Renault Master 3 L3H3 bán





Renault Master 2.3dci L3H3
23 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 997 484 VND
- ≈ 27 748 USD





Renault Master L3H2
8 050EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 249 450 180 VND
- ≈ 9 469 USD





Renault Master L3H2
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 702 840 VND
- ≈ 18 703 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 649 190 220 VND
- ≈ 24 643 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 2.3fci L3H2
19 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 047 084 VND
- ≈ 23 043 USD





Renault Master 2.3 DCI 165 Rwd Twin L3H3





Renault Master 2.3 L3H2 Dubbellucht AC!
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 715 240 VND
- ≈ 17 526 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Dubbellucht AC!
10 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 116 700 VND
- ≈ 12 645 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master Kasten L4H3
12 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 399 740 040 VND
- ≈ 15 174 USD





RENAULT MASTER L3H2 Podwójne koło





Renault Master 130.35 L3H2
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 007 097 000 VND
- ≈ 38 229 USD





Renault MASTER FURGON, 2,3 135k, Cool L3H2P3
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 833 566 440 VND
- ≈ 31 642 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3dCi- L2H2
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 326 620 VND
- ≈ 11 704 USD





Renault Master 2.3 L3h2 Maxi 180Pk !
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 178 260 VND
- ≈ 16 291 USD





Renault Master 120.35 L3H2
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 839 240 VND
- ≈ 5 763 USD





Renault Master 150 DCI L3H2
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 209 040 VND
- ≈ 18 114 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 170 L3H2 KLAPPBETT
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 329 368 040 VND
- ≈ 50 462 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Imperiaal NAP!
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 141 060 VND
- ≈ 19 820 USD





Renault Master 2.3dCi- L2H2 - Ingericht
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 301 820 VND
- ≈ 14 056 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Imperiaal NAP!
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 141 060 VND
- ≈ 19 820 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 35 Kasten dCi Doka L3H2 KLIMA TEMPOMAT | số dặm: 15200 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 092 312 900 VND |
| Renault Master L3H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 94042 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 492 702 840 VND |
| RENAULT - MASTER - T35 2.3 DCI L3H2 - COMMERCIAL VEHICLE | 108 456 600 VND | |
| RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CONFORT | năm sản xuất: 2022, số dặm: 109977 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 476 899 164 VND |
| Renault Master 170 L3H2 KLAPPBETT | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 30 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1250 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 329 368 040 VND |
| Renault Master L3H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/170KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 110000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực | 438 505 527 VND |
| Renault Master 165 L3H2 RWD + Dubbellucht | năm sản xuất: 2024, số dặm: 19535 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 163 mã lực, tổng trọng lượng: 2481 kg | 963 714 360 VND |
| Renault Master T28 2.3 dCi L1H1 3 Zits ROETFILTER gestolen Trekha | năm sản xuất: 2018, số dặm: 196432 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 111 mã lực | 178 178 700 VND |
| Renault Master 35 Kasten dCi 150 L3H2 Van Kamera Verkleidungen | số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 955 967 460 VND |
| Renault Master 3,5t Kasten AG L3H2 KLIMA KAMERA TEMPOMAT | số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1363 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 053 578 400 VND |






