Citroen Jumper 2 bán





Citroën Jumper 2,2 HDi , L4H2
20 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 613 991 632 VND
- ≈ 23 310 USD





Citroën Jumper 2,2 HDi
17 730EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 523 984 VND
- ≈ 20 369 USD





Citroën Jumper 2,2 HDi
17 320EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 524 117 056 VND
- ≈ 19 898 USD





Citroën Jumper 2,2 HDi
18 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 548 272 VND
- ≈ 21 357 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Citroën Jumper 30 2,2 HDi 130 Box
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 017 120 VND
- ≈ 4 480 USD





2 citroen jumper 9 places 78400km et 127000km
3 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 109 302 009 VND
- ≈ 4 149 USD





Citroën JUMPER L1H1, 2.0 HDi , klima , navi, kamera 123625 km !!!
8 520EUR
- ≈ 257 822 016 VND
- ≈ 9 788 USD





Citroën Jumper 2.2 BHDI 165 DC L2H2
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 929 120 VND
- ≈ 21 713 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Citroën Jumper 2.2 HDI
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 912 800 VND
- ≈ 4 020 USD





CITROEN JUMPER 3T3 L2H2 2.2 HDI 140CH
18 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 556 496 112 VND
- ≈ 21 127 USD





Citroën Jumper L2H2
10 980EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 332 263 584 VND
- ≈ 12 614 USD





Citroën Jumper 2.2 HDI L2H2 Carplay/ Navi/ Climate/ Cruise/ Camera/ PDC/ DAB
18 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 130 195 VND
- ≈ 21 189 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





CITROEN Jumper 3.5t L2H2 2.2 HDi S&S - 140 III FOURGON TOLE Fourgon Tolé 35 L2H2 PHASE 3
27 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 825 817 232 VND
- ≈ 31 352 USD





Citroën Jumper 2.2 L3H2 165Pk Navi AC
20 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 630 937 680 VND
- ≈ 23 953 USD





Citroën Jumper 2.2 HDI 120 pk L2H2 Carplay/ Navi/ Climate/ Cruise/ Camera/ PDC/ DAB
18 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 130 195 VND
- ≈ 21 189 USD





CITROEN JUMPER 120.33 L2H2
19 600EUR
- ≈ 593 111 680 VND
- ≈ 22 517 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





CITROEN JUMPER 120.33 L2H2
20 400EUR
- ≈ 617 320 320 VND
- ≈ 23 436 USD





CITROEN JUMPER 120.33 L2H2
19 900EUR
- ≈ 602 189 920 VND
- ≈ 22 862 USD





Citroën Jumper 2.2 Dubbel cabine EURO6
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 906 310 960 VND
- ≈ 34 408 USD





CITROEN JUMPER 120.33 L2H2
20 400EUR
- ≈ 617 320 320 VND
- ≈ 23 436 USD
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN Jumper
| CITROEN JUMPER 140.35 L3H2 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 85000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 617 320 320 VND |
| Citroën Jumper 30 2.2 HDI L1H1 Comf. Personenbus 9-persoons Sitze | năm sản xuất: 2009, số dặm: 282556 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 9, công suất đầu ra: 101 mã lực, khối hàng: 1090 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 208 799 520 VND |
| Citroen Jumper 33 Kasten L2H2 AHK KLIMA KAMERA TEMPOMAT | số dặm: 100000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1162 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 506 868 400 VND |
| Citroën Jumper 2,2 HDi , L4H2 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 201526 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 139 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 613 991 632 VND |
| Citroën JUMPER L1H1, 2.0 HDi , klima , navi, kamera 123625 km !!! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 123625 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 1845 kg | 257 822 016 VND |
| Citroën Jumper 2.2 BHDI 165 DC L2H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 114761 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1080 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 571 929 120 VND |
| CITROEN JUMPER 140.35 L3H2 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 133000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 587 059 520 VND |
| Citroën Jumper L4H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 266000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, tổng trọng lượng: 1335 kg | 250 862 032 VND |
| CITROEN JUMPER 140.35 L3H2 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 79000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 653 633 280 VND |
| CITROEN JUMPER 140.35 L3H2 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 99000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 602 189 920 VND |



