IVECO DAILI 50C bán





IVECO Daily 50C15 COC MOTORSCHADEN
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 988 890 VND
- ≈ 8 012 USD





IVECO Daily 50C15
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 672 718 200 VND
- ≈ 25 546 USD





IVECO DAILY 50C15



Iveco Daily 50C15
10 500EUR
- ≈ 321 070 050 VND
- ≈ 12 192 USD





IVECO DAILY 50C15
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 672 718 200 VND
- ≈ 25 546 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





IVECO DAILY 50C15
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 324 640 VND
- ≈ 16 721 USD





Iveco Daily 50C15
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 145 090 VND
- ≈ 10 334 USD





IVECO 50C13 DAILY





IVECO Daily 50C18
75 000EUR
- ≈ 2 293 357 500 VND
- ≈ 87 090 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Iveco DAILY 50C13
3 950EUR
- ≈ 120 783 495 VND
- ≈ 4 586 USD





Iveco Daily 50C15 V
16 338EUR
- ≈ 499 584 997 VND
- ≈ 18 971 USD





Iveco Daily 50C18 V
29 125EUR
- ≈ 890 587 162 VND
- ≈ 33 819 USD





Iveco Daily 50C15 V
16 338EUR
- ≈ 499 584 997 VND
- ≈ 18 971 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily 50C15 Z





IVECO Daily 50C15 Flatbed
20 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 024 480 VND
- ≈ 24 152 USD





Iveco Daily Einzelkabine 50C15
17 218EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 493 725 VND
- ≈ 19 993 USD





IVECO Daily 50C16 H
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 394 690 VND
- ≈ 28 913 USD





IVECO Daily 50C15 COC
10 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 838 810 VND
- ≈ 11 728 USD





IVECO Daily 50C15 COC
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 185 670 VND
- ≈ 12 424 USD





IVECO / DAILY / 50C15 / SPROWADZONY / KLIMA /
12 959EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 396 261 597 VND
- ≈ 15 047 USD





Iveco Daily 50C18H V
IVECO DAILI 50C bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 18), Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8), Hà lan (Khuyến mãi: 8), Bỉ (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–25 |
| Khối hàng, kg | 420–3 118 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–5 200 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–180 |
| Giá, EUR | 3 950–67 900 |
| Năm | 2001–2026 |
| Số dặm km | 200–581 528 |
| Năm đăng ký | 2007–2022 |
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| Iveco Daily 50C15 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 208801 km, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 860 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 272 145 090 VND |
| IVECO Daily 50C/35 tarpaulin-covered flatbed truck | năm sản xuất: 2018, số dặm: 497000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 204 mã lực | 532 058 940 VND |
| IVECO / DAILY / 50C15 / SPROWADZONY / KLIMA / | năm sản xuất: 2007, số dặm: 229000 km | 396 261 597 VND |
| Iveco 50C17K 3Skipper mit Maxlift-Kran | năm sản xuất: 2012, số dặm: 188283 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 2230 kg, tổng trọng lượng: 5200 kg | 391 399 680 VND |
| Iveco Daily 50C14NP CNG Erdgas Doppelräder nur 10Tkm! | số dặm: 10671 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 2243 kg, tổng trọng lượng: 5200 kg | 819 493 080 VND |
| Iveco 50C18 Kühler Kühlkoffer Frigoblock | năm sản xuất: 2017, số dặm: 191990 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 1385 kg, tổng trọng lượng: 5200 kg | 455 613 690 VND |
| IVECO 50C15 4x2 Jetting Truck | năm sản xuất: 2010, số dặm: 581528 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 150 mã lực | 321 070 050 VND |
| Iveco 2007 Iveco Daily 50C Varebil. Leveres med ny eu-godkjenning | năm sản xuất: 2007, số dặm: 213000 km, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 2635 kg | 226 277 940 VND |
| Iveco Daily 50C18 3.D 16V | năm sản xuất: 2007, số dặm: 145534 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 400 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 464 909 432 VND |
| Iveco Daily 50C18 3.0 - L3H2 - ingericht | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 4276 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 175 mã lực, khối hàng: 2451 kg, tổng trọng lượng: 5200 kg | 1 129 860 795 VND |




