Renault Master L3H3 bán





RENAULT Master Extra 3t5 L2H2 2.0 dCi - 170 2026 IV FOURGON Fourgon L2H2 Traction
31 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 958 366 660 VND
- ≈ 36 432 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 158 300 VND
- ≈ 23 081 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 470 205 300 VND
- ≈ 17 874 USD





Renault Master 2.3dCi- L2H3
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 120 300 VND
- ≈ 14 982 USD





Renault Master L3H3 Panel Van Red Edition


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3dCi- L3H2
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 637 592 300 VND
- ≈ 24 238 USD





Renault Master 2.3fci L3H2
19 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 202 060 VND
- ≈ 22 664 USD





Renault Master 2.3 DCI 165 Rwd Twin L3H3





Renault Master L3H2
1 963,83EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 59 741 942 VND
- ≈ 2 271,09 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master L3H2
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 994 600 VND
- ≈ 7 982 USD





Renault Master L3H2
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 466 600 VND
- ≈ 17 238 USD





Renault Master L3H1 Curtainside





Renault Master 2.3 DCI 135 L3H2
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 202 600 VND
- ≈ 21 866 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 L4H3 Dubbellucht NAP
18 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 561 507 300 VND
- ≈ 21 345 USD





Renault MASTER FURGON, 2,3 135k, Cool L3H2P3
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 818 674 600 VND
- ≈ 31 121 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Navi Euro6!
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 114 900 VND
- ≈ 22 965 USD





Renault Master 2.3d L3H2 cargo van
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 859 000 VND
- ≈ 15 618 USD





Renault Master L3H2 KOELWAGEN
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 123 014 600 VND
- ≈ 42 691 USD





Renault Master L3H2 Red Edition





Renault Master L3H2 Red Edition





RENAULT MASTER L3H2 Podwójne koło
Renault Master L3H3 bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 52), Đức (Khuyến mãi: 29), Ba Lan (Khuyến mãi: 26), Pháp (Khuyến mãi: 24), Ireland (Khuyến mãi: 12)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 1–7 |
| Khối hàng, kg | 849–1 545 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 114–180 |
| Giá, EUR | 5 391–42 900 |
| Năm | 2013–2026 |
| Số dặm km | 10–284 000 |
| Năm đăng ký | 2015–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master 150.35 l3h2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 142689 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1356 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 395 642 000 VND |
| Renault Master 35 Kasten L3H2 KLIMA KOMFORT PDC TEMPOMAT | số dặm: 10000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 788 240 600 VND |
| Renault Master L3H2 *74999zł NETTO* 2.3dCi/136KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 124000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 537 342 704 VND |
| Renault Master L3H2 *89999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/150KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 183000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực | 644 805 158 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Work Edition Airco Cruise Nav | năm sản xuất: 2022, số dặm: 69832 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 698 460 300 VND |
| RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 dCi - 150 2026 IV FOURGON Fourgon L3H2 Traction | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 918 802 460 VND |
| Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1226 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 062 146 600 VND |
| Renault Master L3H2 ładny 2.3dCi-125KM 6-biegów Klima długi i wysoki | năm sản xuất: 2015, số dặm: 221700 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực | 300 170 542 VND |
| Renault Master 180 DCI L3H3 Furgon Chłodnia/Mroźnia GRAU, Salon PL, Jede | năm sản xuất: 2021, số dặm: 173776 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 960 kg | 468 683 600 VND |
| Renault Master 2.3dCi- L3H2 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 87019 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1356 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 470 205 300 VND |




