Master L3H2 bán





Renault Master T35 2.3dCi 150pk L3H2 Navi Camera Airco
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 362 890 VND
- ≈ 9 107 USD





Renault Master 2.3fci L3H2
19 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 559 369 VND
- ≈ 22 584 USD





Renault Master L3H2
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 456 590 VND
- ≈ 17 177 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Dubbele Cabine!
31 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 965 026 335 VND
- ≈ 36 719 USD





Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 224 213 340 VND
- ≈ 8 531 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 L4H3 Dubbellucht NAP
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 540 838 935 VND
- ≈ 20 578 USD





RENAULT Master Confort F3300 L2H2 2.3 Blue dCi - 135 III FOURGON Fourgon L2H2 Traction PHASE 3
18 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 557 200 449 VND
- ≈ 21 201 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Laadklep Euro6!
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 540 838 935 VND
- ≈ 20 578 USD





Renault Master L3H2 Red Edition


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master L3H2 Red Edition





RENAULT MASTER L3H2 Podwójne koło
RENAULT MASTER T35 2.3 DCI L3H3 ECO COMMERCIAL VEHICLE
3 800EUR
- ≈ 115 136 580 VND
- ≈ 4 380 USD





Renault MASTER FURGON, 2,3 135k, Cool L3H2P3
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 815 045 790 VND
- ≈ 31 012 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master T35 2.3 dCi L2H2 Energy
1 000EUR
- ≈ 30 299 100 VND
- ≈ 1 152 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Navi Euro6 AC!
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 589 317 495 VND
- ≈ 22 423 USD





Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine!
18 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 108 125 VND
- ≈ 21 616 USD





Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine!
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 941 635 VND
- ≈ 17 120 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine!
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 138 035 VND
- ≈ 21 731 USD





Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine!
18 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 108 125 VND
- ≈ 21 616 USD





RENAULT MASTER 3T3 L2H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
18 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 320 089 VND
- ≈ 21 662 USD





RENAULT MASTER 3T3 L2H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 349 999 VND
- ≈ 21 777 USD
Master L3H2 bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 104), Đức (Khuyến mãi: 34), Ba Lan (Khuyến mãi: 27), Pháp (Khuyến mãi: 24), Ireland (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 849–6 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–3 828 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 114–173 |
| Giá, EUR | 3 800–38 862 |
| Năm | 2015–2026 |
| Số dặm km | 10–284 000 |
| Năm đăng ký | 2016–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master L3H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 94042 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 451 456 590 VND |
| Renault Master L3H2 *99999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/136KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 100000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 136 mã lực | 703 302 709 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise 3 Zits Camera Na | năm sản xuất: 2020, số dặm: 184641 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 452 971 545 VND |
| Renault Master 2.3dCi długi L3H2 Klimatyzacja 6-biegów | năm sản xuất: 2014, số dặm: 237800 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực | 154 040 624 VND |
| Renault Master L3H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/170KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 110000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực | 421 975 565 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 145 pk L2H2 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Imperiaal + Trap/ Airco/ PDC/ Trekhaak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 60667 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1545 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 461 879 480 VND |
| Renault Master 2.3 170ps. L2H2 8-osobowy Serwisowany I właściciel 8- osobowy | năm sản xuất: 2017, số dặm: 218000 km, số chỗ ngồi: 8 | 386 131 730 VND |
| Renault Master L3H2 Tiefkühlkasten -18°C | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 850 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 590 702 750 VND |
| Renault Master 2.3 L3H2 RED 150Pk AC! | năm sản xuất: 2022, số dặm: 145382 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1453 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 510 539 835 VND |
| Renault Master L3H2 *89999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/150KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 183000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực | 632 978 498 VND |




