Renault Master 1 bán





RENAULT Master 150 CDI 9-Sitzer Personentransporter Ex-Behördenfahrzeug 1. Hand
-1,4%
29 411EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 905 238 227 VND
- ≈ 34 856 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
16 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 510 929 740 VND
- ≈ 19 673 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
14 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 138 270 VND
- ≈ 16 947 USD





Renault Master L1H2
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 620 650 VND
- ≈ 10 073 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 DCI 135 L1H1
17 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 325 475 VND
- ≈ 21 036 USD





Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI
15 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 920 941 VND
- ≈ 18 594 USD





Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI
12 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 428 461 VND
- ≈ 14 802 USD





Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI
14 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 986 261 VND
- ≈ 17 172 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 2.3dci - L3H1 - Kipper
34 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 075 722 555 VND
- ≈ 41 420 USD





RENAULT Master L2H1 (neues Mod.) Alupritsche m. Kran
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 535 867 110 VND
- ≈ 59 138 USD





Renault MASTER FURGON CHŁODNIA 1*C TEMPOMAT KLIMATYZACJA LEDY 135KM [
22 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 679 905 901 VND
- ≈ 26 179 USD





Renault Master 160 DCI | L3H3 | WORKSHOP | WERKSTATT | 5 TON
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 353 957 350 VND
- ≈ 13 629 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master T28 2.3 dCi L1H1 3 Zits ROETFILTER gestolen Trekha
5 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 176 978 675 VND
- ≈ 6 814 USD





RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN 1*C CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS 135HP
20 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 633 737 551 VND
- ≈ 24 402 USD





Renault Master Koffer L3H1 P5 4,5t 165Ps





Renault Master Kipper L3H1 P5 4,5t 165Ps
30 744EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 946 266 501 VND
- ≈ 36 435 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MRENAULT MASTER III / BENNE / 2.3 DCI / 125 CVX / 53 000 KM / 1ère MAIN
15 010EUR
- ≈ 461 991 289 VND
- ≈ 17 788 USD





Renault Master T35 2.5 dCi L3 H1 AIRCO DOKA Dubbelcabine PickUp
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 816 610 VND
- ≈ 5 807 USD





Renault Master T35 2.0 dCi 170 L3H1 Advance Oprijwagen 1200kg laadvermogen Trekhaak 170pk Carplay Cruise control Lier
45 645EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 902 890 VND
- ≈ 54 095 USD





Renault Master-T28 2.3 dCi L1H1 Airco Cruise Limiter Radio CD Betimmerde Laadruimte Schuifdeur rechts
5 650EUR
- ≈ 173 900 785 VND
- ≈ 6 696 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 125 DCI | năm sản xuất: 2015, số dặm: 418062 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 125 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 254 849 292 VND |
| RENAULT MASTER 165.35 GV | năm sản xuất: 2021, số dặm: 209000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 674 057 910 VND |
| MRENAULT MASTER III / BENNE / 2.3 DCI / 125 CVX / 53 000 KM / 1ère MAIN | năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 125 mã lực | 461 991 289 VND |
| Renault Master-T28 2.3 dCi L1H1 Airco Cruise Limiter Radio CD Betimmerde Laadruimte Schuifdeur rechts | năm sản xuất: 2016, số dặm: 288189 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 1019 kg | 173 900 785 VND |
| Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI | năm sản xuất: 2017, số dặm: 9000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 482 920 941 VND |
| Renault Master 145PK Dubbellucht Trekhaak Achterdeuren Bakwagen Navi Airco Camera APK 08-2026 Airco Trekhaak | năm sản xuất: 2011, số dặm: 71318 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 690 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 489 384 510 VND |
| Renault Master 160 DCI | L3H3 | WORKSHOP | WERKSTATT | 5 TON | năm sản xuất: 2019, số dặm: 143840 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 2636 kg, tổng trọng lượng: 5000 kg | 353 957 350 VND |
| Renault Master 145 DCI Kontener chłodnia do 0C Salon PL | năm sản xuất: 2019, số dặm: 228190 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 147 mã lực, khối hàng: 810 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 627 889 560 VND |
| Renault Master 150 DCI | năm sản xuất: 2014, số dặm: 299000 km, nhiên liệu: dầu | 184 673 400 VND |
| Renault Master 180PK Paardenwagen Hengstenuitvoering Automaat 180PK Trekhaak LED Airco Cruise Camera Euro6 Horsetruck Horse Airco Trekhaak Cruise con | năm sản xuất: 2023, số dặm: 40176 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 477 387 200 VND |





