Renault Master 3 L2H3 bán





Renault Master-T35 2.3 dCi 150 L2H3 3 Zits Trekhaak 3500kg Camera Cruise Carplay Navigatie Airconditioning
19 500EUR
- ≈ 596 272 950 VND
- ≈ 22 643 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 145 pk L2H2 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Imperiaal + Trap/ Airco/ PDC/ Trekhaak
15 744EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 421 606 VND
- ≈ 18 281 USD





Renault Master L3H2
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 613 690 VND
- ≈ 17 301 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 033 095 VND
- ≈ 23 165 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 431 645 VND
- ≈ 17 940 USD





Renault Master 2.3dCi- L2H3
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 986 395 VND
- ≈ 15 037 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3dCi- L3H2
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 640 611 195 VND
- ≈ 24 327 USD





Renault Master 2.3fci L3H2
19 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 599 024 979 VND
- ≈ 22 747 USD





Renault Master L3H2 KOELWAGEN
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 128 331 890 VND
- ≈ 42 848 USD





Renault Master L3H2 Red Edition


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master L3H2 Red Edition





RENAULT MASTER L3H2 Podwójne koło





Renault Master 2.3 DCI 135 L3H2
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 926 090 VND
- ≈ 21 946 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Dubbele Cabine!
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 605 075 VND
- ≈ 18 288 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 L4H3 Dubbellucht NAP
18 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 165 945 VND
- ≈ 21 424 USD





Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 277 940 VND
- ≈ 8 592 USD





Renault Master 2.3 DCI 165 Rwd Twin L3H3





Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine!
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 397 185 VND
- ≈ 21 888 USD





Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine!
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 397 185 VND
- ≈ 21 888 USD





Renault Master 2.3d L3H2 cargo van
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 804 350 VND
- ≈ 15 676 USD





Renault MASTER FURGON, 2,3 135k, Cool L3H2P3
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 550 890 VND
- ≈ 31 236 USD
Renault Master 150.35 l3h2
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 470 902 740 VND
- ≈ 17 882 USD
Renault Master 3 L2H3 bán: tổng quan thị trường
Top models
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 51), Đức (Khuyến mãi: 36), Ba Lan (Khuyến mãi: 22), Pháp (Khuyến mãi: 21), Bỉ (Khuyến mãi: 8)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 850–1 545 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 481–3 823 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 125–180 |
| Giá, EUR | 2 700–42 900 |
| Năm | 2014–2026 |
| Số dặm km | 10–265 184 |
| Năm đăng ký | 2015–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master III Kasten L3H2 4,5t Zwillingsbereifug | năm sản xuất: 2014, số dặm: 165844 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 2179 kg, tổng trọng lượng: 4500 kg | 205 576 566 VND |
| Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1276 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 067 175 690 VND |
| Renault Master III Kasten L2H2 3,5t Mixto, Ahk, Klima | năm sản xuất: 2016, số dặm: 166498 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1323 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 360 821 580 VND |
| Renault Master E-Tech 145.35 L3H2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 8710 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 143 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 421 881 650 VND |
| 2014 RENAULT MASTER T35 2.3 DCI L1H2 COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2014 | 15 289 050 VND |
| Renault Master 35 Kasten L3H2 KLIMA KOMFORT PDC TEMPOMAT | số dặm: 10000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 791 972 790 VND |
| Renault Master L2H2 *99999zł Netto* Brygadówka 6 osób 2.3 dCi/180KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 118000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực | 721 551 425 VND |
| Renault Master L3H2 *74999zł NETTO* 2.3dCi/136KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 124000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 541 140 635 VND |
| Renault Master 2.3 L3H2 RED 150Pk AC! | năm sản xuất: 2022, số dặm: 145382 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1353 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 542 761 275 VND |
| RENAULT MASTER FURGON BLASZAK L3H2 NR 501B | năm sản xuất: 2020, số dặm: 138560 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1431 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 417 788 580 VND |




