Jumper L4 bán





Citroën Jumper L4H3
15 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 587 907 VND
- ≈ 17 948 USD





Citroën Jumper L4H2
18 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 221 977 VND
- ≈ 21 353 USD





Citroën Jumper L4H2
8 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 229 807 VND
- ≈ 9 731 USD





Citroen Jumper L4H2 Heavy BlueHDi Klima Kamera Tempomat
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 259 440 VND
- ≈ 19 721 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Citroen Jumper L4H2 Blaszak Furgon Salon PL, Jeden Właściciel
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 171 220 VND
- ≈ 15 730 USD





Citroën Jumper 2,2 HDi , L4H2
20 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 627 129 407 VND
- ≈ 23 818 USD





Citroën Jumper L4H2 *74999zł NETTO* 2.2HDi/140KM
17 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 767 827 VND
- ≈ 20 766 USD





Citroën Jumper L4H2 *64999zł NETTO* 2.2HDi/165KM
15 331EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 473 855 147 VND
- ≈ 17 997 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Jumper L4H2 *59999zł NETTO* 2.2HDi/165KM
14 152EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 414 261 VND
- ≈ 16 613 USD



Citroën Jumper L4H2 *64999zł NETTO* 2.2HDi/165KM
15 331EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 473 855 147 VND
- ≈ 17 997 USD



Citroën Jumper L4H2 *59999zł NETTO* 2.2HDi/140KM
14 152EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 414 261 VND
- ≈ 16 613 USD



Citroën Jumper L4H2 *54999zł NETTO* 2.0HDi/140KM
12 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 400 942 467 VND
- ≈ 15 227 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Citroën Jumper L4H2 *64999zł NETTO* 2.2HDi/165KM
18 857EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 837 813 VND
- ≈ 22 136 USD





Citroen Jumper 160 L4 Klima 4,1m MAXI LBW Luftfederung
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 896 555 VND
- ≈ 18 606 USD





Citroën Jumper 2.2 L4H2 Maxi Airco
20 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 632 074 735 VND
- ≈ 24 006 USD





Citroën Jumper Citroën Jumper 3.0 HDi 2010 – 157 PK – L2H2 – Handgeschakeld – Euro 4 – Bestelbus – Export
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 449 800 VND
- ≈ 7 043 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





2019 CITROEN JUMPER 35 2.0 HDI L4 HEAVY DUTY VAN
1 950EUR
- ≈ 60 271 185 VND
- ≈ 2 289 USD





Citroën Jumper 2.2 L4H3 Kasten Großraum Klima Kamera
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 193 176 875 VND
- ≈ 7 336 USD
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN
| Citroën Jumper 2.2 L4H2 Maxi Airco | năm sản xuất: 2024, số dặm: 45750 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1330 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 632 074 735 VND |
| Citroën Jumper Citroën Jumper 3.0 HDi 2010 – 157 PK – L2H2 – Handgeschakeld – Euro 4 – Bestelbus – Export | năm sản xuất: 2010, số dặm: 117336 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 157 mã lực, khối hàng: 1460 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 185 449 800 VND |
| Citroen Jumper 160 L4 Klima 4,1m MAXI LBW Luftfederung | số dặm: 157689 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 164 mã lực, khối hàng: 715 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 489 896 555 VND |
| Citroën Jumper L4H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 266000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, tổng trọng lượng: 1335 kg | 256 229 807 VND |
| Citroën Jumper 2.2 L4H3 Kasten Großraum Klima Kamera | năm sản xuất: 2021, số dặm: 100573 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1205 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 193 176 875 VND |
| Citroën Jumper L4H2 *74999zł NETTO* 2.2HDi/140KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 103000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 546 767 827 VND |
| 2019 CITROEN JUMPER 35 2.0 HDI L4 HEAVY DUTY VAN | năm sản xuất: 2019 | 60 271 185 VND |
| Citroën Jumper L4H2 *59999zł NETTO* 2.2HDi/140KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 121000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 437 414 261 VND |
| Citroen Jumper L4H2 Blaszak Furgon Salon PL, Jeden Właściciel | năm sản xuất: 2019, số dặm: 265294 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1405 kg | 414 171 220 VND |
| Citroën Jumper L4H2 *64999zł NETTO* 2.2HDi/165KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 147000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực | 582 837 813 VND |



