Scania DC13 125 bán
Tìm thấy kết quả: 15





Xem tất cả ảnh (7)
Scania DC13 125 13 164 EURO6 Scania SCANIA DC13 truck
Động cơ cho Xe tải
2016Cho mẫu xe: Scania SCANIA DC13 truckOEM: SCANIA DC13115, SCANIA DC13147, SCANIA DC13107, SCANIA DC13108, SCANIA DC13115, SCANIA DC13147, SCANIA DC13107, SCANIA DC13108
România, Str. 1 Decembrie, Tunari 077180, Румыния
Được phát hành: 9Tháng 11Ngày
Hỏi giá
2016Cho mẫu xe: Scania SCANIA DC13 truckOEM: SCANIA DC13115, SCANIA DC13147, SCANIA DC13107, SCANIA DC13108, SCANIA DC13115, SCANIA DC13147, SCANIA DC13107, SCANIA DC13108
România, Str. 1 Decembrie, Tunari 077180, Румыния
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
Scania R-Serie Motor Scania DC13 125 490 2159847
Động cơ cho Xe tải
2013Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 2159847,2040538,575999,2256497,577267,2225331,2054325,2364500,2245533,2491720804297 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Được phát hành: 1Tháng 19NgàySố tham chiếu G2351-184227
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 260 173 810 VND
- ≈ 9 882 USD
2013Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 2159847,2040538,575999,2256497,577267,2225331,2054325,2364500,2245533,2491720804297 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Liên hệ người bán




Scania R-Serie Koelerpakket Scania DC13 125 490 1781365
Bộ tản nhiệt cho Xe tải
2013Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 1781365,1949827,RAD-365,1.11457,733550,SC2046,67290,509895,1.11477,672900,519895804297 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Được phát hành: 2Tháng 13NgàySố tham chiếu G2356-184234
695EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 21 398 911 VND
- ≈ 812 USD
2013Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 1781365,1949827,RAD-365,1.11457,733550,SC2046,67290,509895,1.11477,672900,519895804297 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Scania R-Serie Motor Scania DC13 125 490 577267
Động cơ cho Xe tải
2014Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 577267,2159847,2256497,575999,2040538,2054325,2225331,2245533,2364500,24917201116800 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Được phát hành: 11Tháng 34NgàySố tham chiếu G2351-167567
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 831 150 VND
- ≈ 7 894 USD
2014Cho mẫu xe: Scania R-SerieOEM: 577267,2159847,2256497,575999,2040538,2054325,2225331,2245533,2364500,24917201116800 km
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Liên hệ người bán

Scania Centralina/Unidade Electrónica do Motor DC13 125 EURO 6 XPI ADBlue / SCR S/PGRT (Usado)
Linh kiện điện cho Xe tải
Cho mẫu xe: Série PGRTOEM: DS45913
Bồ Đào Nha, Zona Industrial Casal Cego Rua José Silva Nico Apart. 113 Marrazes 2416-902
Được phát hành: 4Tháng 7NgàySố tham chiếu 2782847-U
1 815EUR
- ≈ 55 883 487 VND
- ≈ 2 122 USD
Cho mẫu xe: Série PGRTOEM: DS45913
Bồ Đào Nha, Zona Industrial Casal Cego Rua José Silva Nico Apart. 113 Marrazes 2416-902
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (9)
Scania R E6 490 XPI DC13125 Scania truck
Động cơ cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Scania truckOEM: SCANIA R E6 490 XPI DC13125, DC13125
Ba Lan, Pabianice
Được phát hành: 9Ngày
Hỏi giá
2015Cho mẫu xe: Scania truckOEM: SCANIA R E6 490 XPI DC13125, DC13125
Ba Lan, Pabianice
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (9)
Scania R E6 490 XPI DC13125 Scania truck
Động cơ cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Scania truckOEM: SCANIA R E6 490 XPI DC13125, DC13125
Ba Lan, Pabianice
Được phát hành: 5Tháng 29Ngày
Hỏi giá
2015Cho mẫu xe: Scania truckOEM: SCANIA R E6 490 XPI DC13125, DC13125
Ba Lan, Pabianice
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
Scania R E6 490 XPI DC13125 Scania truck
Động cơ cho Xe tải
2015Cho mẫu xe: Scania truckOEM: SCANIA R E6 490 XPI DC13125, DC13125
Ukraina, вул. Польова, 17, с. Черляни, Городоцький р-н, Львівська область, Украина, 81554
Được phát hành: 9Tháng 11Ngày
Hỏi giá
2015Cho mẫu xe: Scania truckOEM: SCANIA R E6 490 XPI DC13125, DC13125
Ukraina, вул. Польова, 17, с. Черляни, Городоцький р-н, Львівська область, Украина, 81554
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


