Scania 146 đã qua sử dụng bán tại Châu Âu - Giá Scania 146 Châu Âu trên Truck1

Scania 146 bán

Tìm thấy kết quả: 76
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 4
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
146
SCANIA
Scania R-, en 4-serie / bus - Lái cho Xe tải: hình 1
Scania R-, en 4-serie / bus - Lái cho Xe tải: hình 2

Scania R-, en 4-serie / bus

Lái cho Xe tải
OEM: 1461351
Hà lan, Goes
Được phát hành: 9NgàySố tham chiếu Oliereservoir
Hỏi giá
OEM: 1461351
Hà lan, Goes
Liên hệ người bán
Scania Käigukasti padi 1921972 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 1
Scania Käigukasti padi 1921972 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 2
Scania Käigukasti padi 1921972 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 3
Scania Käigukasti padi 1921972 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 4

Scania Käigukasti padi 1921972

Hộp số và các bộ phận cho Xe tải
2016OEM: 1782203,1779609,1469287202142 km
Estonia, Pärna 19, 60512, Tartumaa, Kõrveküla, Estonia
Được phát hành: 26NgàySố tham chiếu 175047

75EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 2 309 235 VND
  • ≈ 87 USD
2016OEM: 1782203,1779609,1469287202142 km
Estonia, Pärna 19, 60512, Tartumaa, Kõrveküla, Estonia
Liên hệ người bán
Scania Engines & Parts Scania Motorsteun Li. Voor - Cao su chân máy cho Xe tải: hình 1

Scania Engines & Parts Scania Motorsteun Li. Voor

Cao su chân máy cho Xe tải
OEM: 1469283
Hà lan, Industrieweg 2, 4214 KZ Vuren, Netherlands
Được phát hành: 1Tháng 6NgàySố tham chiếu 5061174
Hỏi giá
OEM: 1469283
Hà lan, Industrieweg 2, 4214 KZ Vuren, Netherlands
Liên hệ người bán
Scania Aandrijfas Scania 317786 - Bán trục cho Xe tải: hình 1

Scania Aandrijfas Scania 317786

Bán trục cho Xe tải
Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 317786,338532,381952,1317358,1465551,1758616
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Được phát hành: 1Tháng 22NgàySố tham chiếu BP0832846_UP

275EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 8 467 195 VND
  • ≈ 321 USD
Cho mẫu xe: ScaniaOEM: 317786,338532,381952,1317358,1465551,1758616
Hà lan, Mac Arthurweg 2C 5466 AP Veghel, The Netherlands
Liên hệ người bán
Scania Brandstoffilter v 4-Serie - Hệ thống nhiên liệu cho Xe tải: hình 1

Scania Brandstoffilter v 4-Serie

Hệ thống nhiên liệu cho Xe tải
OEM: 1464414 / 1494514
Hà lan, Lemelerveld
Được phát hành: 2Tháng 4NgàySố tham chiếu 900422005
Hỏi giá
OEM: 1464414 / 1494514
Hà lan, Lemelerveld
Liên hệ người bán
Scania Stoel links - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Scania Stoel links - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2

Scania Stoel links

Cabin và nội thất cho Xe tải
1998OEM: 1461813
Hà lan, Lemelerveld
Được phát hành: 2Tháng 4NgàySố tham chiếu 900408001
Hỏi giá
1998OEM: 1461813
Hà lan, Lemelerveld
Liên hệ người bán
Scania Tussentandwiel DC 9 17 - Động cơ cho Xe tải: hình 1

Scania Tussentandwiel DC 9 17

Động cơ cho Xe tải
2006OEM: 1466704 / 1376355 / 2145527
Hà lan, Lemelerveld
Được phát hành: 2Tháng 4NgàySố tham chiếu 900521071
Hỏi giá
2006OEM: 1466704 / 1376355 / 2145527
Hà lan, Lemelerveld
Liên hệ người bán
SCANIA R series HPI engine, EUO3, EUO4, DT1217, 480PS, DT1206, 470PS, D engine - Động cơ cho Xe tải: hình 1

