MAN TGX 440 bán





MAN MAN TGX 18.440 FSA / 4x2 BLS
13 500EUR
- ≈ 408 038 850 VND
- ≈ 15 554 USD





MAN TGX 18.440 18.440 TGX
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 739 745 VND
- ≈ 11 464 USD





MAN TGX 440





MAN TGX 440
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 406 USD





MAN TGX 440
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 138 450 VND
- ≈ 10 945 USD





MAN TGX 440
9 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 694 725 VND
- ≈ 11 233 USD





MAN TGX 440
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 238 778 290 VND
- ≈ 9 102 USD





MAN TGX 440
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 558 USD





MAN TGX 440
11 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 032 375 VND
- ≈ 12 962 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 440
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 787 850 VND
- ≈ 4 032 USD





MAN TGX 440
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 003 390 VND
- ≈ 10 254 USD





MAN TGX 18.440
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 353 990 VND
- ≈ 17 167 USD





MAN 18.440 TGX
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 514 645 VND
- ≈ 10 312 USD



Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN 18.440 TGX
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 640 145 VND
- ≈ 16 072 USD






MAN TGX26.440
3 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 108 810 360 VND
- ≈ 4 147 USD





MAN TGX18.440
5 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 170 520 VND
- ≈ 5 991 USD





MAN TGX 18.440
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 466 540 VND
- ≈ 17 743 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.440
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





MAN TGX 18.440





MAN TGX 18.440





MAN TGX 18.440
9 500EUR
- ≈ 287 138 450 VND
- ≈ 10 945 USD
MAN TGX 440 bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 26), Bỉ (Khuyến mãi: 23), Đức (Khuyến mãi: 21), Ba Lan (Khuyến mãi: 12), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 110–18 998 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–40 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 434–489 |
| Giá, EUR | 3 500–67 400 |
| Năm | 2008–2018 |
| Số dặm km | 497 865–1 405 935 |
| Năm đăng ký | 2008–2017 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN TGX
| MAN TGX 18.440 + EURO 6 + manual + VERY NICE | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1096713 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 408 038 850 VND |
| MAN TGX 18.440 4x4H BL, HydroDrive, SZM | năm sản xuất: 2013, số dặm: 567425 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 8110 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 873 505 390 VND |
| MAN TGX 18.440 XLX BLS - E6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 884281 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 327 942 335 VND |
| MAN TGX 18.440 / DIFFERENTIAL / HYDRAULIKA / EURO 6 / AUTOMATIC | năm sản xuất: 2014, số dặm: 493958 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 601 479 490 VND |
| MAN TGX 440 ADR | năm sản xuất: 2016, số dặm: 625000 km, công suất đầu ra: 440 mã lực | 584 190 732 VND |
| MAN TGX 18.440 4x2 LLS-U TGX 18.440 4x2 LLS-U, Hydraulik, Low Liner, XXL Kabine | năm sản xuất: 2011, số dặm: 843092 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10500 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 551 668 525 VND |
| MAN TGX 18.440 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 862703 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 287 138 450 VND |
| MAN TGX 18.440 4X2 BLS ADR | số dặm: 811366 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 447 331 480 VND |
| MAN TGX 18.440 4x2 Intader Standklima | số dặm: 1087824 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10350 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 238 778 290 VND |
| MAN 18.440 TGX XLX BLS SPOILERS | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1347005 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 12903 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 330 964 845 VND |






