Renault H2L2 bán





Renault Master l2h2
5 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 184 509 731 VND
- ≈ 7 007 USD





Renault Master L2H2
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 040 750 VND
- ≈ 20 624 USD





Renault Master 2.3dCi- L2H2
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 757 455 VND
- ≈ 11 726 USD





Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 628 660 VND
- ≈ 8 721 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 2.3 L2H2 Navi Trekhaak!
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 369 267 710 VND
- ≈ 14 024 USD





Renault Master 110 DCI L2H2
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 814 060 VND
- ≈ 15 792 USD





Renault Renault Master L2H2 blaszak
8 606EUR
- ≈ 267 051 925 VND
- ≈ 10 142 USD





Renault Master 2.3 L2H2 RED-Edition AC!
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 808 865 VND
- ≈ 17 501 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 L2H2 Hoogwerker-12M!
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 524 422 210 VND
- ≈ 19 917 USD





RENAULT Master Advance 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 FWD
28 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 880 967 251 VND
- ≈ 33 459 USD





RENAULT Master Extra 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 FWD
29 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 918 204 331 VND
- ≈ 34 873 USD





Renault E-Tech Master L2H2 Red Edition


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3dCi- L3H2
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 650 097 355 VND
- ≈ 24 690 USD





Renault Master 2.3fci L3H2
19 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 895 331 VND
- ≈ 23 087 USD





Samochód Renault Master 2015 Renault Master L2H2
12 615EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 454 803 VND
- ≈ 14 867 USD





Renault Master L3H2
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 391 310 VND
- ≈ 18 738 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT Master Grand Confort F3500 L2H2 2.3 Blue dCi - 135 III FOURGON Fourgon L2H2 Traction PHASE 3
18 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 967 521 VND
- ≈ 22 027 USD





RENAULT Master Grand Confort F3500 L2H2 2.3 Blue dCi - 150 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie L2H2 T
27 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 840 627 081 VND
- ≈ 31 926 USD





Renault Master Kasten 2x Schiebetür L2H2 AHK KAMERA TEMPOMAT
33 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 030 225 880 VND
- ≈ 39 127 USD


Renault Master 2.3 L3H2 Dubbele Cabine!
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 391 310 VND
- ≈ 18 738 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master L2H2 *69900zł NETTO* 2,3dCi/145KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 137000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực | 511 420 262 VND |
| Renault Master L3H2 2.3 DCI 150 PK EURO 6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 265184 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1453 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 432 881 055 VND |
| Renault Master 2.3 L3H2 Dubbellucht AC! | năm sản xuất: 2017, số dặm: 198764 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1075 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 333 582 175 VND |
| Renault Master 2.3 L2H2 Navi Trekhaak! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 122802 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1591 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 369 267 710 VND |
| Renault Trafic 2.0 DCI DCI 150 L2H1 EDC | năm sản xuất: 2022, số dặm: 156752 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1039 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 519 767 575 VND |
| RENAULT MASTER L2H2 135.35 FRC-X | năm sản xuất: 2021, số dặm: 159000 km, nhiên liệu: dầu | 772 669 410 VND |
| RENAULT Master Extra 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150 2025 IV FOURGON Fourgon L2H2 FWD | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 918 204 331 VND |
| Renault Master 2.3 L3H2 Dubbellucht AC! | năm sản xuất: 2020, số dặm: 155374 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1050 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 462 360 410 VND |
| RENAULT Master Grand Confort F3500 L2H2 2.3 Blue dCi - 135 III FOURGON Fourgon L2H2 Traction PHASE 3 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 69663 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 579 967 521 VND |
| Renault Master L3H2 Red Edition | số dặm: 125000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 743 190 055 VND |




