Renault Master L2 H2 bán





Renault Master l2h2
6 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 193 669 120 VND
- ≈ 7 352 USD





Renault Master L2H2
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 564 000 VND
- ≈ 20 104 USD





Renault Master 2.3dCi- L2H2
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 094 960 VND
- ≈ 11 431 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 146 720 VND
- ≈ 18 266 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 DCI 130 L2H2
10 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 329 680 VND
- ≈ 12 465 USD





Renault Master 2.3 DCI 130 L2H2
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 094 960 VND
- ≈ 11 431 USD





Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 929 920 VND
- ≈ 8 501 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Navi Trekhaak!
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 364 320 VND
- ≈ 14 820 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 110 DCI L2H2
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 494 720 VND
- ≈ 15 394 USD





Renault Renault Master L2H2 blaszak
8 520EUR
- ≈ 257 822 016 VND
- ≈ 9 788 USD





2025 Renault E-Tech Master L2H2





Renault Master 2.3 L2H2 Hoogwerker-12M!
18 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 311 760 VND
- ≈ 21 196 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT Master Advance 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 FWD
28 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 859 104 112 VND
- ≈ 32 615 USD





Renault Master 2.3fci L3H2
19 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 592 809 072 VND
- ≈ 22 505 USD





Renault Master L3H2
8 050EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 243 599 440 VND
- ≈ 9 248 USD





Renault Master L3H2
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 146 720 VND
- ≈ 18 266 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master L1H2
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 825 600 VND
- ≈ 8 041 USD





RENAULT Master Grand Confort F3500 L2H2 2.3 Blue dCi - 150 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie L2H2 T
27 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 819 765 072 VND
- ≈ 31 122 USD





2018 - RENAULT - MASTER - T35 2.3 DCI L2H2
440EUR
- ≈ 13 314 752 VND
- ≈ 505 USD





Samochód Renault Master 2015 Renault Master L2H2
12 471EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 382 436 VND
- ≈ 14 327 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT Master Grand Confort F3300 L2H2 2.3 Blue dCi - 135 Euro 6e III FOURGON Fourgon L2H2 Traction PHASE | năm sản xuất: 2024, số dặm: 55828 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 594 322 112 VND |
| RENAULT - MASTER - T35 2.3 DCI L1H2 AERIAL PLATFORM , VVG-23-P | 90 782 400 VND | |
| Renault Master T35 2.0 dCi 130 L2H2 Camera Led Carplay 130pk Cruise control | năm sản xuất: 2024, số dặm: 40 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1472 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 921 290 056 VND |
| Renault Master L3H2 Tiefkühlkasten -18°C | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 850 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 588 692 000 VND |
| Renault Master L2H2 *99999zł Netto* Brygadówka 6 osób 2.3 dCi/180KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 118000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực | 706 347 593 VND |
| Renault Master L2H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/131KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 115000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 423 802 504 VND |
| Renault Master L3H2 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 221998 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 8 mã lực | 243 599 440 VND |
| Renault Master E-Tech 145.35 L3H2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 8710 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 143 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 407 127 200 VND |
| Renault Master 2.3 L3h2 Maxi 180Pk ! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 214944 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 1453 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 449 372 880 VND |
| Renault Master L3H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/170KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 110000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực | 423 802 504 VND |




