MAN TGE L4H2 bán





MAN TGE 3.140 l4h2
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 587 000 VND
- ≈ 17 035 USD





MAN tge L4H2 *99900zł NETTO* Brygadówka 7 osób 2.0TDi/140KM
23 320EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 697 403 256 VND
- ≈ 26 483 USD





MAN tge L4H2 *94900zł NETTO* Brygadówka 7 osób 2.0TDi/140KM
22 153EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 662 503 187 VND
- ≈ 25 158 USD





MAN tge L4H2 *99999zł NETTO* Brygadówka 7 osób 2.0TDi/140KM
23 343EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 698 091 089 VND
- ≈ 26 509 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





MAN TGE 3.180 4X2F L4H3 SB Kombi
87 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 628 719 820 VND
- ≈ 99 825 USD





MAN TGE 3.180 4X2F L4H3 SB Doka Kasten
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 611 922 620 VND
- ≈ 61 212 USD




MAN TGE 3.140 4X2F L4H3 SB Kasten Trennwand
40 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 208 194 320 VND
- ≈ 45 881 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
54 529EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 630 733 368 VND
- ≈ 61 926 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
54 529EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 630 733 368 VND
- ≈ 61 926 USD





MAN TGE 3.140 4X2F L4H3 SB Kasten Trennwand
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 524 020 VND
- ≈ 41 906 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
54 529EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 630 733 368 VND
- ≈ 61 926 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
53 689EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 605 612 496 VND
- ≈ 60 972 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
67 218EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 010 208 064 VND
- ≈ 76 337 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
67 218EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 010 208 064 VND
- ≈ 76 337 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
67 218EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 010 208 064 VND
- ≈ 76 337 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
67 218EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 010 208 064 VND
- ≈ 76 337 USD





MAN TGE 3.200 L3H3 Kasten 4x4 2-SITZE AHK ACC
57 555EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 721 228 319 VND
- ≈ 65 363 USD





MAN TGE 3.200 L3H3 Kasten 4x4 2-SITZE AHK ACC
57 555EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 721 228 319 VND
- ≈ 65 363 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 Kasten 4x4 Individual S ACC STHZ
63 017EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 884 573 798 VND
- ≈ 71 566 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 Kasten 4x4 Individual S ACC STHZ
63 017EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 884 573 798 VND
- ≈ 71 566 USD
MAN TGE L4H2 bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 29), Luxembourg (Khuyến mãi: 12), Hà lan (Khuyến mãi: 4), Ba Lan (Khuyến mãi: 3), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–9 |
| Khối hàng, kg | 1 072–1 297 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 139–205 |
| Giá, EUR | 18 750–85 900 |
| Năm | 2020–2026 |
| Số dặm km | 10–198 000 |
| Năm đăng ký | 2023–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ MAN
| MAN TGE 3.200 L3H2 Kasten 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 205 mã lực | 1 884 573 798 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 AUTOM ACC STANDH SITZH | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 630 733 368 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 605 612 496 VND |
| MAN TGE 3.180 4X2F L3H3 SB Kombi | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 50 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9, công suất đầu ra: 176 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 2 568 908 220 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 205 mã lực | 2 010 208 064 VND |
| MAN TGE 3.180 Automatik 180PS L4H3 Klima Tempomat Kamera Parkensensoren Euro6 L3H2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 123393 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 638 488 830 VND |
| MAN TGE 3.140 L4H3 Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L3H2 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 106656 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 595 125 420 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 205 mã lực | 2 010 208 064 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 205 mã lực | 2 010 208 064 VND |
| MAN TGE 3.140 L4H3 Klima Tempomat Kamera Parkensensoren Euro6 L3H2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 134171 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 560 733 750 VND |





