Citroen Jumper 2.2 HDi bán





Citroen Jumper 35 2.2HDI 150pk L2H2 Airco 3-pers. Trekhaak
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 151 730 VND
- ≈ 8 010 USD





Citroën Jumper 2,2 HDi
18 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 885 603 VND
- ≈ 21 580 USD





Citroën Jumper 2.2 HDI
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 107 105 950 VND
- ≈ 4 063 USD





Citroen Jumper 2,2 HDi Carrier Electric Problem
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 550 030 VND
- ≈ 6 849 USD





Citroën Jumper **AC-EURO4-L2-2.2 HDI**
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 107 105 950 VND
- ≈ 4 063 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Citroën Jumper 2.0 Blue HDi
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 549 300 515 VND
- ≈ 20 837 USD





CITROEN JUMPER 3T3 L2H2 2.2 HDI 140CH
18 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 765 263 VND
- ≈ 21 348 USD





Citroën Jumper 2L2 hdi 120cv boxer ducato
10 000EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 306 017 000 VND
- ≈ 11 608 USD





Citroen Jumper 30 2.2HDI 120pk L2H2 Airco Cruise LAADKLEP
4 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 134 647 480 VND
- ≈ 5 107 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Jumper Wywrotka *69900zł NETTO* 2.2 HDi/140KM
16 446EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 275 558 VND
- ≈ 19 091 USD





Citroen Jumper 35 2.2HDI 150pk L2H2 Airco 3-pers. Trekhaak
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 151 730 VND
- ≈ 8 010 USD





Citroën Jumper 2.2 HDI L2H2 Carplay/ Navi/ Climate/ Cruise/ Camera/ PDC/ DAB
19 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 320 304 VND
- ≈ 23 152 USD





Citroën Jumper L3H2 *54999zł NETTO* 2.2HDi/120KM
12 940EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 985 998 VND
- ≈ 15 021 USD





CITROEN JUMPER 3T3 L2H1 2.2 HDI 140CH
15 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 020 333 VND
- ≈ 17 982 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroën Jumper L3H2 *56900zł NETTO* 2.2HDi/140KM
13 388EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 695 559 VND
- ≈ 15 541 USD





Citroën Jumper L3H2 *59999zł NETTO* 2.2HDi/140KM
14 117EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 004 198 VND
- ≈ 16 388 USD





Citroën Jumper L4H2 *74999zł NETTO* 2.2HDi/140KM
17 646EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 997 598 VND
- ≈ 20 484 USD





Citroën Jumper L3H2 *66900zł NETTO* 2.2HDi/140KM
15 740EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 670 758 VND
- ≈ 18 272 USD





Citroën Jumper L3H2 *69900zł NETTO* 2.2HDi/140KM
16 446EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 275 558 VND
- ≈ 19 091 USD





Citroën Jumper L4H2 *59999zł NETTO* 2.2HDi/165KM
14 117EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 004 198 VND
- ≈ 16 388 USD





Citroën Jumper L3H2 *69900zł NETTO* 2.2HDi/140KM
16 446EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 275 558 VND
- ≈ 19 091 USD
Citroen Jumper 2.2 HDi bán Market Snapshot
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN Jumper
| Citroën Jumper Wywrotka *69900zł NETTO* 2.2 HDi/140KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 177000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 140 mã lực | 503 275 558 VND |
| Citroën Jumper 2.0 Blue HDi | năm sản xuất: 2019, số dặm: 104738 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 826 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 549 300 515 VND |
| Citroën Jumper 33 2.2HDI 96KW + DHollandia LBW / Laadklep ENGINE BROKEN | năm sản xuất: 2014, số dặm: 225752 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1400 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 136 177 565 VND |
| Citroen Jumper 35 2.2HDI 150pk L2H2 Airco 3-pers. Trekhaak | năm sản xuất: 2015, số dặm: 204739 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1600 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 211 151 730 VND |
| Citroën Jumper L3H2 *66999zł NETTO* 2.2HDi/140KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 107000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 482 405 198 VND |
| Citroën Jumper L3H2 *56900zł NETTO* 2.2HDi/140KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 113000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 409 695 559 VND |
| Citroën Jumper L3H2 *69900zł NETTO* 2.2HDi/140KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 128000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 503 275 558 VND |
| CITROEN Jumper 3.5t L3H2 2.2 HDi S&S - 140 - BVA8 III FOURGON TOLE Fourgon Tolé 35 L3H2 PHASE 3 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 914 684 813 VND |
| 2019 CITROEN JUMPER 35 2.0 HDI L4 REFRIGERATED TRUCK | năm sản xuất: 2019 | 24 481 360 VND |
| Citroën Jumper 35 2.0 HDI 96KW L3 DOKA Dubbelcabine Kipper | năm sản xuất: 2018, số dặm: 134390 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 951 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 455 965 330 VND |



