Renault Master L2 H2 bán





RENAULT MASTER 150.35 FRA-X L2 H2
20 000EUR
- ≈ 607 718 000 VND
- ≈ 23 069 USD





FURGONE RENAULT MASTER L2H2
13 500EUR
- ≈ 410 209 650 VND
- ≈ 15 571 USD





Renault Master L2H2
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 531 753 250 VND
- ≈ 20 185 USD





Renault Master L2H2 Red Edition





Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 224 855 660 VND
- ≈ 8 535 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 110 DCI L2H2
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 171 060 VND
- ≈ 15 456 USD





RENAULT Master Advance 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 FWD
27 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 844 424 161 VND
- ≈ 32 054 USD





Renault Master L2H2 DCI 100 CV
2 953EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 729 562 VND
- ≈ 3 406 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 606 198 705 VND
- ≈ 23 011 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3dCi- L3H2
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 469 462 155 VND
- ≈ 17 820 USD





Renault Master 2.3dCi- L2H3
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 393 497 405 VND
- ≈ 14 937 USD





Renault Master 130 L2H2 Carplay + Betimmering
29 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 887 268 280 VND
- ≈ 33 680 USD





Renault E-Tech Master L2H2 Red Edition
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3dCi- L3H2
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 584 605 VND
- ≈ 24 164 USD





Renault Master 2.3fci L3H2
19 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 595 259 781 VND
- ≈ 22 596 USD





RENAULT Master Grand Confort F3500 L2H2 2.3 Blue dCi - 135 III FOURGON Fourgon L2H2 Traction PHASE 3
18 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 912 471 VND
- ≈ 21 557 USD





RENAULT Master Grand Confort F3500 L2H2 2.3 Blue dCi - 150 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie L2H2 T
27 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 823 154 031 VND
- ≈ 31 246 USD





Renault Master L3H2
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 749 910 VND
- ≈ 17 186 USD





Samochód Renault Master 2015 Renault Master L2H2
12 613EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 383 257 356 VND
- ≈ 14 548 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Navi Euro6 AC!
19 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 600 121 525 VND
- ≈ 22 780 USD





Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 467 910 VND
- ≈ 40 255 USD
Renault Master L2 H2 bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Master, Trafic
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 76), Đức (Khuyến mãi: 38), Ba Lan (Khuyến mãi: 26), Pháp (Khuyến mãi: 21), Bỉ (Khuyến mãi: 8)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 900–1 541 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 481–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 124–178 |
| Giá, EUR | 4 455–42 900 |
| Năm | 2014–2026 |
| Số dặm km | 10–265 184 |
| Năm đăng ký | 2015–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master L3H2 2.3 DCI 150 PK EURO 6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 265184 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1453 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 423 883 305 VND |
| Renault Master L2H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/136KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 193000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 429 778 169 VND |
| Renault Master L2H2 *54999zł NETTO* 2.3dCi/131KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 115000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 393 953 193 VND |
| Renault Master 2.0 dCi 130 pk L2H2 LED/ Carplay/ Trekhaak/ Camera/ Cruise/ PDC/ Airco | năm sản xuất: 2024, số dặm: 21 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1472 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 964 570 009 VND |
| Renault Master 135PK L2H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 31177 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1444 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 619 872 360 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise 3 Zits Camera Na | năm sản xuất: 2020, số dặm: 184641 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 454 269 205 VND |
| Renault Master L3H2 KOELWAGEN | năm sản xuất: 2024, số dặm: 41233 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 930 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 121 239 710 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Work Edition Airco Cruise Nav | năm sản xuất: 2022, số dặm: 69832 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 697 356 405 VND |
| Renault Master 2.3dCi- L3H2 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 54553 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1353 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 636 584 605 VND |
| RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L3H2 Traction | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 941 659 041 VND |



