Grove 5165-2 đã qua sử dụng bán tại Châu Âu - Giá Grove 5165-2 Châu Âu trên Truck1

Grove 5165-2 bán

Tìm thấy kết quả: 0
Không có quảng cáo phù hợp với tiêu chí của bạn. Hãy thử điều chỉnh bộ lọc của bạn.
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
5165 2
GROVE

Khuyến mãi tương tự

Jekko SPK60 | 26 METER | 2X JIB | BI-ENERGY | REMOTE - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
Jekko SPK60 | 26 METER | 2X JIB | BI-ENERGY | REMOTE - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
Jekko SPK60 | 26 METER | 2X JIB | BI-ENERGY | REMOTE - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
Jekko SPK60 | 26 METER | 2X JIB | BI-ENERGY | REMOTE - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4
Jekko SPK60 | 26 METER | 2X JIB | BI-ENERGY | REMOTE - Cần cẩu mọi địa hình: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Jekko SPK60 | 26 METER | 2X JIB | BI-ENERGY | REMOTE

Cần cẩu mọi địa hình
20201577Trọng lượng tịnh: 12200 kg73 mã lực
Hà lan, Marknesse
Được phát hành: 10Giờ Số tham chiếu 113884.1

114 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 3 467 426 400 VND
  • ≈ 131 727 USD
20201577Trọng lượng tịnh: 12200 kg73 mã lực
Hà lan, Marknesse
Liên hệ người bán
LIEBHERR LTM 1220 5.1 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1

LIEBHERR LTM 1220 5.1

Cần cẩu mọi địa hình
200585000 km
Phần Lan, Loppi
Được phát hành: 12Giờ
Hỏi giá
200585000 km
Phần Lan, Loppi
Liên hệ người bán
Böcker Agilo HL27 Furniture Lift, 2020, only 133 hours! - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
Böcker Agilo HL27 Furniture Lift, 2020, only 133 hours! - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
Böcker Agilo HL27 Furniture Lift, 2020, only 133 hours! - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
Böcker Agilo HL27 Furniture Lift, 2020, only 133 hours! - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4
Böcker Agilo HL27 Furniture Lift, 2020, only 133 hours! - Cần cẩu mọi địa hình: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Böcker Agilo HL27 Furniture Lift, 2020, only 133 hours!

Cần cẩu mọi địa hình
202037034 km133Trọng lượng tịnh: 3500 kg
Hà lan, Wijchen
Được phát hành: 14Giờ

53 980EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 634 687 136 VND
  • ≈ 62 101 USD
202037034 km133Trọng lượng tịnh: 3500 kg
Hà lan, Wijchen
Liên hệ người bán
Liebherr LTM 1100-5.2  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
Liebherr LTM 1100-5.2  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
Liebherr LTM 1100-5.2  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
Liebherr LTM 1100-5.2  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4

Liebherr LTM 1100-5.2

Cần cẩu mọi địa hình
201313512
Đức, Mainburg
Được phát hành: 1Ngày
Hỏi giá
201313512
Đức, Mainburg
Grove GMK 5130-2  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
Grove GMK 5130-2  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
Grove GMK 5130-2  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
Grove GMK 5130-2  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4

Grove GMK 5130-2

Cần cẩu mọi địa hình
201416708
Đức, Mainburg
Được phát hành: 1Ngày
Hỏi giá
201416708
Đức, Mainburg
Tadano Faun ATF 65 G-4  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
Tadano Faun ATF 65 G-4  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
Tadano Faun ATF 65 G-4  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
Tadano Faun ATF 65 G-4  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4

Tadano Faun ATF 65 G-4

Cần cẩu mọi địa hình
200621411
Đức, Mainburg
Được phát hành: 1Ngày
Hỏi giá
200621411
Đức, Mainburg
Tadano Faun ATF 65 G-4  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
Tadano Faun ATF 65 G-4  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
Tadano Faun ATF 65 G-4  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
Tadano Faun ATF 65 G-4  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4

Tadano Faun ATF 65 G-4

Cần cẩu mọi địa hình
200818315
Đức, Mainburg
Được phát hành: 1Ngày
Hỏi giá
200818315
Đức, Mainburg
Liebherr LTM 1055-3.2  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
Liebherr LTM 1055-3.2  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
Liebherr LTM 1055-3.2  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
Liebherr LTM 1055-3.2  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4

Liebherr LTM 1055-3.2

Cần cẩu mọi địa hình
200816512
Đức, Mainburg
Được phát hành: 1Ngày
Hỏi giá
200816512
Đức, Mainburg
Terex Demag AC 40 City  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
Terex Demag AC 40 City  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
Terex Demag AC 40 City  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
Terex Demag AC 40 City  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4

