Citroen Jumper 2 bán





Citroen Jumper 2,2 HDI 130 L2 Van.
936EUR
- ≈ 28 343 577 VND
- ≈ 1 081 USD






Citroen Jumper 2,2 HDi Carrier Electric Problem
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 178 661 440 VND
- ≈ 6 817 USD





Citroën JUMPER, 2.0 HDi , 1 rej 01/2019 klima , navi, kamera 123625 km
30 667EUR
- ≈ 928 645 827 VND
- ≈ 35 436 USD





Citroen Jumper Doka Brygadówka 7-miejsc MAXI Rozstaw Skrzynia 3,51x2,27
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 068 800 VND
- ≈ 20 799 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Jumper 2.2HDI L2H2 HDi 150 FAP
3 760EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 858 816 VND
- ≈ 4 344 USD





Citroën Jumper 2.2 HDI
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 985 600 VND
- ≈ 4 044 USD





Citroën Jumper L2H2 *59999zł NETTO* 2.2HDi/165KM
13 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 422 307 193 VND
- ≈ 16 115 USD





Citroën Jumper 2.2 L4H2 Carplay Airco!
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 089 760 VND
- ≈ 22 937 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Citroën Jumper 2.2 L4H2 Carplay Airco!
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 089 760 VND
- ≈ 22 937 USD





Citroën Jumper 2.2 L4H2 Airco Carplay !
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 089 760 VND
- ≈ 22 937 USD





Citroën Jumper 2.2 L4H2 Airco Carplay !
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 089 760 VND
- ≈ 22 937 USD





Citroën Jumper 2.2 L4H2 Airco Carplay !
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 089 760 VND
- ≈ 22 937 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Citroën Jumper **AC-EURO4-L2-2.2 HDI**
3 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 96 901 120 VND
- ≈ 3 697 USD





Citroën Jumper 2.2 Bakwagen Laadklep!
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 040 640 VND
- ≈ 20 684 USD





Citroën Jumper 2.2 HDI L2H2 Carplay/ Navi/ Climate/ Cruise/ Camera/ PDC/ DAB
19 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 588 795 430 VND
- ≈ 22 468 USD





Citroën Jumper 2.2 L3H2 165Pk Navi AC
18 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 780 000 VND
- ≈ 21 666 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroën Jumper 2.2 Platform-Cabine XXL!
21 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 652 960 VND
- ≈ 25 248 USD





Citroen JUMPER 2.2 curtain-sided truck
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 557 181 440 VND
- ≈ 21 261 USD





Citroën Jumper 2.2 dubbelcabine EURO6
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 694 962 720 VND
- ≈ 26 519 USD





Citroën Jumper 2.2 HDI 120 pk L2H2 Carplay/ Navi/ Climate/ Cruise/ Camera/ PDC/ DAB
19 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 588 795 430 VND
- ≈ 22 468 USD
Citroen Jumper 2 bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 33), Ba Lan (Khuyến mãi: 13), Tây ban nha (Khuyến mãi: 12), Bỉ (Khuyến mãi: 9), Đức (Khuyến mãi: 7)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–7 |
| Khối hàng, kg | 770–1 470 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 000–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 110–165 |
| Giá, EUR | 2 450–28 600 |
| Năm | 2009–2024 |
| Số dặm km | 3 406–322 501 |
| Năm đăng ký | 2009–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN Jumper
| Citroën Jumper 35 2.0 HDI 96KW L3 DOKA Dubbelcabine Kipper | năm sản xuất: 2018, số dặm: 134390 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 951 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 451 195 840 VND |
| CITROEN JUMPER 140.35 L3H2 FRC-X | năm sản xuất: 2023, số dặm: 92000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 866 053 760 VND |
| Citroën Jumper Jumper 165cv L3H2 FRIGO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 239589 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 645 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 408 801 600 VND |
| Citroën Jumper 140pk L2H2 - Aire Acondicionado - Control de Crucero - Camara trasera - Sensores de Aparcamiento - Euro6 - L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 100378 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 443 625 440 VND |
| Citroën Jumper 2.2 130PK Paardenwagen Horsetrailer Pferdewagen Gietvloer WTV-opbouw Interieur- en achteruitcamera Trekhaak Leer Climate control | năm sản xuất: 2017, số dặm: 146397 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1090 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 012 768 112 VND |
| Citroen JUMPER 2.2 curtain-sided truck | năm sản xuất: 2022, số dặm: 199000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1070 kg | 557 181 440 VND |
| CITROEN JUMPER 140.35 L3H2 FRC-X | năm sản xuất: 2023, số dặm: 134000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 820 631 360 VND |
| Citroën Jumper MAXI 2.2HDI 96KW 3Seat *Klima/Bluetooth | năm sản xuất: 2014, số dặm: 314000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3300 kg | 66 316 704 VND |
| Citroen Jumper 2,2 HDI 130 L2 Van. | năm sản xuất: 2013, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 131 mã lực | 28 343 577 VND |
| Citroën Jumper L3H2 *69900zł NETTO* 2.2HDi/140KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 128000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 491 985 155 VND |




