IVECO 35S bán





IVECO 35S16 CAMPER
39 900EUR
- ≈ 1 216 930 050 VND
- ≈ 46 224 USD





Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16
16 010EUR
- ≈ 488 296 995 VND
- ≈ 18 547 USD





Iveco 35S14, 35S13, 35S16, 35C13,35C14
11 749EUR
- ≈ 358 338 625 VND
- ≈ 13 611 USD





Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14
13 397EUR
- ≈ 408 601 801 VND
- ≈ 15 520 USD





Iveco Daily 35 S
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 442 550 VND
- ≈ 17 261 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





IVECO DAILY 35S12
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 655 739 250 VND
- ≈ 24 908 USD





IVECO DAILY 35S16
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 236 750 VND
- ≈ 30 700 USD





IVECO Daily 35S14
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 777 737 250 VND
- ≈ 29 542 USD





Iveco 35S16
18 500EUR
- ≈ 564 240 750 VND
- ≈ 21 432 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco DAILY SKLÁPAČ, 2.3D, 35S16H
36 030EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 098 896 985 VND
- ≈ 41 741 USD





Iveco DAILY VAN, 2,3D 156k, 35S16 V
29 530EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 900 650 235 VND
- ≈ 34 211 USD





Iveco DAILY VAN, 2,3D 156k, 35S16 V
30 635EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 934 352 182 VND
- ≈ 35 491 USD





Iveco DAILY PODVOZOK, 3.0 D 176k, 35S18H
32 948EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 004 897 526 VND
- ≈ 38 170 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco 35-180 35s18 11M3
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 411 743 250 VND
- ≈ 15 640 USD





Iveco Daily 35S14
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 259 245 750 VND
- ≈ 9 847 USD





Iveco Daily 35S12
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 393 443 550 VND
- ≈ 14 944 USD





IVECO DAILY 35S16 - 4100
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 533 741 250 VND
- ≈ 20 274 USD





Iveco Daily 35S18
31 891EUR
- ≈ 972 659 554 VND
- ≈ 36 946 USD





Iveco Daily 35S18
16 300EUR
- ≈ 497 141 850 VND
- ≈ 18 883 USD





Iveco Daily 35S16
19 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 285 405 VND
- ≈ 22 231 USD
IVECO 35S bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 289), Hà lan (Khuyến mãi: 240), Tây ban nha (Khuyến mãi: 103), Ba Lan (Khuyến mãi: 68), Ý (Khuyến mãi: 57)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 1–7 |
| Khối hàng, kg | 565–1 407 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 106–210 |
| Giá, EUR | 5 640–51 770 |
| Năm | 2011–2026 |
| Số dặm km | 1–345 511 |
| Năm đăng ký | 2011–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| Iveco Daily 35S16 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 87938 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 153 mã lực, khối hàng: 999 kg | 646 589 400 VND |
| IVECO 35S16 CAMPER | năm sản xuất: 2022, số dặm: 102000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 195 580 400 VND |
| Iveco DAILY VAN, 2,3D 156k, 35S16 V | nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 154 mã lực | 900 650 235 VND |
| Iveco Daily 35S14A8 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 246000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 134 mã lực, khối hàng: 920 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 655 739 250 VND |
| Iveco Daily 35S18 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 285000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 2998 kg | 497 141 850 VND |
| Iveco DAILY VAN, 3.0 D 176k, 35S18H V Evolution H2 | nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 045 705 857 VND |
| IVECO DAILY 35S14 - 3520 - 6+1 | số dặm: 69751 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1070 kg | 975 984 000 VND |
| Iveco DAILY VAN, 3.0 D 176k, 35S18H V Evolution H3 | nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 061 626 596 VND |
| IVECO DAILY 35S12 | số dặm: 220373 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 115 mã lực, khối hàng: 745 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 655 739 250 VND |
| Iveco Daily 35S16 Maxi | năm sản xuất: 2023, số dặm: 65000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 771 332 355 VND |


