IVECO DAILU 50 C bán





IVECO Daily 50C15VH /Euro 3 Highroof Van H3 Wheelbase 4100 MY2024





IVECO Daily 50C15
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 663 513 400 VND
- ≈ 25 389 USD





IVECO 50C13 DAILY



Iveco Daily 50C15
10 500EUR
- ≈ 316 676 850 VND
- ≈ 12 117 USD





IVECO DAILY 50C15
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 663 513 400 VND
- ≈ 25 389 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





IVECO Daily 50C18
75 000EUR
- ≈ 2 261 977 500 VND
- ≈ 86 554 USD





Iveco DAILY 50C13
3 950EUR
- ≈ 119 130 815 VND
- ≈ 4 558 USD





Iveco Daily 50 C17V
7 900EUR
- ≈ 238 261 630 VND
- ≈ 9 117 USD





IVECO Daily 50C15 COC
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 358 900 430 VND
- ≈ 13 733 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





IVECO Daily 50C15 COC
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 322 708 790 VND
- ≈ 12 348 USD





Iveco Daily 50C18 V
43 590EUR
- ≈ 1 314 661 323 VND
- ≈ 50 305 USD





IVECO Daily 50C15 COC
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 322 708 790 VND
- ≈ 12 348 USD





Iveco Daily 50C15 V
16 084EUR
- ≈ 485 088 614 VND
- ≈ 18 561 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco Daily 50C15 V
16 084EUR
- ≈ 485 088 614 VND
- ≈ 18 561 USD





Iveco Daily 50C15 Z





IVECO Daily 50C16 H
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 976 530 VND
- ≈ 28 736 USD





IVECO Daily 50C15 COC
10 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 612 970 VND
- ≈ 11 656 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO Daily 50C15 COC
10 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 612 970 VND
- ≈ 11 656 USD





Iveco Daily 50C18 Hi-matic
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 586 606 165 VND
- ≈ 22 446 USD





Iveco Daily 50C15 21 Persoons





IVECO Daily 50C18H V
IVECO DAILU 50 C bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 23), Đức (Khuyến mãi: 15), Ba Lan (Khuyến mãi: 12), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Estonia (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–23 |
| Khối hàng, kg | 400–3 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–5 600 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 121–180 |
| Giá, EUR | 4 600–67 900 |
| Năm | 2001–2025 |
| Số dặm km | 8 200–500 629 |
| Năm đăng ký | 2009–2023 |
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| Iveco Daily 50C15 | năm sản xuất: 2011 | 316 676 850 VND |
| IVECO Daily 50C15 COC | năm sản xuất: 2014, số dặm: 58912 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 2121 kg, tổng trọng lượng: 5000 kg | 358 900 430 VND |
| Iveco Iveco Daily 35c12 tylko 50 tys km super stan chłodnia izoterma | năm sản xuất: 2017, số dặm: 55096 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 441 749 125 VND |
| IVECO DAILY 50C16 TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 160HP | năm sản xuất: 2022, số dặm: 146100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 780 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 145 767 003 VND |
| Iveco Daily 50C18 Huoltokori. 7 hlö | năm sản xuất: 2017, số dặm: 321000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 2150 kg, tổng trọng lượng: 5200 kg | 829 391 750 VND |
| Iveco 50C18 / 23+5 miejsca / 2 x KLIMATYZACJA | năm sản xuất: 2009, số chỗ ngồi: 23 | 349 882 679 VND |
| IVECO Daily 50C16 H | năm sản xuất: 2016, số dặm: 244330 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 2320 kg, tổng trọng lượng: 5200 kg | 750 976 530 VND |
| Iveco 50C18 / 23+5 miejsca / 2 x KLIMATYZACJA | năm sản xuất: 2009, số chỗ ngồi: 23 | 349 882 679 VND |
| Iveco Daily 50C15 L2H2 Dubbel Lucht | năm sản xuất: 2013, số dặm: 385965 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 2657 kg, tổng trọng lượng: 5200 kg | 161 354 395 VND |
| IVECO Daily 50C15 COC | năm sản xuất: 2014, số dặm: 84476 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 2121 kg, tổng trọng lượng: 5000 kg | 322 708 790 VND |






