Renault Master L2 bán





Renault Master-T35 2.3 dCi 150 L2H3 3 Zits Trekhaak 3500kg Camera Cruise Carplay Navigatie Airconditioning
19 500EUR
- ≈ 592 320 300 VND
- ≈ 22 496 USD





RENAULT Master Benne Coffre 3t5 L3 2.0 Blue dCi 150ch roues simples
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 151 227 660 VND
- ≈ 43 723 USD





Samochód Renault Master 2015 Renault Master L2H2
12 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 383 094 544 VND
- ≈ 14 549 USD





FURGONE RENAULT MASTER L2H2
13 500EUR
- ≈ 410 067 900 VND
- ≈ 15 574 USD





Renault Master L2H2
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 531 569 500 VND
- ≈ 20 189 USD





Renault Master L2H2 Red Edition


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master L2H2 DCI 100 CV
2 953EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 698 556 VND
- ≈ 3 406 USD





Renault E-Tech Master L2H2 Red Edition





Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 101 460 VND
- ≈ 40 262 USD





Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 101 460 VND
- ≈ 40 262 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master L2 Chłodnia 145KM 2 zasilania chłodni Klima
15 277EUR
- ≈ 464 044 985 VND
- ≈ 17 624 USD





Renault Master L3H2
1 001EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 405 775 VND
- ≈ 1 154 USD





Renault Master L3H2
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 593 460 VND
- ≈ 17 189 USD





Renault Master 110 DCI L2H2
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 030 360 VND
- ≈ 15 459 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master L2H2 *69900zł NETTO* 2,3dCi/145KM
16 479EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 500 556 216 VND
- ≈ 19 011 USD





Renault Master L2H2 *54999zł NETTO* 2.3dCi/131KM
12 966EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 393 847 436 VND
- ≈ 14 958 USD





Renault Master L2H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/136KM
14 145EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 660 033 VND
- ≈ 16 318 USD





Renault Master L3H2 KOELWAGEN
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 120 852 260 VND
- ≈ 42 570 USD





Renault Master L4H2 Red Edition





Renault Master L3H2 Red Edition





Renault Master L3H2 Red Edition





RENAULT MASTER L3H2 Podwójne koło
Renault Master L2 bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 78), Đức (Khuyến mãi: 34), Ba Lan (Khuyến mãi: 27), Pháp (Khuyến mãi: 21), Bỉ (Khuyến mãi: 8)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 850–1 544 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 123–170 |
| Giá, EUR | 4 455–44 900 |
| Năm | 2013–2026 |
| Số dặm km | 10–284 000 |
| Năm đăng ký | 2014–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 135PK L2H2 LED Trekhaak Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L2 Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 165431 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1451 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 422 218 060 VND |
| RENAULT Master 2.3 dCi L2 4x4 Kipper OBERAIGNER neu!... | số dặm: 133 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 701 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 500 901 974,70 VND |
| Renault Master 135 L3H2 Parkeersensoren + Trekhaak | năm sản xuất: 2024, số dặm: 8357 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1353 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 756 347 460 VND |
| Renault Master L2H2 *79999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/150KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 109000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực | 572 880 044 VND |
| Renault Master T35 130 L3H2 Parkeersensoren + Carplay | năm sản xuất: 2024, số dặm: 12 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1400 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 938 599 860 VND |
| RENAULT Master EXTRA 3t5 L3H2 2.0 dCi - 170 Euro VI 2026 IV FOURGON Fourgon L3H2 Traction | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực | 956 521 346 VND |
| RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 dCi - 130 2026 IV FOURGON Fourgon L3H2 Traction | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực | 889 695 466 VND |
| Renault Master L3H2 *49999zł NETTO* 2.3dCi/131KM | năm sản xuất: 2018, số dặm: 167000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 358 034 839 VND |
| Renault Master 2.3dCi długi L3H2 Klimatyzacja 6-biegów | năm sản xuất: 2014, số dặm: 237800 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực | 163 996 784 VND |
| Renault Master 135PK L2H2 LED Aire acondicionado Control de crucero Euro 6 L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 108243 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1451 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 431 330 680 VND |