Terex Demag AC 40 City

Cần cẩu mọi địa hình
201012136
Đức, Mainburg
Được phát hành: 1Ngày
Hỏi giá
201012136
Đức, Mainburg
Terex Demag AC 50-1  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
Terex Demag AC 50-1  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
Terex Demag AC 50-1  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
Terex Demag AC 50-1  - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4

Terex Demag AC 50-1

Cần cẩu mọi địa hình
200914000
Đức, Mainburg
Được phát hành: 1Ngày
Hỏi giá
200914000
Đức, Mainburg
TADANO ATF70G-4 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1

TADANO ATF70G-4

Cần cẩu mọi địa hình
201598219 km4340
Latvia, Zemgales priekšpilsēta
Được phát hành: 1Ngày

295 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 8 933 544 000 VND
  • ≈ 339 385 USD
201598219 km4340
Latvia, Zemgales priekšpilsēta
Liên hệ người bán
XCMG QY 50 KC   Various  tonnages available - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
XCMG QY 50 KC   Various  tonnages available - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
XCMG QY 50 KC   Various  tonnages available - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
XCMG QY 50 KC   Various  tonnages available - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4
XCMG QY 50 KC   Various  tonnages available - Cần cẩu mọi địa hình: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

XCMG QY 50 KC Various tonnages available

Cần cẩu mọi địa hình
20241000
Trung Quốc, Shanghai
Được phát hành: 2Ngày

53 391EUR

  • ≈ 1 616 850 331 VND
  • ≈ 61 424 USD
20241000
Trung Quốc, Shanghai
Liên hệ người bán
KRAZ 25 KC4562 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
KRAZ 25 KC4562 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
KRAZ 25 KC4562 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
KRAZ 25 KC4562 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4
KRAZ 25 KC4562 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

KRAZ 25 KC4562

Cần cẩu mọi địa hình
199219757 km
Litva, Vilnius
Được phát hành: 3Ngày

4 800EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 145 359 360 VND
  • ≈ 5 522 USD
199219757 km
Litva, Vilnius
Liên hệ người bán
Grove GMK 3055 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
Grove GMK 3055 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
Grove GMK 3055 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
Grove GMK 3055 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4
Grove GMK 3055 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Grove GMK 3055

Cần cẩu mọi địa hình
200419540Trọng lượng tịnh: 36000 kgKhối hàng: 55000 kg354 mã lực
Litva, Vilnius
Được phát hành: 3Ngày

80 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 2 422 656 000 VND
  • ≈ 92 036 USD
200419540Trọng lượng tịnh: 36000 kgKhối hàng: 55000 kg354 mã lực
Litva, Vilnius
Liên hệ người bán
Grove GMK 5130-2 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
Grove GMK 5130-2 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
Grove GMK 5130-2 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
Grove GMK 5130-2 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4
Grove GMK 5130-2 - Cần cẩu mọi địa hình: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Grove GMK 5130-2

Cần cẩu mọi địa hình
200941405 km3067Trọng lượng tịnh: 71115 kgKhối hàng: 130000 kg571 mã lực
Litva, Vilnius
Được phát hành: 3Ngày

250 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 7 570 800 000 VND
  • ≈ 287 615 USD
200941405 km3067Trọng lượng tịnh: 71115 kgKhối hàng: 130000 kg571 mã lực
Litva, Vilnius
Liên hệ người bán
2009 KATO KA-1300SL ALL-TERRAIN CRANE, 130TON, Truck: 3,923 H. Crane H: 7,579 H, HOOK: 130t, 70t, 50t, and ball, FULL OPTION - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
2009 KATO KA-1300SL ALL-TERRAIN CRANE, 130TON, Truck: 3,923 H. Crane H: 7,579 H, HOOK: 130t, 70t, 50t, and ball, FULL OPTION - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
2009 KATO KA-1300SL ALL-TERRAIN CRANE, 130TON, Truck: 3,923 H. Crane H: 7,579 H, HOOK: 130t, 70t, 50t, and ball, FULL OPTION - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
2009 KATO KA-1300SL ALL-TERRAIN CRANE, 130TON, Truck: 3,923 H. Crane H: 7,579 H, HOOK: 130t, 70t, 50t, and ball, FULL OPTION - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4
2009 KATO KA-1300SL ALL-TERRAIN CRANE, 130TON, Truck: 3,923 H. Crane H: 7,579 H, HOOK: 130t, 70t, 50t, and ball, FULL OPTION - Cần cẩu mọi địa hình: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2009 KATO KA-1300SL ALL-TERRAIN CRANE, 130TON, Truck: 3,923 H. Crane H: 7,579 H, HOOK: 130t, 70t, 50t, and ball, FULL OPTION

