IVECO Daily C18 bán





Iveco Daily Daily 70C18
7 000EUR
- ≈ 212 697 100 VND
- ≈ 8 078 USD





IVECO DAILY 70C18
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 245 797 300 VND
- ≈ 47 314 USD





IVECO 50C18 DAILY
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 923 713 120 VND
- ≈ 35 082 USD





IVECO Daily 70C18
61 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 883 858 214 VND
- ≈ 71 548 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





IVECO DAILY 35C18





IVECO DAILY 70C18/P
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 210 450 VND
- ≈ 30 581 USD





IVECO DAILY 72C18
49 200EUR
- ≈ 1 494 956 760 VND
- ≈ 56 777 USD





IVECO Daily 50C18
75 000EUR
- ≈ 2 278 897 500 VND
- ≈ 86 551 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco Daily 50C18 V
29 963EUR
- ≈ 910 434 743 VND
- ≈ 34 577 USD





Iveco Daily 50C18 airco
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 260 235 VND
- ≈ 17 252 USD





IVECO Daily 70C18H
87 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 670 867 870 VND
- ≈ 101 438 USD





Iveco Daily 40 C18 automat
11 080EUR
- ≈ 336 669 124 VND
- ≈ 12 786 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Iveco Daily 35C18H
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 212 373 470 VND
- ≈ 46 045 USD





IVECO Daily 70C18A8
39 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 191 103 760 VND
- ≈ 45 237 USD





IVECO Daily 70C18H
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 275 858 970 VND
- ≈ 86 436 USD





IVECO Daily 70C18H
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 035 815 100 VND
- ≈ 77 319 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily 70C18H DK
60 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 850 464 770 VND
- ≈ 70 279 USD





Iveco Daily 35C18 Tiefkühlkoffer -20°C
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 005 429 800 VND
- ≈ 76 165 USD





Iveco Daily 70C18 V H
31 789EUR
- ≈ 965 918 301 VND
- ≈ 36 685 USD





IVECO Daily 50C18 3.0
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 923 713 120 VND
- ≈ 35 082 USD
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| Iveco Daily 35C18 L4H2 3.0L Automaat! | năm sản xuất: 2020, số dặm: 113625 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 818 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 847 749 870 VND |
| Iveco Daily 70 C18 Pritsche-Plane | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 30 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 3800 kg, tổng trọng lượng: 7200 kg | 2 400 438 700 VND |
| Iveco Daily 40C18 Clickstar EURO6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 127110 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 175 mã lực, khối hàng: 1229 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 608 901 635 VND |
| IVECO Daily 50 C 18 - 20 personal minibus - engine defekt | năm sản xuất: 2007, số dặm: 448590 km, cấu hình trục: 4x2 | 227 889 750 VND |
| IVECO DAILY 70C18 | số dặm: 94841 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 3173 kg, tổng trọng lượng: 7200 kg | 1 245 797 300 VND |
| IVECO Daily 50C18 3.0 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 194000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 570 kg | 923 713 120 VND |
| Iveco DAILY 70 C 18 3.0TDI 5.45M WINDA 1000KG | năm sản xuất: 2015, số dặm: 395000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 180 mã lực, tổng trọng lượng: 7000 kg | 425 515 741 VND |
| IVECO Daily 72C18 A8V Koffer, Klima, Hi-Matic | năm sản xuất: 2020, số dặm: 238700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 3500 kg, tổng trọng lượng: 7200 kg | 668 172 747 VND |
| Iveco 50C18 Kühler Kühlkoffer Frigoblock Iveco 50C18 Kühler Kühlkoffer Frigoblock | năm sản xuất: 2017, số dặm: 191990 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 1385 kg, tổng trọng lượng: 5200 kg | 452 740 970 VND |
| Iveco Daily 35C18HA8 Sattelzugmaschine | năm sản xuất: 2026, số dặm: 2 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 175 mã lực, khối hàng: 5494 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 798 809 760 VND |




