MAN TGX HydroDrive bán





MAN 18.500 TGX 4x4, XXL, HydroDrive, LOF, 60km/h
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 959 430 780 VND
- ≈ 36 453 USD





MAN TGX 18.510 4x4 HYDRODRIVE
38 607EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 151 853 VND
- ≈ 44 117 USD





MAN TGX 18.500 4X4 Hydrodrive
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 524 000 VND
- ≈ 22 854 USD





MAN TGX 18.460 Allrad Hydrodrive 4x4 Kipphydraulik
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 897 380 VND
- ≈ 28 454 USD





MAN TGX 18.460 Allrad Hydrodrive 4x4 Kipphydraulik
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 973 580 VND
- ≈ 29 596 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX 18.460 Allrad Hydrodrive 4x4 Kipphydraulik
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 973 580 VND
- ≈ 29 596 USD





MAN TGX 18.460 Allrad Hydrodrive 4x4 Kipphydraulik
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 897 380 VND
- ≈ 28 454 USD


MAN TGX 18.460PS 4x4 Hydrodrive
24 000EUR
- ≈ 721 828 800 VND
- ≈ 27 425 USD





MAN TGX 18.440 4x4 Hydrodrive + Hydraulics
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 766 943 100 VND
- ≈ 29 139 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Man TGX 18.470 4x4 Hydrodrive KIPPHYDRAULIK
77 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 315 867 400 VND
- ≈ 87 990 USD





MAN TGX 18.500 4x4 Hydrodrive Hydraulik Motorschaden
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 496 257 300 VND
- ≈ 18 855 USD





MAN TGX18.470 Hydrodrive + STAS S300CX ALU
57 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 714 343 400 VND
- ≈ 65 136 USD





MAN TGX 18.510 GM 4x4 Hydrodrive PriTarder Standklim
77 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 342 935 980 VND
- ≈ 89 019 USD





MAN TGX 18 500 4x4, EURO 6, Hydrodrive
22 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 685 737 360 VND
- ≈ 26 054 USD




MAN TGX 18.510 4x4H BLS, HydroDrive, XLX, Hydraulik
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 320 345 180 VND
- ≈ 50 166 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive,
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 049 659 380 VND
- ≈ 39 881 USD





MAN TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive,
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 049 659 380 VND
- ≈ 39 881 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive,
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 989 506 980 VND
- ≈ 37 596 USD





MAN TGX 18.440 4x4H BL, HydroDrive, SZM
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 869 202 180 VND
- ≈ 33 025 USD





MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / EURO
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 977 476 500 VND
- ≈ 37 139 USD





MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / EURO
36 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 094 773 680 VND
- ≈ 41 595 USD
MAN TGX HydroDrive bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 9), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Iceland (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Ba Lan (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 110–13 120 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 440–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 440–510 |
| Giá, EUR | 16 500–77 900 |
| Năm | 2013–2022 |
| Số dặm km | 24 200–668 000 |
| Năm đăng ký | 2013–2023 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGX
| MAN TGX 18.510 4x4H BLS TGX 18.510 4x4H BLS, HydroDrive, XLX, Hydraulik | số dặm: 363500 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 9693 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 490 937 386 VND |
| MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik | năm sản xuất: 2019, số dặm: 541841 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9807 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 198 596 722 VND |
| MAN TGX 18.500 4X4H BLS TGX 18.500 4X4H BLS, PriTarder, HydroDrive, Kipphydraulik | năm sản xuất: 2019, số dặm: 497390 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9902 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 198 596 722 VND |
| MAN TGX 18.460 Allrad Hydrodrive 4x4 Kipphydraulik | số dặm: 395000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 748 897 380 VND |
| MAN TGX 18.510 GM 4x4 Hydrodrive PriTarder Standklim | số dặm: 322780 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực | 2 342 935 980 VND |
| MAN TGX 18.500 / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / EURO | năm sản xuất: 2018, số dặm: 481000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 094 773 680 VND |
| MAN TGX 18.510 4x4 HYDRODRIVE | năm sản xuất: 2020, số dặm: 523000 km, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 161 151 853 VND |
| MAN TGX 18.440 4x4H BL, HydroDrive, SZM | năm sản xuất: 2013, số dặm: 567425 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 8110 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 869 202 180 VND |
| Man TGX 18.470 4x4 Hydrodrive KIPPHYDRAULIK | năm sản xuất: 2022, số dặm: 24200 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 464 mã lực | 2 315 867 400 VND |
| MAN TGX 18.500 / ZESTAW / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABINA / + WYWROTKA / MEGA / 26 M3 / 2025 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 421000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 711 335 780 VND |