Cần cẩu mọi địa hình
20098216
Nhật Bản, Minamiotsuka
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 200817190670
Hỏi giá
20098216
Nhật Bản, Minamiotsuka
Liên hệ người bán
2004 LIEBHERR LTM 1100N-3 ALL TERRAIN CRANE, 100 TON, 13,954 HOUR, 38,144KM, 6 STAGE BOOM, FULL AUTO FLY JIB, MAIN BOOM 11.9-45M, JIB 67M, COUNTERWEIGHT 15T, Hook: 100t, 59t, 26t, ball - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
2004 LIEBHERR LTM 1100N-3 ALL TERRAIN CRANE, 100 TON, 13,954 HOUR, 38,144KM, 6 STAGE BOOM, FULL AUTO FLY JIB, MAIN BOOM 11.9-45M, JIB 67M, COUNTERWEIGHT 15T, Hook: 100t, 59t, 26t, ball - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
2004 LIEBHERR LTM 1100N-3 ALL TERRAIN CRANE, 100 TON, 13,954 HOUR, 38,144KM, 6 STAGE BOOM, FULL AUTO FLY JIB, MAIN BOOM 11.9-45M, JIB 67M, COUNTERWEIGHT 15T, Hook: 100t, 59t, 26t, ball - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
2004 LIEBHERR LTM 1100N-3 ALL TERRAIN CRANE, 100 TON, 13,954 HOUR, 38,144KM, 6 STAGE BOOM, FULL AUTO FLY JIB, MAIN BOOM 11.9-45M, JIB 67M, COUNTERWEIGHT 15T, Hook: 100t, 59t, 26t, ball - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4
2004 LIEBHERR LTM 1100N-3 ALL TERRAIN CRANE, 100 TON, 13,954 HOUR, 38,144KM, 6 STAGE BOOM, FULL AUTO FLY JIB, MAIN BOOM 11.9-45M, JIB 67M, COUNTERWEIGHT 15T, Hook: 100t, 59t, 26t, ball - Cần cẩu mọi địa hình: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2004 LIEBHERR LTM 1100N-3 ALL TERRAIN CRANE, 100 TON, 13,954 HOUR, 38,144KM, 6 STAGE BOOM, FULL AUTO FLY JIB, MAIN BOOM 11.9-45M, JIB 67M, COUNTERWEIGHT 15T, Hook: 100t, 59t, 26t, ball

Cần cẩu mọi địa hình
200438144
Nhật Bản, Minamiotsuka
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 200817190430
Hỏi giá
200438144
Nhật Bản, Minamiotsuka
Liên hệ người bán
2019 KATO KA-3000R ALL TERRAIN CRANE, 300TON, 3,293 HOUR, 2,662KM, 5 STAGE Boom: 13.6m~50.0m, L JIB: 83.1m, Heavy lift JIB: 106.9m; Counterweight: 80t, 60t, 40t, 25t, 10t, PT, H/O - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
2019 KATO KA-3000R ALL TERRAIN CRANE, 300TON, 3,293 HOUR, 2,662KM, 5 STAGE Boom: 13.6m~50.0m, L JIB: 83.1m, Heavy lift JIB: 106.9m; Counterweight: 80t, 60t, 40t, 25t, 10t, PT, H/O - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
2019 KATO KA-3000R ALL TERRAIN CRANE, 300TON, 3,293 HOUR, 2,662KM, 5 STAGE Boom: 13.6m~50.0m, L JIB: 83.1m, Heavy lift JIB: 106.9m; Counterweight: 80t, 60t, 40t, 25t, 10t, PT, H/O - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
2019 KATO KA-3000R ALL TERRAIN CRANE, 300TON, 3,293 HOUR, 2,662KM, 5 STAGE Boom: 13.6m~50.0m, L JIB: 83.1m, Heavy lift JIB: 106.9m; Counterweight: 80t, 60t, 40t, 25t, 10t, PT, H/O - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4
2019 KATO KA-3000R ALL TERRAIN CRANE, 300TON, 3,293 HOUR, 2,662KM, 5 STAGE Boom: 13.6m~50.0m, L JIB: 83.1m, Heavy lift JIB: 106.9m; Counterweight: 80t, 60t, 40t, 25t, 10t, PT, H/O - Cần cẩu mọi địa hình: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)
Hỏi giá
20192662
Nhật Bản, Minamiotsuka
Liên hệ người bán
2012 KATO KA-3000 ALL TERRAIN CRANE, 300TON, 7330 HOUR, 27,095KM, Boom: 13.6m~50.0m, L JIB: 83.1m, Heavy lift JIB: 106.9m; Counterweight: 80t, 60t, 40t, 25t, 10t - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
2012 KATO KA-3000 ALL TERRAIN CRANE, 300TON, 7330 HOUR, 27,095KM, Boom: 13.6m~50.0m, L JIB: 83.1m, Heavy lift JIB: 106.9m; Counterweight: 80t, 60t, 40t, 25t, 10t - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
2012 KATO KA-3000 ALL TERRAIN CRANE, 300TON, 7330 HOUR, 27,095KM, Boom: 13.6m~50.0m, L JIB: 83.1m, Heavy lift JIB: 106.9m; Counterweight: 80t, 60t, 40t, 25t, 10t - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
2012 KATO KA-3000 ALL TERRAIN CRANE, 300TON, 7330 HOUR, 27,095KM, Boom: 13.6m~50.0m, L JIB: 83.1m, Heavy lift JIB: 106.9m; Counterweight: 80t, 60t, 40t, 25t, 10t - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4
2012 KATO KA-3000 ALL TERRAIN CRANE, 300TON, 7330 HOUR, 27,095KM, Boom: 13.6m~50.0m, L JIB: 83.1m, Heavy lift JIB: 106.9m; Counterweight: 80t, 60t, 40t, 25t, 10t - Cần cẩu mọi địa hình: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