SCANIA R series HPI engine, EUO3, EUO4, DT1217, 480PS, DT1206, 470PS, D engine

Động cơ cho Xe tải
Cho mẫu xe: SCANIA R tractor unitOEM: Scania R series HPI engine, EURO3, EURO4, DT1217, 480PS, DT1206, 470PS, 572003, 1734122, 1924437, 570121, 2005280, 1791152, 1886247, 1785076, 1886246, 1503194, 1519142, 1491697, 1797010, 1517928, 809735, 1540323, 1720096, 1851982, 1858293, 1859436, 2027585, 2055383, 1720115, 1868157, 1484492, 1941991, 1917107, 1941992, 1941993, 1779130, 1729990, 1777779, 1465337, 1777780, 1465338, 1777781, 1465339, 1777782, 1465340, 1793662, 1473254, 1766826, 1549598, 1794095, 1941460, 1794184, 1543778, 1548069, 1768416, 1401729, 1538036, 2802469, 1745175, 1786249, 1786250, 1786251, 1786252, 550495, 550496, 550497, 550498, 2176830, 1743584, 574410, 2687487, 1805086, 1506393, 573205, 1549773, 1487415, 2028987, 2209509, 1774447, 1885869, 2304242, 2793574, 1448933, 1774202, 1746135, 2096560, 1795526, 2010938, 2015940, 1755967, 1853773, 1470305, 1850825, 1496720, 1729307, 1863895, 1945331, 1538374, 1409514, 570163, 1778613, 572898, 572797, 2159063, 1513068, 571479, 1451845, 1760185, 1522558, 570167, 1439903, 1499368, 1543051, 1335674, 1870001, 1472582, 1497150, 1508906, 2511243, 1508907, 1778532, 1469283, 1469285, 1759524, 2268703, 2348602, 1756811, 1756815, 809282, 1759525, 175816, 2268705, 2349526
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Được phát hành: 2Tháng 27NgàySố tham chiếu 2451
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA R tractor unitOEM: Scania R series HPI engine, EURO3, EURO4, DT1217, 480PS, DT1206, 470PS, 572003, 1734122, 1924437, 570121, 2005280, 1791152, 1886247, 1785076, 1886246, 1503194, 1519142, 1491697, 1797010, 1517928, 809735, 1540323, 1720096, 1851982, 1858293, 1859436, 2027585, 2055383, 1720115, 1868157, 1484492, 1941991, 1917107, 1941992, 1941993, 1779130, 1729990, 1777779, 1465337, 1777780, 1465338, 1777781, 1465339, 1777782, 1465340, 1793662, 1473254, 1766826, 1549598, 1794095, 1941460, 1794184, 1543778, 1548069, 1768416, 1401729, 1538036, 2802469, 1745175, 1786249, 1786250, 1786251, 1786252, 550495, 550496, 550497, 550498, 2176830, 1743584, 574410, 2687487, 1805086, 1506393, 573205, 1549773, 1487415, 2028987, 2209509, 1774447, 1885869, 2304242, 2793574, 1448933, 1774202, 1746135, 2096560, 1795526, 2010938, 2015940, 1755967, 1853773, 1470305, 1850825, 1496720, 1729307, 1863895, 1945331, 1538374, 1409514, 570163, 1778613, 572898, 572797, 2159063, 1513068, 571479, 1451845, 1760185, 1522558, 570167, 1439903, 1499368, 1543051, 1335674, 1870001, 1472582, 1497150, 1508906, 2511243, 1508907, 1778532, 1469283, 1469285, 1759524, 2268703, 2348602, 1756811, 1756815, 809282, 1759525, 175816, 2268705, 2349526
Litva, Svirno g. 5, Eigirgala, LT-54341, Kauno r. sav., Lithuania
Liên hệ người bán
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 1
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 2
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 3
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 4
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Scania Oil pick up 1468946

Động cơ và các bộ phận cho Xe tải
2005OEM: 1468946,1428368,13710761098183 km
Estonia, Pärna 19, 60512, Tartumaa, Kõrveküla, Estonia
Được phát hành: 3Tháng 11NgàySố tham chiếu 70131

25EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 769 745 VND
  • ≈ 29 USD
2005OEM: 1468946,1428368,13710761098183 km
Estonia, Pärna 19, 60512, Tartumaa, Kõrveküla, Estonia
Liên hệ người bán
SCANIA GASKET 1466383 - Miếng đệm động cơ cho Xe tải: hình 1
SCANIA GASKET 1466383 - Miếng đệm động cơ cho Xe tải: hình 2

