13 155 500HP, GRS905R, R780 ratio 2.59
Litva, Pakalnės g. 5B, Domeikavos k., Domeikavos sen., Kauno r. sav. LITHUANIA
Được phát hành: 6Tháng 17Ngày
Hỏi giá
Cho mẫu xe: 2742 S500OEM: DC13 155 500HP, GRS905R, R780 ratio 2.59
Litva, Pakalnės g. 5B, Domeikavos k., Domeikavos sen., Kauno r. sav. LITHUANIA
Liên hệ người bán
Scania SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, EURO 6, DC13 DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828 - Phụ tùng: hình 1
Scania SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, EURO 6, DC13 DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828 - Phụ tùng: hình 2
Scania SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, EURO 6, DC13 DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828 - Phụ tùng: hình 3
Scania SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, EURO 6, DC13 DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828 - Phụ tùng: hình 4
Scania SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, EURO 6, DC13 DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828 - Phụ tùng: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Scania SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, EURO 6, DC13 DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828

Phụ tùng
Cho mẫu xe: SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6OEM: SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, EURO 6, DC13 DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 2147721, 2577138, 2308010, 2037863, 2733439, 1822710, 1823868, 2507706,  575317, 2154483, 2085813, 1776466, 573203, 1865230, 1775044, 1823533, 1801558, 1398294, 1801559, 1761400, 2106275, 1769416, 2625884, 1742035, 1742036, 2304242, 2793574, 2169073,  2101943, 2101942, 2933597, 576245, 2933597, 576245, 1530132, 1870001, 1376354, 1485839, 2507706, 2686288, 2133515, 2105497, 5371680, 2325334, DS13115, 1924091, 1857180, 5WK91216, 2782836, 2304230, 2332976, 2410840, 2445394, 2402260, 2541619, 2556167, 2559193, 2597332, 2659494, 2621333, 2751962, 2765098, 2782836.
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 1Năm 5Tháng
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6OEM: SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, EURO 6, DC13 DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 2147721, 2577138, 2308010, 2037863, 2733439, 1822710, 1823868, 2507706,  575317, 2154483, 2085813, 1776466, 573203, 1865230, 1775044, 1823533, 1801558, 1398294, 1801559, 1761400, 2106275, 1769416, 2625884, 1742035, 1742036, 2304242, 2793574, 2169073,  2101943, 2101942, 2933597, 576245, 2933597, 576245, 1530132, 1870001, 1376354, 1485839, 2507706, 2686288, 2133515, 2105497, 5371680, 2325334, DS13115, 1924091, 1857180, 5WK91216, 2782836, 2304230, 2332976, 2410840, 2445394, 2402260, 2541619, 2556167, 2559193, 2597332, 2659494, 2621333, 2751962, 2765098, 2782836.
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán
SCANIA SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 21 - Phụ tùng cho Xe tải: hình 1
SCANIA SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 21 - Phụ tùng cho Xe tải: hình 2
SCANIA SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 21 - Phụ tùng cho Xe tải: hình 3
SCANIA SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 21 - Phụ tùng cho Xe tải: hình 4
SCANIA SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 21 - Phụ tùng cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

SCANIA SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 21

Phụ tùng cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA T, P, G, R, L, S seriesOEM: SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 2147721, 2577138, 2308010, 2037863, 2733439, 1822710, 1823868, 2507706,  575317, 2154483, 2085813, 1776466, 573203, 1865230, 1775044, 1823533, 1801558, 1398294, 1801559, 1761400, 2106275, 1769416, 2625884, 1742035, 1742036, 2304242, 2793574, 2169073,  2101943, 2101942, 2933597, 576245, 2933597, 576245, 1530132, 1870001, 1376354, 1485839, 2507706, 2686288, 2133515, 2105497
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 2Năm
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA T, P, G, R, L, S seriesOEM: SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 2147721, 2577138, 2308010, 2037863, 2733439, 1822710, 1823868, 2507706,  575317, 2154483, 2085813, 1776466, 573203, 1865230, 1775044, 1823533, 1801558, 1398294, 1801559, 1761400, 2106275, 1769416, 2625884, 1742035, 1742036, 2304242, 2793574, 2169073,  2101943, 2101942, 2933597, 576245, 2933597, 576245, 1530132, 1870001, 1376354, 1485839, 2507706, 2686288, 2133515, 2105497
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán
SCANIA MOTOR DC13155 / 500 HK - Động cơ cho Xe tải: hình 1
SCANIA MOTOR DC13155 / 500 HK - Động cơ cho Xe tải: hình 2

SCANIA MOTOR DC13155 / 500 HK

Động cơ cho Xe tải
OEM: -
Đan Mạch, Rødlersvej 4 4733 Tappernøje
Được phát hành: 2Năm 1ThángSố tham chiếu 2360626

15 385EUR

  • ≈ 467 477 840 VND
  • ≈ 17 754 USD
OEM: -
Đan Mạch, Rødlersvej 4 4733 Tappernøje
Liên hệ người bán
T1 new listing page - Scania DC13 155 bán
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.