2012 KATO KA-3000 ALL TERRAIN CRANE, 300TON, 7330 HOUR, 27,095KM, Boom: 13.6m~50.0m, L JIB: 83.1m, Heavy lift JIB: 106.9m; Counterweight: 80t, 60t, 40t, 25t, 10t

Cần cẩu mọi địa hình
201227095
Nhật Bản, Minamiotsuka
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 200817189800
Hỏi giá
201227095
Nhật Bản, Minamiotsuka
Liên hệ người bán
2004 LIEBHERR LTM 1100N-3 ALL TERRAIN CRANE, 100 TON, 13,954 HOUR, 38,144KM, 6 STAGE BOOM, FULL AUTO FLY JIB, MAIN BOOM 11.9-45M, JIB 67M, COUNTERWEIGHT 15T - Cần cẩu mọi địa hình: hình 1
2004 LIEBHERR LTM 1100N-3 ALL TERRAIN CRANE, 100 TON, 13,954 HOUR, 38,144KM, 6 STAGE BOOM, FULL AUTO FLY JIB, MAIN BOOM 11.9-45M, JIB 67M, COUNTERWEIGHT 15T - Cần cẩu mọi địa hình: hình 2
2004 LIEBHERR LTM 1100N-3 ALL TERRAIN CRANE, 100 TON, 13,954 HOUR, 38,144KM, 6 STAGE BOOM, FULL AUTO FLY JIB, MAIN BOOM 11.9-45M, JIB 67M, COUNTERWEIGHT 15T - Cần cẩu mọi địa hình: hình 3
2004 LIEBHERR LTM 1100N-3 ALL TERRAIN CRANE, 100 TON, 13,954 HOUR, 38,144KM, 6 STAGE BOOM, FULL AUTO FLY JIB, MAIN BOOM 11.9-45M, JIB 67M, COUNTERWEIGHT 15T - Cần cẩu mọi địa hình: hình 4
2004 LIEBHERR LTM 1100N-3 ALL TERRAIN CRANE, 100 TON, 13,954 HOUR, 38,144KM, 6 STAGE BOOM, FULL AUTO FLY JIB, MAIN BOOM 11.9-45M, JIB 67M, COUNTERWEIGHT 15T - Cần cẩu mọi địa hình: hình 5
Xem tất cả ảnh (47)

2004 LIEBHERR LTM 1100N-3 ALL TERRAIN CRANE, 100 TON, 13,954 HOUR, 38,144KM, 6 STAGE BOOM, FULL AUTO FLY JIB, MAIN BOOM 11.9-45M, JIB 67M, COUNTERWEIGHT 15T

Cần cẩu mọi địa hình
200438144
Nhật Bản, Minamiotsuka
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu 200817190169
Hỏi giá
200438144
Nhật Bản, Minamiotsuka
Liên hệ người bán
T1 new listing page - Grove 5165-2 bán
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.