Master L3H2 bán





Renault Master-T35 2.3 dCi 150 L3H2 Energy Work Edition Cruise control Airco Navi Apple / Android Achteruitrijcamera Sensoren v/a
18 900EUR
- ≈ 591 562 440 VND
- ≈ 22 674 USD





Renault Master-T28 2.3 dCi L1H1 Airco Cruise Limiter Radio CD Betimmerde Laadruimte Schuifdeur rechts
5 650EUR
- ≈ 176 842 740 VND
- ≈ 6 778 USD





Renault Master 2.3dCi - L2H2
9 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 781 220 VND
- ≈ 11 337 USD





Renault Master 2.3fci L3H2
19 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 613 159 164 VND
- ≈ 23 502 USD





Renault Master L3H2
8 050EUR
- ≈ 251 961 780 VND
- ≈ 9 657 USD





Renault Master L3H2
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 963 240 VND
- ≈ 20 275 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
12 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 199 860 VND
- ≈ 15 416 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 497 663 640 VND
- ≈ 19 075 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
12 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 199 860 VND
- ≈ 15 416 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 497 663 640 VND
- ≈ 19 075 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 669 100 VND
- ≈ 17 695 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Navi Trekhaak!
14 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 279 220 VND
- ≈ 17 335 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Dubbel Cabine !
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 433 499 460 VND
- ≈ 16 615 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Dubbellucht AC!
16 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 524 268 300 VND
- ≈ 20 095 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 L3H2 Dubbellucht AC!
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 064 440 VND
- ≈ 16 675 USD





Renault Master 2.3dci - L3H1 - Kipper
34 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 093 921 020 VND
- ≈ 41 929 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Hoogwerker-12M!
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 622 862 040 VND
- ≈ 23 874 USD





Renault Master 2.3 DCI 165 Rwd Twin L3H3
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT TRUCKS Master Grand Confort F3500 L2H2 2.3 dCi - 135 III FOURGON Fourgon L2H2 Traction PHASE 3
14 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 531 204 VND
- ≈ 17 383 USD





RENAULT Master Grand Confort F3500 L2H2 2.3 Blue dCi - 150 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie L2H2 T
27 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 847 906 164 VND
- ≈ 32 500 USD





Renault Master 2.3 L4H2 FRIGO Export
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 465 240 VND
- ≈ 14 276 USD





Renault Master 2.3 L3h2 Maxi 180Pk !
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 963 240 VND
- ≈ 20 275 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT Master Grand Confort F3500 L3H2 2.3 dCi - 135 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie L3H2 Tracti | năm sản xuất: 2021, số dặm: 83411 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 135 mã lực | 672 628 404 VND |
| Renault Master L3H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 94042 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 528 963 240 VND |
| Renault Master 35 Kasten dCi 150 L3H2 Van Kamera Verkleidungen | số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 965 592 660 VND |
| Renault Master 2.3 L2H2 Dubbel Cabine ! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 128275 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1591 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 433 499 460 VND |
| Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Euro6 L3 Airco | năm sản xuất: 2020, số dặm: 114117 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 492 968 700 VND |
| Renault Master 2.3dci - L3H1 - Kipper | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 25 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 826 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 093 921 020 VND |
| Renault Master 2.3 L2H2 Navi Trekhaak! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 122802 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1591 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 452 279 220 VND |
| Renault Master 130 DCI L3H2 Maxi | năm sản xuất: 2017, số dặm: 484199 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1298 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 390 932 004 VND |
| Renault Master 2.3 170ps. L2H2 8-osobowy Serwisowany I właściciel | năm sản xuất: 2017, số dặm: 218000 km, số chỗ ngồi: 8 | 520 981 842 VND |
| Renault Master L3H2 HKa 3,5t | năm sản xuất: 2019, số dặm: 45484 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 497 663 640 VND |





