IVECO DAILI 50C bán





IVECO Daily 50C15
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 658 871 400 VND
- ≈ 25 037 USD





IVECO 50C13 DAILY



Iveco Daily 50C15
10 500EUR
- ≈ 314 461 350 VND
- ≈ 11 949 USD





IVECO DAILY 50C15
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 658 871 400 VND
- ≈ 25 037 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





IVECO Daily 50C18
75 000EUR
- ≈ 2 246 152 500 VND
- ≈ 85 353 USD





Iveco DAILY 50C13
3 950EUR
- ≈ 118 297 365 VND
- ≈ 4 495 USD





IVECO Daily 50C15 COC
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 451 090 VND
- ≈ 12 177 USD





Iveco Daily 50C18 V
44 733EUR
- ≈ 1 339 695 197 VND
- ≈ 50 908 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





IVECO Daily 50C15 COC
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 451 090 VND
- ≈ 12 177 USD





Iveco Daily 50C15 V
15 993EUR
- ≈ 478 969 559 VND
- ≈ 18 200 USD





Iveco Daily 50C15 V
15 993EUR
- ≈ 478 969 559 VND
- ≈ 18 200 USD





Iveco Daily 50C15 Z


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





IVECO Daily 50C16 H
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 722 630 VND
- ≈ 28 337 USD





IVECO Daily 50C15 COC
10 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 481 870 VND
- ≈ 11 494 USD





IVECO Daily 50C15 COC
10 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 481 870 VND
- ≈ 11 494 USD
2020 - IVECO - DAILY 50C18 AUTOMATIC
5 000EUR
- ≈ 149 743 500 VND
- ≈ 5 690 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily 50C18 Hi-matic
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 502 215 VND
- ≈ 22 135 USD





Iveco Daily 50C15 21 Persoons
IVECO - DAILY - 50C18 435 - COMMERCIAL VEHICLE
6 200EUR
- ≈ 185 681 940 VND
- ≈ 7 055 USD





Iveco Daily 50C17 Flush Truck
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 793 640 550 VND
- ≈ 30 158 USD
IVECO DAILI 50C bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 24), Đức (Khuyến mãi: 18), Ba Lan (Khuyến mãi: 7), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Estonia (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 400–3 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–5 600 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–180 |
| Giá, EUR | 4 100–67 900 |
| Năm | 2001–2025 |
| Số dặm km | 249–497 000 |
| Năm đăng ký | 2009–2023 |
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| IVECO DAILY 50C15 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 265000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 5000 kg | 658 871 400 VND |
| Iveco Daily 50C18 V | năm sản xuất: 2025, số dặm: 8200 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 2998 kg | 1 339 695 197 VND |
| 2020 - IVECO - DAILY 50C18 AUTOMATIC | năm sản xuất: 2020 | 149 743 500 VND |
| Iveco Daily 50C18 3.0L *L5*H3*LED*AHK* | năm sản xuất: 2024, số dặm: 200 km, công suất đầu ra: 175 mã lực, tổng trọng lượng: 5200 kg | 1 284 499 743 VND |
| Iveco Daily 50C15 V | năm sản xuất: 2016, số dặm: 344000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 3000 kg | 478 969 559 VND |
| IVECO - DAILY - 50C18 435 - COMMERCIAL VEHICLE | 185 681 940 VND | |
| Iveco Daily 50C18 Hi-matic | năm sản xuất: 2020, số dặm: 118964 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 2686 kg, tổng trọng lượng: 5200 kg | 582 502 215 VND |
| IVECO Daily 50C18 3.0D 16V / double cab / Flatbed < 3,5t | năm sản xuất: 2007, số dặm: 145534 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 177 mã lực | 503 138 160 VND |
| Iveco Daily 50C17/ L4H2 MAXI/ DC / 6 Zitplaatsen/ EURO 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 148589 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 490 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 597 476 565 VND |
| IVECO Daily 50C/35 tarpaulin-covered flatbed truck | năm sản xuất: 2018, số dặm: 497000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 204 mã lực | 521 107 380 VND |





