Renault Master L2 H2 bán





Renault Master L2H2
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 524 140 750 VND
- ≈ 19 908 USD





Renault Master 140 L2H2
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 819 965 VND
- ≈ 15 756 USD





Renault Master L2H2 Red Edition





Renault Master 2.3 L2H2 Dubbele Cabine!
31 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 953 936 165 VND
- ≈ 36 234 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master 2.3 L2H2 Dubbele Cabine
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 594 525 365 VND
- ≈ 22 582 USD





Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 636 660 VND
- ≈ 8 418 USD





Renault Master 125.33 L2h2





Renault Master 110 DCI L2H2
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 342 060 VND
- ≈ 15 244 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT Master Extra 3t5 L2H2 2.0 dCi - 170 2026 IV FOURGON Fourgon L2H2 Traction
30 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 922 188 211 VND
- ≈ 35 028 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Laadklep Euro6!
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 623 565 VND
- ≈ 20 307 USD





RENAULT Master Confort F3300 L2H2 2.3 Blue dCi - 135 III FOURGON Fourgon L2H2 Traction PHASE 3
18 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 797 051 VND
- ≈ 20 921 USD





Renault Master 130 L2H2 Carplay + Betimmering
28 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 844 615 380 VND
- ≈ 32 081 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault E-Tech Master L2H2 Red Edition





Renault Master 2.3fci L3H2
19 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 586 738 131 VND
- ≈ 22 286 USD





Renault Master L3H2
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 268 410 VND
- ≈ 16 950 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Navi Euro6 AC!
19 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 591 530 275 VND
- ≈ 22 468 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Samochód Renault Master 2015 Renault Master L2H2
12 394EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 211 454 VND
- ≈ 14 100 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / L2H2 / FURGON / WINDA / SPROWADZONY
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 317 510 VND
- ≈ 15 813 USD





Renault Master 3.5 L2H2 Camera Airco
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 897 029 455 VND
- ≈ 34 072 USD





RENAULT MASTER 150.35 FRA-X L2 H2
20 000EUR
- ≈ 599 018 000 VND
- ≈ 22 753 USD
Renault Master L2 H2 bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 136), Ba Lan (Khuyến mãi: 39), Đức (Khuyến mãi: 38), Pháp (Khuyến mãi: 19), Ireland (Khuyến mãi: 7)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–9 |
| Khối hàng, kg | 849–1 545 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 300–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 126–170 |
| Giá, EUR | 5 074–37 117 |
| Năm | 2015–2026 |
| Số dặm km | 10–279 882 |
| Năm đăng ký | 2017–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master T35 2.3dCi 150pk L3H2 Navi Camera Airco | năm sản xuất: 2021, số dặm: 468871 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 236 612 110 VND |
| Renault Master 135PK L2H2 Trekhaak LED Airco Cruise Camera Standkachel Werkplaatsinirchting Euro6 L2 Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 85589 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1444 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 473 224 220 VND |
| RENAULT Master Confort F3300 L2H2 2.3 Blue dCi - 135 III FOURGON Fourgon L2H2 Traction PHASE 3 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 45110 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 550 797 051 VND |
| Renault Master 135 klima 2x drzwi przesuwne 113 tys km L2H2 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 113300 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 228 974 630 VND |
| Renault Master 135PK L2H2 LED Navi Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 99048 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1244 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 534 623 565 VND |
| Renault Master II L3H2 Kasten 120 dCi | năm sản xuất: 2003, số dặm: 187000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 114 mã lực, khối hàng: 1504 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 26 656 301 VND |
| RENAULT Master L2H1 (neues Mod.) Alupritsche m. Kran | Mới, số dặm: 54 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 865 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 704 206 210 VND |
| Renault Master 2.3 L2H2 Dubbele Cabine | năm sản xuất: 2022, số dặm: 97933 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 1322 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 594 525 365 VND |
| Renault Master 130 L2H2 Carplay + Betimmering | năm sản xuất: 2024, số dặm: 7065 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1272 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 844 615 380 VND |
| Renault Master T35 2.0 dCi 170 L2H2 Schuifdeur L+R Camera 170pk Carplay Stoelverwarming Voorruit verwarming | năm sản xuất: 2024, số dặm: 25 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 2028 kg | 1 100 545 820 VND |




