Renault Master Combi bán





Renault Master doka 7-osobowy Dubel 2.3dCi-125KM Brygadówka
7 965EUR
- ≈ 245 240 757 VND
- ≈ 9 315 USD





Renault Master 2.3 125KM
9 866EUR
- ≈ 303 772 166 VND
- ≈ 11 538 USD





Renault MASTER 2.3 MAXI
10 336EUR
- ≈ 318 243 372 VND
- ≈ 12 088 USD





Renault Master
6 555EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 827 139 VND
- ≈ 7 666 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master
5 968EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 183 753 526 VND
- ≈ 6 979 USD





RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 923 386 102 VND
- ≈ 35 074 USD





RENAULT TRUCKS MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + DEMI COFFRE 2.3 DCI 145CH
23 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 714 015 462 VND
- ≈ 27 121 USD





Renault Master 145 DC + Open laadbak
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 105 353 820 VND
- ≈ 41 986 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master Doka DCi 170 Pritsche L3 lang TEMPOMAT
34 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 077 612 210 VND
- ≈ 40 933 USD





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun...
30 924,37EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 952 143 775,19 VND
- ≈ 36 167,16 USD





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER Allrad...
25 042,02EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 771 038 171,6 VND
- ≈ 29 287,87 USD





Renault Master 130 DCi - Doka Tipper
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 190 896 760 VND
- ≈ 7 251 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 dCi 150 pk DC Dubbel Cabine Open laadbak/ 7 Pers./ 2.5t Trekverm./ Airco/ Trekhaak/ 242x204x40/ Pick-Up
21 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 675 651 371 VND
- ≈ 25 664 USD





Renault Master Kipper
11 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 366 398 620 VND
- ≈ 13 917 USD





REF:10407 - Utilitaire double cabine avec benne basculante Renault Master (2012-194.278 km) (VIN:VF1VBH4J246611504)





REF:10408 - Utilitaire double cabine avec benne basculante Renault Master (2012-201.332 km)(VIN:VF1VBH4J246611545)
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master T35 2.3 dCi 165 L4 Dub Cab PickUp Navi 6 Zits Trek
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 521 887 110 VND
- ≈ 19 823 USD





Renault Master 3,5t Doka dCi 150 L3H1 Pritsche AHK
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 108 124 902 VND
- ≈ 42 092 USD





Renault MASTER
4 500EUR
- ≈ 138 554 100 VND
- ≈ 5 262 USD





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun...
33 445,38EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 029 764 861 VND
- ≈ 39 115,59 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master Doka DCi 170 Pritsche L3 lang TEMPOMAT | số dặm: 27 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1075 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 077 612 210 VND |
| Renault Master 35 Kasten Doka 7-Sitze L3H2 KLIMA PDC TEMPOMAT | số dặm: 18 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1095 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 166 933 420 VND |
| Renault Master - 170hp Double Cabin & Automatic | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1070 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 414 791 310 VND |
| Renault Master III Kasten L2H2 3,5t Mixto, Ahk, Klima | năm sản xuất: 2016, số dặm: 166498 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1323 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 363 319 640 VND |
| Renault MASTER | năm sản xuất: 2005, số dặm: 152113 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 112 mã lực | 138 554 100 VND |
| Renault MASTER 2.3 MAXI | năm sản xuất: 2014, số dặm: 214000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 318 243 372 VND |
| Renault Master 35 Kasten dCi Doka L3H2 KLIMA TEMPOMAT | số dặm: 12557 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 085 340 450 VND |
| Renault Master 2.3 125KM | năm sản xuất: 2015, số dặm: 270000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 303 772 166 VND |
| RENAULT Master Kasten Doka, 4x4, Kasten AHK, Klima, | năm sản xuất: 2020, số dặm: 44290 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 875 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 923 386 102 VND |
| Renault Master 3T5 RTWD 145 EVI, L3 H2 Double Cabin, EURO 6, 145 PK | năm sản xuất: 2019, số dặm: 144176 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 936 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 491 097 310 VND |





