MAN TGX 18 bán





MAN TGX 18.440
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 903 610 VND
- ≈ 21 584 USD





MAN 4x TGX 18.510 XXL | Retarder | TÜV NEU |
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 959 536 851 VND
- ≈ 36 534 USD





MAN TGX 18.400 TGX 18 400 NL TRUCK
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 284 951 550 VND
- ≈ 10 849 USD
MAN MAN Samro TGX 18.500 TGX 18.500





MAN TGX 18.460
7 091EUR
- ≈ 212 693 835 VND
- ≈ 8 098 USD





MAN TGX 18.480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 496 745 510 VND
- ≈ 56 988 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.480
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 949 510 VND
- ≈ 11 306 USD





MAN TGX 18.480
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 956 650 VND
- ≈ 9 707 USD





MAN TGX 18.510 RETARDER-PTO POMP*TGX 18.510*
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 688 382 955 VND
- ≈ 26 210 USD





MAN TGX 18.500 VOIHT RETARDER*TGX 18.500*2019
16 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 883 305 VND
- ≈ 19 413 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX 18.500
22 000EUR
- ≈ 659 887 800 VND
- ≈ 25 125 USD

MAN TGX 18.460





MAN 18.470 TGX
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 628 393 155 VND
- ≈ 23 925 USD






MAN 18.430 TGX
21 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 658 388 055 VND
- ≈ 25 067 USD






MAN TGX 18.430
17 000EUR
- ≈ 509 913 300 VND
- ≈ 19 414 USD





MAN TGX18.460
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 923 500 VND
- ≈ 17 130 USD





MAN TGX 18.460
20 592EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 617 654 980 VND
- ≈ 23 517 USD





MAN TGX 18.470
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 196 796 510 VND
- ≈ 45 567 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.460
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 818 950 VND
- ≈ 40 542 USD





MAN TGX 18.470
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 256 786 310 VND
- ≈ 47 851 USD





MAN TGX 18.470
25 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 770 868 930 VND
- ≈ 29 350 USD





MAN TGX 18.470
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 764 869 950 VND
- ≈ 29 122 USD
MAN TGX 18 bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 191), Hà lan (Khuyến mãi: 132), Bỉ (Khuyến mãi: 98), Áo (Khuyến mãi: 74), Ba Lan (Khuyến mãi: 68)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 860–32 380 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 119 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–527 |
| Giá, EUR | 8 400–110 936 |
| Năm | 2010–2025 |
| Số dặm km | 10 656–1 099 849 |
| Năm đăng ký | 2010–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX18.460 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 491103 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 12720 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 449 923 500 VND |
| MAN TGX 18.440 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 708500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực | 209 964 300 VND |
| MAN TGX 18.460 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 459000 km | 254 956 650 VND |
| MAN TGX 18.680 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 1456712 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, khối hàng: 10650 kg, tổng trọng lượng: 19100 kg | 470 919 930 VND |
| MAN TGX 18.470 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 548000 km, công suất đầu ra: 470 mã lực | 806 862 810 VND |
| MAN TGX 18.440 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 817684 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10365 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 596 898 510 VND |
| MAN TGX 18.470 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 631000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 196 796 510 VND |
| Man tgx 18.440 18.500 07/2018 | năm sản xuất: 2018, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 314 946 450 VND |
| MAN TGX 18.480 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 927000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 416 929 110 VND |
| MAN 18.510 TGX | năm sản xuất: 2021, số dặm: 530682 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 11143 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 958 337 055 VND |





