Citroën L1H1 bán





CITROEN JUMPER 120.33 L1H1
19 600EUR
- ≈ 591 763 200 VND
- ≈ 22 626 USD





Citroën Jumper 2.2 L1H1 Navi Airco/ECC!
12 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 967 200 VND
- ≈ 14 833 USD





Citroën Berlingo 130pk Benzine Automaat L1H1 Navi Airco Cruise L1 Kompakt Airco Cruise control
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 900 800 VND
- ≈ 11 428 USD





Citroën Berlingo 130pk Benzine Automaat L1H1 Navi Airco Cruise L1 Kompakt Airco Cruise control
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 476 800 VND
- ≈ 14 891 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Berlingo 130pk Benzine Automaat L1H1 Navi Airco Cruise L1 Kompakt Airco Cruise control
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 092 800 VND
- ≈ 12 582 USD





Citroën Jumper 2.2 L1H1 Navi Euro6 AC!
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 735 200 VND
- ≈ 19 451 USD





Citroën Berlingo 130pk Benzine Automaat L1H1 Navi Airco Cruise L1 Kompakt A/C Cruise control
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 900 800 VND
- ≈ 11 428 USD





Citroën Berlingo 130pk Benzine Automaat L1H1 Navi Airco Cruise L1 Kompakt A/C Cruise control
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 476 800 VND
- ≈ 14 891 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Citroën Berlingo 130pk Benzine Automaat L1H1 Navi Airco Cruise L1 Kompakt A/C Cruise control
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 092 800 VND
- ≈ 12 582 USD





Citroën Berlingo 130pk Automaat L1H1 Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L1 Kompakt Cruise control
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 238 516 800 VND
- ≈ 9 119 USD





Citroën Berlingo 130pk Automaat L1H1 Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L1 Kompakt Cruise control
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 238 516 800 VND
- ≈ 9 119 USD





Citroën Jumper 30 2.2 HDI L1H1 Comf. Personenbus 9-persoons Sitze
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 248 000 VND
- ≈ 7 503 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Citroën Jumpy 1.5 HDI Euro6AQ - L2H1 - Navi - Handgeschakeld - NAP - Trekhaak
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 410 400 VND
- ≈ 11 486 USD





CITROEN JUMPER 3T3 L2H1 2.2 HDI 120CH
15 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 467 674 080 VND
- ≈ 17 881 USD





Citroën Jumpy L2H1 *39999zł NETTO* 2.0HDi/122KM
9 297EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 280 695 024 VND
- ≈ 10 732 USD





Citroën Jumper 30 2.0 BlueHDi L2H1 Navigatie Betimmering Parkeersensoren Airco Euro 6
12 745EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 797 040 VND
- ≈ 14 712 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long Airco Cruise control
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 860 800 VND
- ≈ 17 200 USD





Citroën Jumper 130pk L2H1 Trekhaak Airco Cruise Camera Imperiaal Euro6 L2 Airco Trekhaak Cruise control
9 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 283 804 800 VND
- ≈ 10 851 USD





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long A/C Cruise control
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 860 800 VND
- ≈ 17 200 USD





Citroen Jumper 30 2.2 HDI L2H1 Motor Defect Dub Cab 6 Zits Airco
2 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 970 400 VND
- ≈ 2 828 USD
Citroën L1H1 bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 26), Ba Lan (Khuyến mãi: 2), Tây ban nha (Khuyến mãi: 2), Pháp (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–9 |
| Khối hàng, kg | 578–1 450 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 050–3 300 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 101–177 |
| Giá, EUR | 2 450–26 850 |
| Năm | 2009–2024 |
| Số dặm km | 10 024–282 556 |
| Năm đăng ký | 2009–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN
| Citroën Jumper 30 2.2 HDI L1H1 Comf. Personenbus 9-persoons Sitze | năm sản xuất: 2009, số dặm: 282556 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 9, công suất đầu ra: 101 mã lực, khối hàng: 1090 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 196 248 000 VND |
| Citroën Berlingo 130pk Benzine Automaat L1H1 Navi Airco Cruise L1 Kompakt Airco Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 29461 km, nhiên liệu: xăng, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 879 kg, tổng trọng lượng: 2320 kg | 389 476 800 VND |
| Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long Airco Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 76560 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1333 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 449 860 800 VND |
| Citroën Berlingo 130pk Benzine Automaat L1H1 Navi Airco Cruise L1 Kompakt Airco Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 47189 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 879 kg, tổng trọng lượng: 2320 kg | 329 092 800 VND |
| Citroën Berlingo 130pk Automaat L1H1 Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L1 Kompakt Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 129013 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 578 kg, tổng trọng lượng: 2050 kg | 238 516 800 VND |
| Citroën Jumper 130pk L2H1 Trekhaak Airco Cruise Camera Imperiaal Euro6 L2 A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 153053 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1025 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 283 804 800 VND |
| Citroën Jumper 130pk L2H1 Trekhaak Airco Cruise Camera Imperiaal Euro6 L2 Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 153053 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1025 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 283 804 800 VND |
| Citroën Jumpy L3H1 *59999zł NETTO* Brygadówka 6 osób ExtraLong 2,0HDi/122KM | năm sản xuất: 2018, số dặm: 170000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 122 mã lực | 421 057 632 VND |
| CITROEN JUMPER 120.33 L1H1 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 110000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 591 763 200 VND |
| Citroën Jumper 110pk Doble Cabina - L2H1 - Aire Acondicionado - Sensores de Aparcamiento - Euro6 - 2 DC - Doka - Mixto A/C Double cabin | năm sản xuất: 2018, số dặm: 56612 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 1040 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 449 860 800 VND |