SCANIA GASKET 1466383

Miếng đệm động cơ cho Xe tải
MớiOEM: 1466383
Mới
Hy Lạp, 6 Antoni Tritsi Str., GR-57008, Thessaloniki, Greece
Được phát hành: 4Tháng 8NgàySố tham chiếu 5841
Hỏi giá
MớiOEM: 1466383
Mới
Hy Lạp, 6 Antoni Tritsi Str., GR-57008, Thessaloniki, Greece
Liên hệ người bán
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 1
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 2
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 3
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 4
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Scania Oil pick up 1468946

Động cơ và các bộ phận cho Xe tải
2007OEM: 1468946, 1428368, 13710761055382 km
Estonia, Pärna 19, 60512, Tartumaa, Kõrveküla, Estonia
Được phát hành: 4Tháng 11NgàySố tham chiếu 12739

25EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 769 745 VND
  • ≈ 29 USD
2007OEM: 1468946, 1428368, 13710761055382 km
Estonia, Pärna 19, 60512, Tartumaa, Kõrveküla, Estonia
Liên hệ người bán
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 1
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 2
Scania Oil pick up  1468946 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 3

Scania Oil pick up 1468946

Động cơ và các bộ phận cho Xe tải
2008OEM: 1468946, 1428368, 13710761251753 km
Estonia, Pärna 19, 60512, Tartumaa, Kõrveküla, Estonia
Được phát hành: 4Tháng 11NgàySố tham chiếu 9559

25EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 769 745 VND
  • ≈ 29 USD
2008OEM: 1468946, 1428368, 13710761251753 km
Estonia, Pärna 19, 60512, Tartumaa, Kõrveküla, Estonia
Liên hệ người bán
SCANIA COMPLETE REAR AXLES SET / RBP835 / RATIO= 5,14 / 6x4 6x6 8x4 8x6 - Trục sau: hình 1
SCANIA COMPLETE REAR AXLES SET / RBP835 / RATIO= 5,14 / 6x4 6x6 8x4 8x6 - Trục sau: hình 2
SCANIA COMPLETE REAR AXLES SET / RBP835 / RATIO= 5,14 / 6x4 6x6 8x4 8x6 - Trục sau: hình 3
SCANIA COMPLETE REAR AXLES SET / RBP835 / RATIO= 5,14 / 6x4 6x6 8x4 8x6 - Trục sau: hình 4
SCANIA COMPLETE REAR AXLES SET / RBP835 / RATIO= 5,14 / 6x4 6x6 8x4 8x6 - Trục sau: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

SCANIA COMPLETE REAR AXLES SET / RBP835 / RATIO= 5,14 / 6x4 6x6 8x4 8x6

Trục sau
Cho mẫu xe: SCANIA 6x4 6x6 8x4 8x6OEM: 205259
Ba Lan, ul. Tarnowska 144, 26-026 Wola Morawicka
Được phát hành: 5Tháng 13Ngày
Hỏi giá
Cho mẫu xe: SCANIA 6x4 6x6 8x4 8x6OEM: 205259
Ba Lan, ul. Tarnowska 144, 26-026 Wola Morawicka
Liên hệ người bán
PRAWY REFLEKTOR SCANIA S NAKŁADKA OSŁONA LAMPY - Đèn trước cho Xe tải: hình 1
PRAWY REFLEKTOR SCANIA S NAKŁADKA OSŁONA LAMPY - Đèn trước cho Xe tải: hình 2
PRAWY REFLEKTOR SCANIA S NAKŁADKA OSŁONA LAMPY - Đèn trước cho Xe tải: hình 3

PRAWY REFLEKTOR SCANIA S NAKŁADKA OSŁONA LAMPY

Đèn trước cho Xe tải
OEM: 1467 000 S
Ba Lan, CHWALIM 71 66-120 KARGOWA, POLAND
Được phát hành: 5Tháng 14Ngày

352EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 10 838 009 VND
  • ≈ 411 USD
OEM: 1467 000 S
Ba Lan, CHWALIM 71 66-120 KARGOWA, POLAND
Liên hệ người bán
Scania Käigukasti padi 1921972 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 1
Scania Käigukasti padi 1921972 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 2
Scania Käigukasti padi 1921972 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 3

