Boxer L3H2 bán





Peugeot Boxer Kastenwagen L3H2
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 944 050 VND
- ≈ 13 786 USD





PEUGEOT BOXER L3H2
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 942 050 VND
- ≈ 18 420 USD





Peugeot Boxer Kastenwagen L3H2
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 943 050 VND
- ≈ 16 103 USD





Peugeot Boxer Kastenwagen L3H2
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 944 050 VND
- ≈ 13 786 USD





Peugeot Boxer Kastenwagen L3H2
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 332 444 550 VND
- ≈ 12 627 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Peugeot Boxer Kastenwagen L3H2
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 944 050 VND
- ≈ 13 786 USD





Peugeot Boxer 2.2BlueHDI - L3H2
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 967 525 VND
- ≈ 17 319 USD





Peugeot Boxer Kastenwagen L3H2
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 442 550 VND
- ≈ 17 261 USD





Peugeot Boxer 2.2 L3H2 Airco Navi
20 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 635 914 575 VND
- ≈ 24 155 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





PEUGEOT Boxer 3.3t L2H2 2.2 HDi S&S - 140 III FOURGON TOLE Fourgon Tolé 333 L2H2 PHASE 3
25 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 768 282 405 VND
- ≈ 29 183 USD





Peugeot Boxer 2.2 L4H3 Engine defect
7 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 121 375 VND
- ≈ 8 399 USD





PEUGEOT Boxer 3.5t L3H2 2.2 HDi 140ch
26 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 817 081 605 VND
- ≈ 31 036 USD





PEUGEOT Boxer 3.5t L2H2 2.2 HDi S&S - 140 III FOURGON TOLE Fourgon Tolé 335 L2H2 PHASE 3
26 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 807 931 755 VND
- ≈ 30 689 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





PEUGEOT Boxer 3.5t L3H2 2.2 HDi 140ch BVA8
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 914 680 005 VND
- ≈ 34 744 USD
2020 PEUGEOT BOXER 435 2.2 HDI L3H2ZWPR COMMERCIAL VEHICLE
1 000EUR
- ≈ 30 499 500 VND
- ≈ 1 158 USD
2021 PEUGEOT BOXER 335 2.2 HDI L3H2 PRO COMMERCIAL VEHICLE
2 350EUR
- ≈ 71 673 825 VND
- ≈ 2 722 USD





Peugeot boxer L3H2 *64999zł NETTO* 2.2 HDi/120KM
15 304EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 466 764 348 VND
- ≈ 17 729 USD





PEUGEOT BOXER / 2.2 - 120 KM / L3H3 / FURGON BLASZAK / 2022 ROK / MANUAL / SPROWADZONY
13 891EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 668 554 VND
- ≈ 16 093 USD





PEUGEOT BOXER 3T0 L2H2 2.2HDI120CH Pack Asphalt Connect
17 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 586 105 VND
- ≈ 20 610 USD





Peugeot boxer L4H3 *54999zł NETTO* 2.2 HDi/140KM
12 949EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 938 025 VND
- ≈ 15 001 USD
Boxer L3H2 bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Boxer, Expert
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 9), Áo (Khuyến mãi: 6), Pháp (Khuyến mãi: 5), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–6 |
| Khối hàng, kg | 1 215–1 600 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 300–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 120–165 |
| Giá, EUR | 1 000–29 990 |
| Năm | 2018–2026 |
| Số dặm km | 10–289 000 |
| Năm đăng ký | 2017–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ PEUGEOT Boxer
| Peugeot Boxer 2.2BlueHDI - L3H2 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 99334 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1215 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 455 967 525 VND |
| PEUGEOT Boxer 3.5t L2H2 2.2 HDi S&S - 140 III FOURGON TOLE Fourgon Tolé 335 L2H2 PHASE 3 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 807 931 755 VND |
| Peugeot boxer L4H3 *54999zł NETTO* 2.2 HDi/140KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 244000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 394 938 025 VND |
| PEUGEOT BOXER / 2.2 - 120 KM / L3H3 / FURGON BLASZAK / 2022 ROK / MANUAL / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2022, số dặm: 177000 km, phân loại khí thải: Euro 6, tổng trọng lượng: 3500 kg | 423 668 554 VND |
| PEUGEOT Boxer 3.5t L3H2 2.2 HDi 140ch BVA8 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 50 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 914 680 005 VND |
| Peugeot Boxer Kastenwagen L3H2 | số dặm: 144474 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 139 mã lực, khối hàng: 1325 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 423 943 050 VND |
| PEUGEOT Boxer 3.3t L2H2 2.2 HDi S&S - 140 III FOURGON TOLE Fourgon Tolé 333 L2H2 PHASE 3 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 768 282 405 VND |
| Peugeot Boxer Kasten L3H2 Doka 6-Sitze AHK KLIMA PDC | số dặm: 34945 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3300 kg | 609 685 005 VND |
| PEUGEOT BOXER L3H2 | số dặm: 119607 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 139 mã lực, khối hàng: 1420 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 484 942 050 VND |
| Peugeot Boxer Kastenwagen L3H2 | số dặm: 216899 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 139 mã lực, khối hàng: 1220 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 332 444 550 VND |


