Renault Traffic L1 bán





Renault TRAFIC L1H1 KaWa Renault TRAFIC L1H1 KaWa
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 888 406 230 VND
- ≈ 33 732 USD





Renault Trafic 1,6L
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 129 375 VND
- ≈ 7 295 USD





Renault Trafic Kasten L1H1 Komfort
10 400EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 319 703 280 VND
- ≈ 12 139 USD





Renault Trafic Trafic 3 150.30 EDC6 L1H1
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 703 962 030 VND
- ≈ 26 729 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Trafic L2/H1 Koelwagen





Renault Trafic L2/H1 Koel





Renault Trafic L2/H1 Koelwagen
Renault TRAFIC KOMBI L2H1
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 983 702 400 VND
- ≈ 37 351 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Trafic 1.6 DCI L1H1 Navi NAP Euro6!
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 943 925 VND
- ≈ 14 882 USD





Renault Trafic 1.6 DCI L2H1 Airco Imperiaal
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 305 869 965 VND
- ≈ 11 613 USD





Renault Trafic 2.0 DCI L1H1 LED Navi!
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 906 615 VND
- ≈ 22 702 USD





Renault TRAFIC 9-Sitzer L2H1
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 106 665 200 VND
- ≈ 42 020 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Trafic Kasten L1H1 Bluetooth EURO6 Klima Komfort
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 814 330 VND
- ≈ 13 890 USD





RENAULT TRAFIC L1H1 2.0 DCI 130CH CONFORT
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 553 025 193 VND
- ≈ 20 998 USD





Renault Trafic 1,6L 120 CH Mit Relec Froid Bis -30°C
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 703 500 VND
- ≈ 5 836 USD

RENAULT Trafic L1H1 2800 Kg 2.0 Blue dCi - 110 III FOURGON Fourgon Confort L1H1 PHASE 3
17 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 654 843 VND
- ≈ 20 414 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic L2H2 *54900zł NETTO* 1,6dCi/125KM
12 889EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 396 216 882 VND
- ≈ 15 044 USD





Renault Trafic L2H1 *54900zł NETTO* 1.6dCi/125KM
12 889EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 396 216 882 VND
- ≈ 15 044 USD



Renault Trafic L2H2 *54999zł NETTO* 1,6dCi/125KM
12 913EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 396 954 659 VND
- ≈ 15 072 USD





Renault Trafic L2H1 *39999zł NETTO* 1.6dCi/125KM
11 551EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 085 825 VND
- ≈ 13 482 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Trafic 130pk L2H1 LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 49978 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 918 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 517 980 795 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort | năm sản xuất: 2020, số dặm: 35475 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 405 777 240 VND |
| Renault Trafic 130 T30 L2H1 Bijrijdersbank + Airco | năm sản xuất: 2022, số dặm: 244470 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1271 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 365 814 330 VND |
| Renault Trafic 130pk L2H1 LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 50547 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1171 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 502 610 445 VND |
| RENAULT Trafic dCi 120 L2H1 3,0t Komfort | năm sản xuất: 2020, số dặm: 62637 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 1, công suất đầu ra: 119 mã lực, khối hàng: 849 kg, tổng trọng lượng: 2799 kg | 181 370 130 VND |
| Renault Trafic 120pk Koelwagen 230v Stekker L1H1 LED Trekhaak Airco Cruise Euro6 L1 Koel Koeler Kühl Kühler Kühlwagen A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 118061 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 810 kg, tổng trọng lượng: 2955 kg | 642 480 630 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort | năm sản xuất: 2020, số dặm: 47950 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 408 851 310 VND |
| Renault Trafic Kasten L1H1 Bluetooth EURO6 Klima Komfort | năm sản xuất: 2017, số dặm: 38000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 365 814 330 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 Maxi Lang 2xSchiebetüre LED | năm sản xuất: 2020, số dặm: 33000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 273 284 823 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 Maxi Lang 2xSchiebetüre LED | năm sản xuất: 2020, số dặm: 56000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 244 388 565 VND |





