Peugeot Boxer 2.2 HDi bán





Peugeot Boxer 2.2 HDi L2H2 LED/ Carplay/ Climate/ Navi/ Camera/ Cruise/ PDC
22 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 682 091 115 VND
- ≈ 26 154 USD





Peugeot Boxer 2.2 HDI 120 pk L2H2 Camera/ Cruise/ Airco/ Navi/ PDC/ DAB
19 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 606 114 115 VND
- ≈ 23 241 USD





Peugeot Boxer 2.2 HDI
26 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 797 758 500 VND
- ≈ 30 590 USD





Peugeot Boxer 2.2 HDI
26 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 799 278 040 VND
- ≈ 30 648 USD

Skåpbil med bakgavellift Peugeot Boxer 2.2 HDI





Peugeot boxer L2H2 *69999zł NETTO* 2.2 HDi/165KM
16 142EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 568 293 VND
- ≈ 18 810 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Peugeot boxer DoKa *79900zł NETTO* 2.2 HDi/165KM
18 425EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 559 950 490 VND
- ≈ 21 471 USD





Peugeot BOXER / 2,2 HDi / 140 KM / WYWROTKA / 72 000 KM
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 668 597 600 VND
- ≈ 25 637 USD
2020 PEUGEOT BOXER 330 2.2 HDI L2H1 PRE COMMERCIAL VEHICLE
1 600EUR
- ≈ 48 625 280 VND
- ≈ 1 864 USD
2020 PEUGEOT BOXER 330 2.2 HDI L2H1 PRE COMMERCIAL VEHICLE
2 100EUR
- ≈ 63 820 680 VND
- ≈ 2 447 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience
2020 PEUGEOT BOXER 330 2.2 HDI L2H1 PRE COMMERCIAL VEHICLE
7 000EUR
- ≈ 212 735 600 VND
- ≈ 8 157 USD





Peugeot boxer L3H2 *64999zł NETTO* 2.2 HDi/120KM
14 989EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 527 701 VND
- ≈ 17 467 USD





Peugeot Boxer 2.0HDI Open-Laadbak NAP!
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 259 720 VND
- ≈ 12 702 USD





PEUGEOT BOXER 180CH BVA 3T5 L3H2 2.2 HDI
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 911 420 092 VND
- ≈ 34 948 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Opel Movano (Peugeot Boxer) 2.2 HDi L2H2 LED/ Carplay/ Climate/ Navi/ Camera/ Cruise/ PDC
22 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 682 091 115 VND
- ≈ 26 154 USD





PEUGEOT BOXER 180CH 3T5 L3H2 2.2 HDI BVA HEAVY
30 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 935 732 732 VND
- ≈ 35 880 USD





PEUGEOT BOXER 180CH 3T5 L3H2 2.2 HDI BVA HEAVY
30 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 935 732 732 VND
- ≈ 35 880 USD





Peugeot boxer L4H2 *44900zł NETTO* 2.0 HDi/165KM
10 354EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 314 666 343 VND
- ≈ 12 065 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





PEUGEOT BOXER 3T5 PLATEAU 4M20 2.2 HDI 140CH
24 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 753 387 932 VND
- ≈ 28 888 USD





Peugeot boxer L4H2 *44999zł NETTO* 2.0 HDi/165KM
10 377EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 315 365 331 VND
- ≈ 12 092 USD
Peugeot Boxer 2.2 HDi bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 8), Pháp (Khuyến mãi: 8), Ba Lan (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 5), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–7 |
| Khối hàng, kg | 791–1 385 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 000–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 110–180 |
| Giá, EUR | 1 600–30 790 |
| Năm | 2014–2026 |
| Số dặm km | 10–192 000 |
| Năm đăng ký | 2016–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ PEUGEOT Boxer
| Peugeot Boxer 2.2 HDI 165PK Laadklep Bakwagen Cruise Control Climate Control Camera Carplay Standkachel LED Koffer Meubelbak | năm sản xuất: 2024, số dặm: 74873 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 990 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 666 926 106 VND |
| Opel Movano (Peugeot Boxer) 2.2 HDi L2H2 LED/ Carplay/ Climate/ Navi/ Camera/ Cruise/ PDC | năm sản xuất: 2024, số dặm: 19967 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1385 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 682 091 115 VND |
| Peugeot Boxer 2.2 HDi L2H2 LED/ Carplay/ Climate/ Navi/ Camera/ Cruise/ PDC | năm sản xuất: 2024, số dặm: 19967 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1385 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 682 091 115 VND |
| Peugeot Boxer 2.2 HDI 120 pk L2H2 Camera/ Cruise/ Airco/ Navi/ PDC/ DAB | năm sản xuất: 2023, số dặm: 66515 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1085 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 606 114 115 VND |
| PEUGEOT BOXER 180CH BVA 3T5 L3H2 2.2 HDI | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 911 420 092 VND |
| Peugeot Boxer 3t3 2l blue hdi 110 pack | năm sản xuất: 2016, số dặm: 165370 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 1080 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 211 216 060 VND |
| 2020 PEUGEOT BOXER 330 2.2 HDI L2H1 PRE COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2020 | 212 735 600 VND |
| Peugeot boxer L4H2 *44999zł NETTO* 2.0 HDi/165KM | năm sản xuất: 2017, số dặm: 158000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực | 315 365 331 VND |
| PEUGEOT BOXER 180CH 3T5 L3H2 2.2 HDI BVA HEAVY | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực | 935 732 732 VND |
| Peugeot BOXER / 2,2 HDi / 140 KM / WYWROTKA / 72 000 KM | năm sản xuất: 2023, số dặm: 72000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 791 kg | 668 597 600 VND |




