IVECO S-WAY 440 bán





IVECO S-Way AS440S
132 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 052 572 860 VND
- ≈ 155 273 USD





Iveco S-WAY AS440S49
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 219 660 VND
- ≈ 40 775 USD






Iveco S-WAY AS440S49
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 219 660 VND
- ≈ 40 775 USD






Iveco S-WAY AS440S49
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 219 660 VND
- ≈ 40 775 USD



Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Iveco S-WAY AS440S51
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 850 765 860 VND
- ≈ 32 596 USD






Iveco S-WAY AS440S49
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 219 660 VND
- ≈ 40 775 USD






Iveco S-WAY AS440S49
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 219 660 VND
- ≈ 40 775 USD






Iveco S-WAY AS440S48
24 974EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 542 171 VND
- ≈ 29 178 USD






Iveco S-WAY AS440S48
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 760 810 330 VND
- ≈ 29 150 USD






Iveco S-Way AS 440 S49T/P
39 900EUR
- ≈ 1 216 686 660 VND
- ≈ 46 617 USD





Iveco S-WAY AS440S46 lng
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 351 660 VND
- ≈ 17 408 USD






IVECO S-WAY AS440S49T/P
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 119 291 300 VND
- ≈ 81 200 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





IVECO S-WAY AS440S49T/P
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 119 291 300 VND
- ≈ 81 200 USD





IVECO S-WAY AS440S49T/P
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 119 291 300 VND
- ≈ 81 200 USD





Iveco S-WAY AS440S46 LNG
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 831 860 VND
- ≈ 20 913 USD






Iveco S-WAY AS440S46 LNG
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 831 860 VND
- ≈ 20 913 USD

4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO S-WAY AS440S49T/P
74 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 256 511 600 VND
- ≈ 86 457 USD





IVECO S-WAY AS440S53T/P
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 195 524 800 VND
- ≈ 84 121 USD





IVECO S-WAY AS440S51T/P
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 661 890 300 VND
- ≈ 63 675 USD





IVECO S-WAY AS440S53T/P
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 195 524 800 VND
- ≈ 84 121 USD
IVECO S-WAY 440 bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 15), Ý (Khuyến mãi: 11), Đức (Khuyến mãi: 11), Tây ban nha (Khuyến mãi: 5), Croatia (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 612–17 600 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–26 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 453–570 |
| Giá, EUR | 17 900–104 500 |
| Năm | 2019–2025 |
| Số dặm km | 10–690 411 |
| Năm đăng ký | 2020–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo IVECO
| Iveco S-WAY AS440S48 E6d ACC Intader NAVI 2xTank Leder | số dặm: 690411 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 9612 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 788 254 390 VND |
| Iveco S-WAY, 530, AS440S53TP | năm sản xuất: 2023, số dặm: 10 km, công suất đầu ra: 522 mã lực | 2 924 317 060 VND |
| Iveco S-WAY AS440S48 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 505834 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12611 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 760 810 330 VND |
| Iveco S-WAY AS440S49 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 464154 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 485 mã lực, khối hàng: 13130 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 1 064 219 660 VND |
| Iveco S-WAY AS440S49 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 463136 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 485 mã lực, khối hàng: 13130 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 1 064 219 660 VND |
| IVECO S-WAY AS440S49T/P | số dặm: 194951 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 485 mã lực | 2 119 291 300 VND |
| Iveco S-WAY AS440S46 lng | năm sản xuất: 2021, số dặm: 455397 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13062 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 454 351 660 VND |
| IVECO S-WAY AS440S53T/P | số dặm: 316000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 530 mã lực | 2 195 524 800 VND |
| IVECO IVECO SWAY AS440S580 T/P DEMO 9/250 | năm sản xuất: 2025, số dặm: 48900 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 580 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 3 186 560 300 VND |
| Iveco S-WAY AS440S46 LNG | năm sản xuất: 2021, số dặm: 585393 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 10768 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 545 831 860 VND |