OVER 1000 QUALITY NEW AND USED ENGINES AVAILABLE
FOR TRUCKS, BUSES, INDUSTRIAL, AGRI, PLANT AND MACHINERY. WORLDWIDE DELIVERY





Xem tất cả ảnh (5)
Scania SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, EURO 6, DC13 DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828
Phụ tùng
Cho mẫu xe: SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6OEM: SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, EURO 6, DC13 DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 2147721, 2577138, 2308010, 2037863, 2733439, 1822710, 1823868, 2507706, 575317, 2154483, 2085813, 1776466, 573203, 1865230, 1775044, 1823533, 1801558, 1398294, 1801559, 1761400, 2106275, 1769416, 2625884, 1742035, 1742036, 2304242, 2793574, 2169073, 2101943, 2101942, 2933597, 576245, 2933597, 576245, 1530132, 1870001, 1376354, 1485839, 2507706, 2686288, 2133515, 2105497, 5371680, 2325334, DS13115, 1924091, 1857180, 5WK91216, 2782836, 2304230, 2332976, 2410840, 2445394, 2402260, 2541619, 2556167, 2559193, 2597332, 2659494, 2621333, 2751962, 2765098, 2782836.
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 1Năm 6Tháng
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6OEM: SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, EURO 6, DC13 DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 2147721, 2577138, 2308010, 2037863, 2733439, 1822710, 1823868, 2507706, 575317, 2154483, 2085813, 1776466, 573203, 1865230, 1775044, 1823533, 1801558, 1398294, 1801559, 1761400, 2106275, 1769416, 2625884, 1742035, 1742036, 2304242, 2793574, 2169073, 2101943, 2101942, 2933597, 576245, 2933597, 576245, 1530132, 1870001, 1376354, 1485839, 2507706, 2686288, 2133515, 2105497, 5371680, 2325334, DS13115, 1924091, 1857180, 5WK91216, 2782836, 2304230, 2332976, 2410840, 2445394, 2402260, 2541619, 2556167, 2559193, 2597332, 2659494, 2621333, 2751962, 2765098, 2782836.
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
SCANIA SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 21
Phụ tùng cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA T, P, G, R, L, S seriesOEM: SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 2147721, 2577138, 2308010, 2037863, 2733439, 1822710, 1823868, 2507706, 575317, 2154483, 2085813, 1776466, 573203, 1865230, 1775044, 1823533, 1801558, 1398294, 1801559, 1761400, 2106275, 1769416, 2625884, 1742035, 1742036, 2304242, 2793574, 2169073, 2101943, 2101942, 2933597, 576245, 2933597, 576245, 1530132, 1870001, 1376354, 1485839, 2507706, 2686288, 2133515, 2105497
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 2Năm
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA T, P, G, R, L, S seriesOEM: SCANIA T, P, G, R, L, S series EURO6 emission engine XPI system, DC13115, DC13125, DC13155, DC13147, DC13146, DC13116, DC13141, DC13148, 2273564, 577269, 572149, 1887056, 2032823, 2505828, 2929222, 2147721, 2577138, 2308010, 2037863, 2733439, 1822710, 1823868, 2507706, 575317, 2154483, 2085813, 1776466, 573203, 1865230, 1775044, 1823533, 1801558, 1398294, 1801559, 1761400, 2106275, 1769416, 2625884, 1742035, 1742036, 2304242, 2793574, 2169073, 2101943, 2101942, 2933597, 576245, 2933597, 576245, 1530132, 1870001, 1376354, 1485839, 2507706, 2686288, 2133515, 2105497
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán


