Renault Master T35 bán





1994 Renault Master T35D





Renault Master T35 165 Trekhaak+ Laadklep
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 942 310 VND
- ≈ 21 214 USD





RENAULT MASTER L3XL T35
24 900EUR
- ≈ 766 394 610 VND
- ≈ 29 509 USD





Renault Master **T35D-CAMIONETTE FRANCAIS**
1 650EUR
- ≈ 50 785 185 VND
- ≈ 1 955 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master T35 165 Navigatie + Zijdeur
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 409 650 VND
- ≈ 21 925 USD





Renault Master T35 hoogwerker EURO6
18 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 643 320 VND
- ≈ 22 280 USD





Renault Master T35 165 Luchtgeveerde stoel + Navigatie
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 951 068 010 VND
- ≈ 36 620 USD





Renault Master T35 ac dubbellucht EURO6
24 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 544 105 VND
- ≈ 28 976 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master T35 oprijklep ac EURO6
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 384 510 VND
- ≈ 18 843 USD





Renault Master T35 frigo konvekta EURO6
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 599 325 VND
- ≈ 16 888 USD






Renault Master T35 dCi170, 6.20m lang
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 366 268 910 VND
- ≈ 14 103 USD





Renault Master T35 dCi 120, Carrier Xarios 350, -20C
6 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 984 960 VND
- ≈ 7 584 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master T35 130 L3H2 Parkeersensoren + Carplay
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 981 846 910 VND
- ≈ 37 805 USD





Renault Master T35 130 L3H2 Parkeersensoren + Carplay
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 981 846 910 VND
- ≈ 37 805 USD





Renault Master T35 130 L3H2 Binnenbetimmering + Carplay
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 981 846 910 VND
- ≈ 37 805 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 92KW L2 DOKA Dubbelcabine
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 595 510 VND
- ≈ 6 992 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.

2018 - RENAULT - MASTER - T35 2.3 DCI L2H2 - COMMERCIAL VEHICLE
3 700EUR
- ≈ 113 881 930 VND
- ≈ 4 385 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 92KW L3 DOKA Dubbelcabine Kipper
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 273 932 210 VND
- ≈ 10 547 USD





RENAULT MASTER T35 2.3 DCI L2H2 ECO DC| VN-306-H
1 050EUR
- ≈ 32 317 845 VND
- ≈ 1 244 USD





Renault Master T35 2.5 dCi L3 H1 AIRCO DOKA Dubbelcabine PickUp
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 816 610 VND
- ≈ 5 807 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master T35 2.5 dCi L3 H1 AIRCO DOKA Dubbelcabine PickUp | năm sản xuất: 2010, số dặm: 131552 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 101 mã lực, khối hàng: 1460 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 150 816 610 VND |
| Renault Master **T35D-CAMIONETTE FRANCAIS** | năm sản xuất: 1996, số dặm: 300408 km, nhiên liệu: dầu, khối hàng: 1700 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 50 785 185 VND |
| Renault Master T35 dCi170, 6.20m lang | năm sản xuất: 2019, số dặm: 340700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1100 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 366 268 910 VND |
| Renault Master-T35 2.3 dCi 135 L2H2 Comfort Airco Cruise control Apple / Android Navigatie Laadruimte afgewerkt | năm sản xuất: 2022, số dặm: 142946 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1551 kg | 486 306 620 VND |
| 2019 - RENAULT - MASTER - T35 2.3 DCI L2H2 - COMMERCIAL VEHICLE/TRUCK-MOUNTED BOOM LIFT 12.5M | năm sản xuất: 2019 | 193 907 070 VND |
| Renault Master T35 130 L3H2 Binnenbetimmering + Carplay | năm sản xuất: 2024, số dặm: 179 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1400 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 981 846 910 VND |
| Renault Master T35 oprijklep ac EURO6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 237578 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 991 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 489 384 510 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 165 L4 Dub Cab PickUp Navi 6 Zits Trek | năm sản xuất: 2020, số dặm: 216531 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 165 mã lực | 521 702 355 VND |
| Renault Master T35 2.0 dCi 130 L2H2 Camera Carplay 130pk Cruise control | năm sản xuất: 2024, số dặm: 18 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1472 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 943 219 390 VND |
| RENAULT MASTER T35 2.3 DCI L3H3 | BOX TRUCK + TAILGATE DHOLLANDIA | 2-VKT-70 | 17 697 867 VND |





