Linde H20T bán





Linde H20T
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 003 390 VND
- ≈ 10 254 USD


Linde H20T
8 200EUR
- ≈ 247 845 820 VND
- ≈ 9 447 USD





Linde H 20 T
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 128 890 VND
- ≈ 16 015 USD





Linde 10876 - H20T-01 Linde 10876 - H20T-01
10 800EUR
- ≈ 326 431 080 VND
- ≈ 12 443 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde H20T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 376 500 VND
- ≈ 17 282 USD





Linde H20T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 376 500 VND
- ≈ 17 282 USD





Linde H20T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 926 300 VND
- ≈ 14 978 USD





Linde H20T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 376 500 VND
- ≈ 17 282 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde H20T-01
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 601 600 VND
- ≈ 18 434 USD





Linde H20T-01
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 562 750 VND
- ≈ 2 880 USD





Linde H20T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





Linde H20T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde H20T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





Linde H20T-01
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 263 950 VND
- ≈ 16 706 USD





Linde H20T-01
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 038 850 VND
- ≈ 15 554 USD





Linde H20T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 588 650 VND
- ≈ 13 250 USD





Linde H20T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 588 650 VND
- ≈ 13 250 USD





Linde H20T-01
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 038 850 VND
- ≈ 15 554 USD





Linde H20T-01
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 575 700 VND
- ≈ 8 065 USD





Linde H20T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD
Linde H20T bán: tổng quan thị trường
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu LINDE
| Linde H20T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9605, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 317 363 550 VND |
| Linde H20T-02/600 | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 10040, chiều cao nâng: 4865 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 347 588 650 VND |
| Linde H20T-01 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 8874, chiều cao nâng: 3145 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 528 939 250 VND |
| Linde H20T | năm sản xuất: 2010, giờ máy: 1000 | 247 845 820 VND |
| Linde H20T-01 TDL/positionneur | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 8201, chiều cao nâng: 4920 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 408 038 850 VND |
| Linde H20T-01 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 12087, chiều cao nâng: 4050 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 272 025 900 VND |
| Linde H20T-01 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 3693, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 438 263 950 VND |
| Linde H 20 T | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 6949, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 420 128 890 VND |
| Linde H20T-01 .semi-cabine | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 8121, chiều cao nâng: 3150 mm | 317 363 550 VND |
| Linde H20T triplex 1315 heures | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 1315, chiều cao nâng: 4680 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 498 714 150 VND |