SCANIA T, P, G, R, L series EURO 6, EURO6 emission engine control unit, control unit
ECU cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, L series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, L series EURO 6, EURO6 emission engine control unit, EDC ECU, engine computer, 2561267, 2575013, 2643646, 2620000, 2664541, 2717276, DC13148 type, 13 litres engine, XPI injection system, 2428092, 1857180, 5WK92216 Scania T, P, G, R, L series EURO6, EURO 6 engine control unit, engine computer, ECU EMS, 2332980, 2410844, 2445398, 2402264, 2541636, 2556171, 2559197, 2597336, 2659474, 2621339, 2782796, 1924091, 1857180, 5WK91216, DC13 type engine, DC13125 type, 13 litres, XPI injection system, 2332981, 2410845, 2445399, 2402265, 2541638, 2556172, 2559198, 2597337, 2659475, 2621340, 2751963, 2765108, DC13147, DC13 147 Scania T, P, G, R, L series EURO6, EURO 6 engine control unit, engine computer, EDC ECU, EMS, XPI injection system, 13 litres, DC13, DC13115, 1924091, 1857180, 2190554, 2238615, 2289717, 2330863, 2325334, 2304230, 2332976, 2410840, 2445394, 2402260, 2541619, 2556167, 2559193, 2597332, 2659494, 2621333, 2751962, 2765098, DC13115, 1924091, 1857180, 2190554, 2238615, 2289717, 2330863, 2325334, 2304230, 2332976, 2410840, 2445394, 2402260, 2541619, 2556167, 2559193, 2597332, 2659494, 2621333, 2751962, 2765098, 2274174, 2330852, 2325333, 2304228, 2332975, 2410839, 2445388, 2402253, 2541615, 2556163, 2559189, 2597328, 2659465, 2491532, 2765095, 2033257, 2456999, 1487577, 2006545, 2033257
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 3952
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G, L series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, L series EURO 6, EURO6 emission engine control unit, EDC ECU, engine computer, 2561267, 2575013, 2643646, 2620000, 2664541, 2717276, DC13148 type, 13 litres engine, XPI injection system, 2428092, 1857180, 5WK92216 Scania T, P, G, R, L series EURO6, EURO 6 engine control unit, engine computer, ECU EMS, 2332980, 2410844, 2445398, 2402264, 2541636, 2556171, 2559197, 2597336, 2659474, 2621339, 2782796, 1924091, 1857180, 5WK91216, DC13 type engine, DC13125 type, 13 litres, XPI injection system, 2332981, 2410845, 2445399, 2402265, 2541638, 2556172, 2559198, 2597337, 2659475, 2621340, 2751963, 2765108, DC13147, DC13 147 Scania T, P, G, R, L series EURO6, EURO 6 engine control unit, engine computer, EDC ECU, EMS, XPI injection system, 13 litres, DC13, DC13115, 1924091, 1857180, 2190554, 2238615, 2289717, 2330863, 2325334, 2304230, 2332976, 2410840, 2445394, 2402260, 2541619, 2556167, 2559193, 2597332, 2659494, 2621333, 2751962, 2765098, DC13115, 1924091, 1857180, 2190554, 2238615, 2289717, 2330863, 2325334, 2304230, 2332976, 2410840, 2445394, 2402260, 2541619, 2556167, 2559193, 2597332, 2659494, 2621333, 2751962, 2765098, 2274174, 2330852, 2325333, 2304228, 2332975, 2410839, 2445388, 2402253, 2541615, 2556163, 2559189, 2597328, 2659465, 2491532, 2765095, 2033257, 2456999, 1487577, 2006545, 2033257
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán



SCANIA T, P, G, R, L series EURO6, EURO 6 engine control unit, engine c control unit
ECU cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA T. R, P, G, L series EURO6 tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, L series EURO6, EURO 6 engine control unit, engine computer, ECU EMS, 2332980, 2410844, 2445398, 2402264, 2541636, 2556171, 2559197, 2597336, 2659474, 2621339, 2782796, 1924091, 1857180, 5WK91216, DC13 type engine, DC13125 type, 13 litres, XPI injection system, 2332981, 2410845, 2445399, 2402265, 2541638, 2556172, 2559198, 2597337, 2659475, 2621340, 2751963, 2765108, DC13147, DC13 147
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 3956
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA T. R, P, G, L series EURO6 tractor unitOEM: Scania T, P, G, R, L series EURO6, EURO 6 engine control unit, engine computer, ECU EMS, 2332980, 2410844, 2445398, 2402264, 2541636, 2556171, 2559197, 2597336, 2659474, 2621339, 2782796, 1924091, 1857180, 5WK91216, DC13 type engine, DC13125 type, 13 litres, XPI injection system, 2332981, 2410845, 2445399, 2402265, 2541638, 2556172, 2559198, 2597337, 2659475, 2621340, 2751963, 2765108, DC13147, DC13 147
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán

