Renault L3H2 bán





Renault Master T35 2.3 dCi L2H2 3p BPM Vrij! Lease €270 p/m, Imperiaal+Trap, Bedrijfswageninrichting, Navi, PDC, Airco, Trekhaak, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 467 025 VND
- ≈ 18 478 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 465 025 VND
- ≈ 23 112 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 471 217 275 VND
- ≈ 17 899 USD





Renault Master 2.3dCi- L2H3
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 968 525 VND
- ≈ 15 002 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 638 964 525 VND
- ≈ 24 270 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3fci L3H2
19 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 485 205 VND
- ≈ 22 695 USD





Renault Master L3H2
1 963,83EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 59 870 518,5 VND
- ≈ 2 274,17 USD





Renault Master L3H2
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 446 550 VND
- ≈ 7 993 USD





Renault Master L3H2
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 442 550 VND
- ≈ 17 261 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 225 696 300 VND
- ≈ 8 573 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L3H2
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 440 550 VND
- ≈ 21 896 USD





Renault Master 2.3 L4H3 Dubbellucht NAP
18 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 715 775 VND
- ≈ 21 374 USD





Renault Master 2.3 DCI 165 Rwd Twin L3H3
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 DCI 130 DC L2H2
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 917 575 VND
- ≈ 17 204 USD





RENAULT Master Grand Confort F3500 L2H2 2.3 Blue dCi - 135 III FOURGON Fourgon L2H2 Traction PHASE 3
18 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 570 035 655 VND
- ≈ 21 652 USD





RENAULT Master Grand Confort F3500 L2H2 2.3 Blue dCi - 150 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie L2H2 T
27 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 826 231 455 VND
- ≈ 31 384 USD





Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine!
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 917 575 VND
- ≈ 17 204 USD





Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine!
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 915 575 VND
- ≈ 21 838 USD





Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine!
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 915 575 VND
- ≈ 21 838 USD





Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine!
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 915 575 VND
- ≈ 21 838 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Navi Euro6!
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 605 415 075 VND
- ≈ 22 996 USD
Renault L3H2 bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 53), Đức (Khuyến mãi: 36), Pháp (Khuyến mãi: 30), Ba Lan (Khuyến mãi: 26), Bỉ (Khuyến mãi: 8)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 1–8 |
| Khối hàng, kg | 849–1 544 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 799–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 114–178 |
| Giá, EUR | 1 963–42 900 |
| Năm | 2013–2026 |
| Số dặm km | 10–284 000 |
| Năm đăng ký | 2015–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master L3H2 *109999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/136KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 93000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 136 mã lực | 789 906 550 VND |
| Renault Master L3H2 *54999zł NETTO* 2.3dCi/131KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 147000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 394 938 025 VND |
| Renault Master 150.35 l3h2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 142689 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1356 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 396 493 500 VND |
| Renault Master 165 L3H2 RWD + Dubbellucht | năm sản xuất: 2024, số dặm: 19535 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 163 mã lực, tổng trọng lượng: 2481 kg | 948 534 450 VND |
| Renault MASTER / L3H2 / 2.3 - 150 KM / 3 OSOBY / DOSTAWCZE / BLASZAK / DUŻY WYŚWIETLACZ / KLIMA / TEMPOMAT / KAMERA COFANIA / HAK / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2018, số dặm: 231000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 323 111 703 VND |
| Renault Master 170 L3H2 KLAPPBETT | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 30 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1250 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 308 428 550 VND |
| Renault Master III Kasten L3H2 HKa 3,5t | năm sản xuất: 2017, số dặm: 15135 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1410 kg | 445 292 700 VND |
| Renault Master L2H2 ładny 2.3dCi-125KM 6-biegów Hak | năm sản xuất: 2010, số dặm: 267000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực | 178 818 568 VND |
| RENAULT Master Advance 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 FWD | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 847 581 105 VND |
| Renault Master 2.3d L3H2 cargo van | năm sản xuất: 2021, số dặm: 213828 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 136 mã lực | 411 743 250 VND |




