Iveco Trakker 450 bán





IVECO TRAKKER 450
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 741 899 200 VND
- ≈ 28 310 USD





Iveco Trakker 450
60 801EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 841 151 561 VND
- ≈ 70 257 USD





IVECO TRAKKER 450 / HYDROKLAPA / HYDROBURTA / BORDMATIC
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 253 658 240 VND
- ≈ 47 839 USD





Iveco Trakker 450 / AT340T45 8X4
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 814 575 040 VND
- ≈ 31 084 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





IVECO Trakker 450 3-way Tipper - Hardox / 8x8
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 710 910 400 VND
- ≈ 65 288 USD





IVECO TRAKKER 450 4x4 Palfinger 18002 EH Crane Kipper
94 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 846 470 400 VND
- ≈ 108 620 USD





IVECO TRAKKER 450 4x4 Palfinger 18002 EH Crane Kipper
94 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 846 470 400 VND
- ≈ 108 620 USD





IVECO TRAKKER 450 4x4 Palfinger 18002 EH Crane Kipper
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 801 048 000 VND
- ≈ 106 887 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco TRAKKER 8x4, 450, Sklápač
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 570 907 840 VND
- ≈ 98 105 USD





Iveco TRAKKER 450 6x4 | Wywrotka trójstronna | BORDMATIC | Automat | Euro 6 |
55 355EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 676 237 968 VND
- ≈ 63 964 USD





IVECO TRAKKER 450 8x8 PM 85SP Crane Kipper Tipper
139 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 218 226 880 VND
- ≈ 160 966 USD





IVECO TRAKKER 450 8x8 PM 85SP Crane Kipper Tipper
139 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 218 226 880 VND
- ≈ 160 966 USD





IVECO TRAKKER 450 8x8 PM 85SP Crane Kipper Tipper
137 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 172 804 480 VND
- ≈ 159 233 USD





Iveco TRAKKER 8X4 450 WYWROTKA MILLER
39 533EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 197 122 492 VND
- ≈ 45 681 USD



Iveco TRAKKER 450 *380T45 *6x4 *FULL STEEL *ONLY 135tkm *BIG AXLES
27 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 841 828 480 VND
- ≈ 32 124 USD





IVECO 8X4 - EURO 6 - IVECO 450 TRAKKER - VERSION





Iveco Trakker 450 6X4 HIAB 144 E-3 Hiduo Kran Crane 11m3 Meiller 2-way tipper Full Steel Big-Axle Euro 6
54 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 659 431 680 VND
- ≈ 63 323 USD


Iveco AD340T450 Trakker 8x4 Dautel DreiseitenKipper Bordmatik
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 450 488 640 VND
- ≈ 55 350 USD





Iveco Trakker AD340T 8x4 | Wywrotka 3-stronna | 450 KM | Euro 6 | 280 tys. km | 2016
63 127EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 911 586 563 VND
- ≈ 72 945 USD
IVECO-MAGIRUS IVECO-MAGIRUS TRACKER 4 Achs Muldenkipper AD450TW Meiller
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 268 091 840 VND
- ≈ 86 549 USD
Iveco Trakker 450 bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Ba Lan (Khuyến mãi: 5), Đức (Khuyến mãi: 4), Hà lan (Khuyến mãi: 1), Na Uy (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 485–22 410 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–40 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 443–500 |
| Giá, EUR | 24 500–139 300 |
| Năm | 2007–2018 |
| Số dặm km | 69 301–568 100 |
| Năm đăng ký | 2007–2018 |
Giá cho Xe ben IVECO
| IVECO TRAKKER 450 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 301680 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 40000 kg | 741 899 200 VND |
| IVECO TRAKKER 450 4x4 Palfinger 18002 EH Crane Kipper | năm sản xuất: 2016, số dặm: 284837 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 846 470 400 VND |
| Iveco TRAKKER 450 6x4 | Wywrotka trójstronna | BORDMATIC | Automat | Euro 6 | | năm sản xuất: 2016, số dặm: 361120 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 13590 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 676 237 968 VND |
| Iveco Trakker 450 / AT340T45 8X4 | số dặm: 568100 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 21500 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 814 575 040 VND |
| IVECO-MAGIRUS IVECO-MAGIRUS TRACKER 4 Achs Muldenkipper AD450TW Meiller | năm sản xuất: 2018, số dặm: 175892 km, cấu hình trục: 8x8, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 15640 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 268 091 840 VND |
| Iveco TRAKKER 450 *380T45 *6x4 *FULL STEEL *ONLY 135tkm *BIG AXLES | năm sản xuất: 2007, số dặm: 135000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 451 mã lực, khối hàng: 18830 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 841 828 480 VND |
| Iveco Trakker AD340T 8x4 | Wywrotka 3-stronna | 450 KM | Euro 6 | 280 tys. km | 2016 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 280303 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 911 586 563 VND |
| IVECO TRAKKER 450 4x4 Palfinger 18002 EH Crane Kipper | năm sản xuất: 2016, số dặm: 284837 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 801 048 000 VND |
| IVECO Trakker 450 3-way Tipper - Hardox / 8x8 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 262000 km, cấu hình trục: 8x8, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 22410 kg | 1 710 910 400 VND |
| Iveco Trakker 450 6X4 HIAB 144 E-3 Hiduo Kran Crane 11m3 Meiller 2-way tipper Full Steel Big-Axle Euro 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 482458 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 10485 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 1 659 431 680 VND |