SCANIA T, P, G, R series EURO6 XPI enigine control unit XPI injection s control unit
ECU cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R, T, P, G series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R series EURO6 XPI enigine control unit XPI injection system ECU EMS DC13115 L01, DC13124 L01, DC13125 L01, DC13147 L01, DC13158 L01, 2402265, 2445399, 2541638, 2556172, 2559198, 2597337, 2659475, 2621340, 2751963, 2410840, 5406131, 2402260, 2445394, 192409, 2541619, 2556167, 2559193, 2597332, 2332976, 2325334, 2429017, 2428993, 2309121, 2659494, 2621333, 2751962, 2080868, 2146267, 2199001, 2146316, 2134486, 2185589, 227704, 2405361, 2641767
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 3984
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R, T, P, G series tractor unitOEM: Scania T, P, G, R series EURO6 XPI enigine control unit XPI injection system ECU EMS DC13115 L01, DC13124 L01, DC13125 L01, DC13147 L01, DC13158 L01, 2402265, 2445399, 2541638, 2556172, 2559198, 2597337, 2659475, 2621340, 2751963, 2410840, 5406131, 2402260, 2445394, 192409, 2541619, 2556167, 2559193, 2597332, 2332976, 2325334, 2429017, 2428993, 2309121, 2659494, 2621333, 2751962, 2080868, 2146267, 2199001, 2146316, 2134486, 2185589, 227704, 2405361, 2641767
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán

SCANIA R, P, G series XPI EURO 6 engine XPI injection system, DC13115 L engine
Động cơ cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G series tractor unitOEM: Scania R, P, G series XPI EURO 6 engine XPI injection system, DC13115 L01, DC13124 L01, DC13125 L01, DC13147 L01, DC13158 L01, 2423123, 577315, 2273564, 410PS, 450PS AD BLUE, EURO6
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 3981
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G series tractor unitOEM: Scania R, P, G series XPI EURO 6 engine XPI injection system, DC13115 L01, DC13124 L01, DC13125 L01, DC13147 L01, DC13158 L01, 2423123, 577315, 2273564, 410PS, 450PS AD BLUE, EURO6
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán

SCANIA P, G, T, R series XPI, EURO 5, EURO 6, 440PS, 450PS, 480PS fuel fuel pump
Bơm nhiên liệu cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G series tractor unitOEM: Scania P, G, T, R series XPI, EURO 5, EURO 6, 440PS, 450PS, 480PS fuel pump, feed pump, 1947370, 2059879, 572710, 574198, 2059882, 2094118, 1947377, 2094105, 1949142, 2059884, 1860541, 2194118, 572710, DC13115 L01, DC13124 L01, DC13125 L01, DC13147 L01, DC13158 L01, DC1305, DC1310, DC1307, 4955053, 2897519, 2897377, 2062646, 1947370, 2059882, 2094118, 1947373 , 2059879, 1947370, 1905300, 2007109, 1947370, 2059882, 2094118, 2059879
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 3Năm 2ThángSố tham chiếu 3848
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R, P, G series tractor unitOEM: Scania P, G, T, R series XPI, EURO 5, EURO 6, 440PS, 450PS, 480PS fuel pump, feed pump, 1947370, 2059879, 572710, 574198, 2059882, 2094118, 1947377, 2094105, 1949142, 2059884, 1860541, 2194118, 572710, DC13115 L01, DC13124 L01, DC13125 L01, DC13147 L01, DC13158 L01, DC1305, DC1310, DC1307, 4955053, 2897519, 2897377, 2062646, 1947370, 2059882, 2094118, 1947373 , 2059879, 1947370, 1905300, 2007109, 1947370, 2059882, 2094118, 2059879
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
T1 new listing page - Scania DC13 125 bán






