Renault H2L2 bán





RENAULT MASTER L2H2
14 600EUR
- ≈ 446 228 560 VND
- ≈ 17 182 USD





Renault Master L2H2
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 863 000 VND
- ≈ 20 594 USD





RENAULT 2 places Trafic L2H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi - 130 L2H1
24 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 558 924 VND
- ≈ 28 938 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 249 500 VND
- ≈ 16 181 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
12 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 742 260 VND
- ≈ 15 122 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 961 240 VND
- ≈ 18 711 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 813 100 VND
- ≈ 17 358 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Navi Trekhaak!
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 834 040 VND
- ≈ 16 358 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





2025 Renault E-Tech Master L2H2





Renault Master 2.3dCi - L2H2 - Grand Confort
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 273 544 220 VND
- ≈ 10 532 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Hoogwerker-12M!
18 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 573 067 500 VND
- ≈ 22 065 USD





RENAULT Master Extra 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 Traction
29 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 910 489 644 VND
- ≈ 35 058 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER T35 2.3 DCI L2H2 ECO DC| VN-306-H
1 450EUR
- ≈ 44 317 220 VND
- ≈ 1 706 USD





Renault Master 2.3fci L3H2
19 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 740 924 VND
- ≈ 23 054 USD





RENAULT Master Advance 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 Euro VI IV FOURGON Fourgon L2H2 Traction
29 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 151 484 VND
- ≈ 34 352 USD





RENAULT Master Grand Confort F3500 L2H2 2.3 Blue dCi - 150 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie L2H2 T
27 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 827 967 924 VND
- ≈ 31 880 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT Master Extra 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 170 - BVA 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 Traction
31 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 971 616 844 VND
- ≈ 37 412 USD





Renault Master L3H2
8 050EUR
- ≈ 246 036 980 VND
- ≈ 9 473 USD





Renault Master L3H2
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 524 840 VND
- ≈ 19 888 USD





Renault Master L1H2
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 259 790 600 VND
- ≈ 10 003 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Trafic 2.0 DCI L1H1 2xZijdeur 145Pk | năm sản xuất: 2020, số dặm: 97377 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1234 kg, tổng trọng lượng: 2945 kg | 484 433 060 VND |
| Renault Trafic 130pk L2H1 LED Airco Cruise Euro6 L2 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 96280 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3070 kg | 516 524 840 VND |
| Renault Master 2.3fci L3H2 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 129000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 598 740 924 VND |
| Renault Master 2.0 L2H2 BPM-Vrij NAP AC | năm sản xuất: 2024, số dặm: 14653 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1472 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 851 196 260 VND |
| Renault Master 170 L3H2 7 Sitzer | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 30 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 168 mã lực, khối hàng: 1200 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 311 178 440 VND |
| Renault Trafic 120pk L2H1 LED Airco Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 115668 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1191 kg, tổng trọng lượng: 3050 kg | 363 706 840 VND |
| Renault Trafic L2H1 *59999zł NETTO* 2.0dCi/120KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 120000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 435 775 808 VND |
| Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 48000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, tổng trọng lượng: 3050 kg | 327 030 520 VND |
| Renault Master L2H2 *69900zł NETTO* 2,3dCi/145KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 137000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực | 507 691 959 VND |
| 2018 - RENAULT - MASTER - T35 2.3 DCI L2H2 - COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2018 | 122 254 400 VND |




