IVECO ML150 bán





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 259 544 230 VND
- ≈ 85 767 USD





IVECO Eurocargo ML 150E25/P
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 586 878 830 VND
- ≈ 60 234 USD





IVECO Eurocargo ML150E24
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 611 514 000 VND
- ≈ 23 211 USD





Iveco ML150E28 Koffer
7 500EUR
- ≈ 229 317 750 VND
- ≈ 8 704 USD





Iveco ML150E21 EUROCARGO
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 183 454 200 VND
- ≈ 6 963 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco EUROCARGO ML150E25P
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 871 407 450 VND
- ≈ 33 076 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3
109 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 335 197 356 VND
- ≈ 126 597 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 539 373 036 VND
- ≈ 96 389 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 539 373 036 VND
- ≈ 96 389 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 539 373 036 VND
- ≈ 96 389 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 539 373 036 VND
- ≈ 96 389 USD





Iveco ML150E25 Euro 6 Full steel
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 642 089 700 VND
- ≈ 24 372 USD





IVECO ML 150E24WS 4x4
75 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 305 407 780 VND
- ≈ 87 508 USD





Iveco Euro Cargo ML150 4x4 Chassis





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 506 351 280 VND
- ≈ 95 135 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 506 351 280 VND
- ≈ 95 135 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 539 373 036 VND
- ≈ 96 389 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 506 351 280 VND
- ≈ 95 135 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 506 351 280 VND
- ≈ 95 135 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 506 351 280 VND
- ≈ 95 135 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 506 351 280 VND
- ≈ 95 135 USD
IVECO ML150 bán: tổng quan thị trường
Top models
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 16), Đức (Khuyến mãi: 13), Hà lan (Khuyến mãi: 3), Croatia (Khuyến mãi: 1), Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 7 000–9 335 |
| Tổng trọng lượng, kg | 15 000–15 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 236–279 |
| Giá, EUR | 7 500–109 080 |
| Năm | 2004–2026 |
| Số dặm km | 126 576–1 031 326 |
| Năm đăng ký | 2004–2018 |
Giá cho Xe tải IVECO
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 259 544 230 VND |
| IVECO Eurocargo ML150E24 | năm sản xuất: 2004, số dặm: 1031326 km, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 7140 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 611 514 000 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3 | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 539 373 036 VND |
| Iveco Eurocargo ML150E24WS 5.9L TURBO DIESEL 4x4 EURO3 CHASSIS CAB - EXPORT OUT EU | Mới, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 236 mã lực | 2 259 544 230 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden! | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 506 351 280 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden! | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 506 351 280 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 259 544 230 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden! | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 506 351 280 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 259 544 230 VND |
| Iveco Eurocargo ML150E24WS 5.9L TURBO DIESEL 4x4 + FASSI F165A.2.25 e-dynamic - EXPORT OUT EU | Mới, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 236 mã lực | 4 739 233 500 VND |




