440 IVECO bán





IVECO Stralis AS440S48T/P Euro6 Intarder
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 771 900 VND
- ≈ 39 841 USD





IVECO 440S40
2 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 073 580 VND
- ≈ 3 349 USD


IVECO 440S46
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 925 500 VND
- ≈ 2 887 USD





IVECO 440S42
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 221 200 VND
- ≈ 6 928 USD


IVECO 440T/P
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 553 000 VND
- ≈ 17 322 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value




IVECO 440T/P
12 000EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 364 442 400 VND
- ≈ 13 857 USD





Iveco As440stp
32 700EUR
- ≈ 993 105 540 VND
- ≈ 37 762 USD





Iveco As440stp
78 700EUR
- ≈ 2 390 134 740 VND
- ≈ 90 885 USD





Iveco As440stp
78 500EUR
- ≈ 2 384 060 700 VND
- ≈ 90 654 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround




Iveco Stralis 440 Damage





Iveco As440stp
32 700EUR
- ≈ 993 105 540 VND
- ≈ 37 762 USD





Iveco Stralis 440 S40
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 554 380 VND
- ≈ 7 968 USD





Iveco Stralis 440 S45
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 664 980 VND
- ≈ 11 432 USD





Iveco Stralis 440 S42
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 288 516 900 VND
- ≈ 10 970 USD




IVECO AS440T/P
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 182 800 VND
- ≈ 16 167 USD





IVECO AS440T/P





IVECO 440S51 STRALIS
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO S-Way AS440S
132 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 036 199 580 VND
- ≈ 153 476 USD




IVECO X-Way AS440X
116 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 550 276 380 VND
- ≈ 134 999 USD





IVECO 440S50 STRALIS





IVECO 440S50 STRALIS
440 IVECO bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 28), Hà lan (Khuyến mãi: 26), Ý (Khuyến mãi: 24), Croatia (Khuyến mãi: 18), Pháp (Khuyến mãi: 10)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 612–18 511 |
| Tổng trọng lượng, kg | 16 296–26 940 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 375–562 |
| Giá, EUR | 6 000–104 500 |
| Năm | 2001–2025 |
| Số dặm km | 287–1 238 693 |
| Năm đăng ký | 2001–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo IVECO
| IVECO S-WAY AS440S49T/P | số dặm: 223856 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 489 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 110 728 900 VND |
| IVECO AS440S48 T/P RETARDÉR EURO 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 760430 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 473 mã lực, khối hàng: 10162 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 365 960 910 VND |
| IVECO Stralis AS440S40T/PCNG | năm sản xuất: 2017, số dặm: 637133 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 169 252 700 VND |
| IVECO 440X51 510 X WAY 4X2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 351627 km | 482 886 180 VND |
| IVECO Stralis AS440S48T/P Euro6 Intarder | số dặm: 469818 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 987 031 500 VND |
| IVECO Stralis AS440S48T/P | năm sản xuất: 2018, số dặm: 476214 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực | 1 093 327 200 VND |
| Iveco S-WAY AS440S46 LNG | năm sản xuất: 2021, số dặm: 585393 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 10768 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 543 626 580 VND |
| IVECO STARLIS AS440S46 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 330356 km | 258 146 700 VND |
| IVECO Stralis AS440S48T/FP LT | năm sản xuất: 2016, số dặm: 806978 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 9990 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 422 145 780 VND |
| Iveco S-WAY AS440S48 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 497679 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12611 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 758 465 374 VND |