Scania Käigukasti padi 1921972

Hộp số và các bộ phận cho Xe tải
2014OEM: 1782203,1779609,14692871120980 km
Estonia, Pärna 19, 60512, Tartumaa, Kõrveküla, Estonia
Được phát hành: 7Tháng 11NgàySố tham chiếu 145379

50EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 539 490 VND
  • ≈ 58 USD
2014OEM: 1782203,1779609,14692871120980 km
Estonia, Pärna 19, 60512, Tartumaa, Kõrveküla, Estonia
Liên hệ người bán
Scania Käigukasti padi 1921972 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 1
Scania Käigukasti padi 1921972 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 2
Scania Käigukasti padi 1921972 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 3
Scania Käigukasti padi 1921972 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 4
Scania Käigukasti padi 1921972 - Hộp số và các bộ phận cho Xe tải: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Scania Käigukasti padi 1921972

Hộp số và các bộ phận cho Xe tải
2014OEM: 1782203,1779609,14692871120980 km
Estonia, Pärna 19, 60512, Tartumaa, Kõrveküla, Estonia
Được phát hành: 7Tháng 11NgàySố tham chiếu 145378

50EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 539 490 VND
  • ≈ 58 USD
2014OEM: 1782203,1779609,14692871120980 km
Estonia, Pärna 19, 60512, Tartumaa, Kõrveküla, Estonia
Liên hệ người bán
CALCULATOR MOTOR SCANIA DC16 02 1468944, 1436272, 0281010186, 1481850, 1482462 - ECU cho Xe tải: hình 1
CALCULATOR MOTOR SCANIA DC16 02 1468944, 1436272, 0281010186, 1481850, 1482462 - ECU cho Xe tải: hình 2

CALCULATOR MOTOR SCANIA DC16 02 1468944, 1436272, 0281010186, 1481850, 1482462

ECU cho Xe tải
OEM: 1468944 | 1481850, 1482462
România, SAT. BADON - COM. HERECLEAN BADON Nr. 118/H, Romania, 457166
Được phát hành: 8Tháng 7NgàySố tham chiếu 17446

300EUR

  • ≈ 9 236 940 VND
  • ≈ 350 USD
OEM: 1468944 | 1481850, 1482462
România, SAT. BADON - COM. HERECLEAN BADON Nr. 118/H, Romania, 457166
Liên hệ người bán
Scania Aanzuigleiding DC16 18 LO1 R560 - Động cơ và các bộ phận cho Xe tải: hình 1

Scania Aanzuigleiding DC16 18 LO1 R560

Động cơ và các bộ phận cho Xe tải
2012OEM: 1465881
Hà lan, Lemelerveld
Được phát hành: 8Tháng 26NgàySố tham chiếu 900521096
Hỏi giá
2012OEM: 1465881
Hà lan, Lemelerveld
Liên hệ người bán
Scania Occ bestuurdersstoel Scania - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 1
Scania Occ bestuurdersstoel Scania - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 2
Scania Occ bestuurdersstoel Scania - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 3
Scania Occ bestuurdersstoel Scania - Cabin và nội thất cho Xe tải: hình 4

Scania Occ bestuurdersstoel Scania

Cabin và nội thất cho Xe tải
OEM: 1461056, 1429925
Bỉ, Industrieterrein kanaal-Noord 1157, 3960 Bree, Belgium
Được phát hành: 9Tháng 12NgàySố tham chiếu B018006085

150EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 4 618 470 VND
  • ≈ 175 USD
OEM: 1461056, 1429925
Bỉ, Industrieterrein kanaal-Noord 1157, 3960 Bree, Belgium
Liên hệ người bán
Scania Brandstoftanksteun - Hệ thống nhiên liệu cho Xe tải: hình 1

Scania Brandstoftanksteun

Hệ thống nhiên liệu cho Xe tải
MớiOEM: 1463534
Mới
Hà lan, Lemelerveld
Được phát hành: 11Tháng 20NgàySố tham chiếu 900522093
Hỏi giá
MớiOEM: 1463534
Mới
Hà lan, Lemelerveld
Liên hệ người bán
1 / 4
1234
Trang 1 trong số 4
T1 new listing page - Scania 146 bán
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.