MAN L4H2 bán





MAN TGE 3.140 l4h2
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 249 600 VND
- ≈ 18 579 USD





MAN TGE 3.140 4X2F L4H3 SB Kasten Trennwand
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 128 331 890 VND
- ≈ 42 848 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
54 529EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 667 393 214 VND
- ≈ 63 319 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
53 689EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 641 707 610 VND
- ≈ 62 343 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





MAN TGE 3.140 L4H3 Klima Tempomat Kamera Parkensensoren Euro6 L3H2 Airco Cruise control
19 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 388 570 VND
- ≈ 22 875 USD





MAN TGE 3.100 L4H3 Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3H2 Airco Cruise control
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 669 660 390 VND
- ≈ 25 430 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
70 580EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 158 202 298 VND
- ≈ 81 957 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
70 496EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 155 633 737 VND
- ≈ 81 859 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 AUTOM ACC STANDH SITZH
52 849EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 616 022 006 VND
- ≈ 61 368 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 AUTOM ACC STANDH SITZH
52 849EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 616 022 006 VND
- ≈ 61 368 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
70 496EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 155 633 737 VND
- ≈ 81 859 USD





MAN TGE 3.200 L3H3 Kasten 4x4 2-SITZE AHK ACC
57 555EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 759 922 545 VND
- ≈ 66 832 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGE 3.200 L3H3 Kasten 4x4 2-SITZE AHK ACC
57 555EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 759 922 545 VND
- ≈ 66 832 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
70 580EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 158 202 298 VND
- ≈ 81 957 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 MIXTO 4x4 AUTOM ACC STANDH SITZH
56 210EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 718 795 001 VND
- ≈ 65 271 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 Kasten 4x4 Individual S ACC STHZ
65 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 001 458 957 VND
- ≈ 76 005 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 Kasten 4x4 Individual S ACC STHZ
65 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 001 458 957 VND
- ≈ 76 005 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
70 496EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 155 633 737 VND
- ≈ 81 859 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
70 496EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 155 633 737 VND
- ≈ 81 859 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 Kasten 4x4 Individual S ACC STHZ
65 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 001 458 957 VND
- ≈ 76 005 USD
MAN L4H2 bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 27), Hà lan (Khuyến mãi: 4), Ba Lan (Khuyến mãi: 3), Luxembourg (Khuyến mãi: 3), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 888–1 297 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 102–205 |
| Giá, EUR | 19 600–70 580 |
| Năm | 2020–2026 |
| Số dặm km | 10–198 000 |
| Năm đăng ký | 2022–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ MAN
| MAN TGE 3.200 L3H3 Kasten 4x4 2-SITZE AHK ACC | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 205 mã lực | 1 759 922 545 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 205 mã lực | 2 155 633 737 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H3 Kasten 4x4 2-SITZE AHK ACC | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 205 mã lực | 1 759 922 545 VND |
| MAN TGE 5.160 Neu! Automatik Doppelbereifung L4H3 ACC LED Navi Klima Kamera Parkensensoren CarPlay Euro6 L3H2 15m3 A/C | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 9 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 888 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 305 684 870 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 205 mã lực | 2 055 398 725 VND |
| MAN tge L4H2 *99900zł NETTO* Brygadówka 7 osób 2.0TDi/140KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 163000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 140 mã lực | 719 869 630 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H2 Kasten 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 205 mã lực | 2 004 027 517 VND |
| MAN TGE 3.180 4X2F L4H3 SB Doka Kasten Klima AHK ZV | năm sản xuất: 2025, số dặm: 7620 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 176 mã lực, khối hàng: 1072 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 525 847 190 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 205 mã lực | 2 155 633 737 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H2 Kasten 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 205 mã lực | 2 001 458 957 VND |





