Jumper L3H2 bán





Citroën 2.2 HDI, L3H2 6 Sitzplätze
20 390EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 616 901 489 VND
- ≈ 23 466 USD





CITROEN JUMPER L3H2
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 913 250 VND
- ≈ 8 631 USD





CITROEN JUMPER L3H2
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 698 950 VND
- ≈ 16 688 USD





CITROEN L3H2 FRC-X CARR
24 100EUR
- ≈ 729 147 910 VND
- ≈ 27 736 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Citroën Jumper L3H2, 165 PS
16 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 855 579 VND
- ≈ 18 748 USD





Citroën Jumper L3h2 Bluehdi Plus
13 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 243 339 VND
- ≈ 15 986 USD





CITROEN JUMPER 140.35 L3H2
21 900EUR
- ≈ 662 586 690 VND
- ≈ 25 204 USD





CITROEN JUMPER 3T3 L2H1 2.2 HDI 120CH
15 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 468 651 499 VND
- ≈ 17 827 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Jumper 2.2 L3H2 165Pk Navi AC
18 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 283 125 VND
- ≈ 21 579 USD





CITROËN JUMPER L3H2 KLIMA EURO5
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 275 500 VND
- ≈ 5 754 USD





Citroën Jumper Kastenwagen Hoch Lang L3H2
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 658 150 VND
- ≈ 7 480 USD





Citroën Jumper Jumper 165cv L3H2 FRIGO
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 443 850 VND
- ≈ 15 537 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





CITROEN JUMPER 140.35 L3H2 FRC-X
27 100EUR
- ≈ 819 913 210 VND
- ≈ 31 189 USD





Citroën Jumper 33 L3H2 PROLINE HDi 130
2 850EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 86 227 035 VND
- ≈ 3 280 USD





CITROEN JUMPER 140.35 L3H2 FRC-X
28 600EUR
- ≈ 865 295 860 VND
- ≈ 32 915 USD





CITROEN JUMPER 140.35 L3H2 FRC-X
27 900EUR
- ≈ 844 117 290 VND
- ≈ 32 110 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroën Jumper L3H2 *57900zł NETTO* 2.2HDi/140KM
13 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 687 472 VND
- ≈ 15 508 USD





Citroën Jumper L3H2 *69900zł NETTO* 2.2HDi/140KM
16 268EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 189 966 VND
- ≈ 18 722 USD





Citroën Jumper L3H2 *69900zł NETTO* 2.2HDi/140KM
16 268EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 189 966 VND
- ≈ 18 722 USD





Citroën Jumper 110pk L3H2 Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L3 Airco Cruise control
12 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 778 035 VND
- ≈ 14 789 USD
Jumper L3H2 bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 5), Hà lan (Khuyến mãi: 5), Tây ban nha (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Séc (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–6 |
| Khối hàng, kg | 645–1 465 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 300–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 110–165 |
| Giá, EUR | 2 850–28 600 |
| Năm | 2014–2023 |
| Số dặm km | 10–405 000 |
| Năm đăng ký | 2014–2023 |
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN
| CITROËN JUMPER L3H2 KLIMA EURO5 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 364000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1325 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 151 275 500 VND |
| Citroën Jumper L3H2, 165 PS | năm sản xuất: 2022, số dặm: 185000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 492 855 579 VND |
| Citroën Jumper Jumper 165cv L3H2 FRIGO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 239589 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 645 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 408 443 850 VND |
| Citroën Jumper L3H2 *69900zł NETTO* 2.2HDi/140KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 128000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 492 189 966 VND |
| Citroën Jumper 2.2 L3H2 165Pk Navi AC | năm sản xuất: 2023, số dặm: 52094 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1415 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 567 283 125 VND |
| CITROEN JUMPER L3H2 | số dặm: 116247 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 130 mã lực | 226 913 250 VND |
| Citroën Jumper 130pk L3H2 Unieke kms!! Airco Cruise Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 3406 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1450 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 540 053 535 VND |
| Citroën Jumper 33 L3H2 PROLINE HDi 130 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 405000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1250 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 86 227 035 VND |
| Citroën 2.2 HDI, L3H2 6 Sitzplätze | năm sản xuất: 2021, số dặm: 36500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 139 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 616 901 489 VND |
| Citroën Jumper 110pk L3H2 Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L3 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 111082 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 1465 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 388 778 035 VND |




