Renault Master Combi bán





RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH
30 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 936 586 266 VND
- ≈ 35 566 USD





Renault Master 2.3 dCi Clickstar Be combi N1 Dubbel Cabine Laadklep Euro 6 AC
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 811 361 100 VND
- ≈ 30 811 USD





Renault Master
7 059EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 216 128 226 VND
- ≈ 8 207 USD





Renault Master
8 121EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 643 905 VND
- ≈ 9 442 USD





Renault MASTER / 2.3 - 150 KM / BRYGADÓWKA / DOKA / 7 OSOBOWY / DOSTAWCZE / BLASZAK / KLIMA / TEMPOMAT / SPROWADZONY
11 781EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 703 589 VND
- ≈ 13 697 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3dCi. Doka 7pl. ALU Pritsche 3.20m
5 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 180 642 660 VND
- ≈ 6 859 USD





RENAULT MASTER 165CV DOUBLE CABINE 6 PLACES BENNE ALUMINIUM COFFRE ROUES JUMELEES REHAUSSES PLEINES ALUMINIUM CROCHET ATTELAGE
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 811 361 100 VND
- ≈ 30 811 USD





Renault Master
1 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 39 802 620 VND
- ≈ 1 511 USD





RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130 ch 6 PLACES Double Cabine L4 Propulsion Benne + Coffre
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 887 598 426 VND
- ≈ 33 706 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130 ch 6 PLACES Double Cabine L4 Propulsion Benne + Coffre
25 923EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 793 694 860 VND
- ≈ 30 140 USD





RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130 ch Châssis Double Cabine L4 Propulsion Benne + Coffre
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 918 215 826 VND
- ≈ 34 868 USD





RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 918 215 826 VND
- ≈ 34 868 USD





RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130 ch 6 PLACES Double Cabine L4 Propulsion Benne + Coffre
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 795 746 226 VND
- ≈ 30 218 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master T28 2.5 dCi L2H1 Dub Cab Pick Up 6 Zits Trekhaak 2
4 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 556 130 VND
- ≈ 5 755 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 92KW L2 DOKA Dubbelcabine
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 642 660 VND
- ≈ 6 859 USD





Renault Master Doka 7-osobowy Sprowaadzony z Niemiec
14 143EUR
- ≈ 433 021 888 VND
- ≈ 16 443 USD





Renault Master 3,5t Pritsche Doka dCi L3 AHK KLIMA PDC TEMPO
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 101 920 226 VND
- ≈ 41 844 USD





Renault Master 145 DC + Open laadbak
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 068 547 260 VND
- ≈ 40 577 USD





Renault Master Doka DCi 170 Pritsche L3 lang TEMPOMAT
34 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 071 578 382 VND
- ≈ 40 692 USD





Renault Master 130 DCi - Doka Tipper
6 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 202 074 840 VND
- ≈ 7 673 USD
Renault Master Combi bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 8), Hà lan (Khuyến mãi: 7), Pháp (Khuyến mãi: 7), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–9 |
| Khối hàng, kg | 770–7 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 364–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 101–170 |
| Giá, EUR | 1 300–45 950 |
| Năm | 2004–2026 |
| Số dặm km | 15–359 860 |
| Năm đăng ký | 2011–2029 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master Doka 7-osobowy Sprowaadzony z Niemiec | năm sản xuất: 2019, số dặm: 203000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 163 mã lực | 433 021 888 VND |
| RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130 ch Châssis Double Cabine L4 Propulsion Benne + Coffre | năm sản xuất: 2023, số dặm: 43195 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực | 918 215 826 VND |
| Renault Master Kipper | năm sản xuất: 2015, số dặm: 184346 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 125 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 364 347 060 VND |
| Renault Master 2.3dCi. Doka 7pl. ALU Pritsche 3.20m | năm sản xuất: 2012, số dặm: 237867 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1075 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 180 642 660 VND |
| RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH | năm sản xuất: 2023, số dặm: 33981 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực | 936 586 266 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 92KW L2 DOKA Dubbelcabine | năm sản xuất: 2013, số dặm: 345530 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1291 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 180 642 660 VND |
| Renault Master 8PAL Double Cab | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 374 721 260 VND |
| Renault MASTER / 2.3 - 150 KM / BRYGADÓWKA / DOKA / 7 OSOBOWY / DOSTAWCZE / BLASZAK / KLIMA / TEMPOMAT / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2019, số dặm: 336000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực | 360 703 589 VND |
| Renault Master 145 DC + Open laadbak | năm sản xuất: 2024, số dặm: 15 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 2364 kg | 1 068 547 260 VND |
| Renault Master 3,5t Pritsche Doka dCi L3 AHK KLIMA PDC TEMPO | số dặm: 40 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 101 920 226 VND |



