Vw Caddy Van Tự Động Bán





Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2 Elektrisch Caddy ABT Maxi 37,3kWh 159km WLTP LED Snelladen Trekhaak Airco Carplay Parkeersensoren Achter
12 445EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 379 465 473 VND
- ≈ 14 531 USD





Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2H1 Elektrisch Caddy ABT Maxi 37,3kWh 159km WLTP LED Trekhaak Airco Stoelverwarming Parkeersensoren
11 995EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 744 343 VND
- ≈ 14 006 USD





Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2H1 Elektrisch Caddy ABT Maxi 37,3kWh 159km WLTP Trekhaak Airco Stoelverwarming Parkeersensoren
12 445EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 379 465 473 VND
- ≈ 14 531 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. Carplay/ PDC/ Cruise/ Trekhaak/ Airco
23 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 086 081 VND
- ≈ 27 958 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. Virtual Cockpit/ Carplay/ Cruise/ Camera/ PDC
23 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 086 081 VND
- ≈ 27 958 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. Virtual Cockpit/ Carplay/ Cruise/ Camera/ PDC
22 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 699 594 681 VND
- ≈ 26 791 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. Standkachel/ Stoelverw./ Carplay/ Airco/ Cruise/ PDC/ 16”LMV/ Trekhaak
21 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 669 103 281 VND
- ≈ 25 623 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. Standkachel/ Stoelverw./ Carplay/ Cruise/ Trekhaak/ Airco/ PDC
25 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 791 068 881 VND
- ≈ 30 294 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Volkswagen Caddy 1.6 TDI 100 pk Aut. EXPORT DB-Riem V.V/ Leder/ Stoelverw./ Cruise/ Airco/ LMV/ PDC/ Trekhaak
3 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 99 097 050 VND
- ≈ 3 794 USD





Volkswagen Caddy 2.0 TDI Automatik 103KW/140PS 2xSchiebetür
6 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 213 134 886 VND
- ≈ 8 162 USD





Volkswagen Caddy Maxi Kombi Style AHK SITZHZ NAVI ACC KAM
30 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 919 620 624 VND
- ≈ 35 216 USD





Volkswagen Caddy Maxi 2.0 Maxi Automaat TDI
24 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 514 730 VND
- ≈ 28 549 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. LED/ Adapt.Cruise/ Leder/ Standkachel/ Carplay/ Virtual Cockpit/ Stoelverw./ 2x Schuifdeur/ Camera/17”LM
24 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 760 577 481 VND
- ≈ 29 126 USD





Volkswagen Caddy 102PK Automaat L2H1 Navi Airco Cruise Parkeersensoren Velgen L2 A/C Cruise control
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 225 636 360 VND
- ≈ 8 640 USD





Volkswagen Caddy 102PK Automaat L2H1 Navi Airco Cruise Parkeersensoren Velgen L2 Airco Cruise control
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 225 636 360 VND
- ≈ 8 640 USD





Volkswagen Caddy 122PK Automaat L1H1 Airco Cruise Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 L1 Kompakt Airco Cruise control
10 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 307 120 VND
- ≈ 12 610 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volkswagen Caddy 122PK Automaat L1H1 Airco Cruise Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 L1 Kompakt A/C Cruise control
10 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 307 120 VND
- ≈ 12 610 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. LED/ Carplay/ Standkachel/ Stoelverw./ Cruise/ Camera/ Airco/ 17”LMV/ PDC/ Trekhaak
23 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 714 840 381 VND
- ≈ 27 374 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. LED/ Adapt.Cruise/ Standkachel/ Carplay/ Stoelverw./ Airco/ Camera/ 16”LMV/ PDC/ Trekhaak
19 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 120 481 VND
- ≈ 23 288 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 122PK Automaat L2 Cruise Control Climate Control Navigatie Carplay Parkeersensoren Schuifladen Inbouw
12 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 711 173 VND
- ≈ 15 115 USD
Vw Caddy Van Tự Động Bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Caddy 1.6, Caddy 2.0, Caddy Cargo, Caddy Cargo Maxi, Caddy Maxi
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 500–913 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 445–2 350 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 102–140 |
| Giá, EUR | 3 250–30 160 |
| Năm | 2012–2025 |
| Số dặm km | 20 044–290 562 |
| Năm đăng ký | 2012–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ VOLKSWAGEN Caddy
| Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 122PK Automaat L2 Cruise Control Climate Control Navigatie Carplay Parkeersensoren Schuifladen Inbouw | năm sản xuất: 2022, số dặm: 189093 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 767 kg, tổng trọng lượng: 2350 kg | 394 711 173 VND |
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. LED/ Adapt.Cruise/ Standkachel/ Carplay/ Stoelverw./ Airco/ Camera/ 16”LMV/ PDC/ Trekhaak | năm sản xuất: 2021, số dặm: 128645 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực | 608 120 481 VND |
| Volkswagen Caddy Maxi 2.0 TDI 100 pk DSG Aut. APK 1-'27/ Riem-V.V/ Xenon/ Imperiaal/ LMV/ Cruise/ Airco/ PDC | năm sản xuất: 2019, số dặm: 261449 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 913 kg, tổng trọng lượng: 2346 kg | 394 680 681 VND |
| Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. LED/ Carplay/ Standkachel/ Stoelverw./ Cruise/ Camera/ Airco/ 17”LMV/ PDC/ Trekhaak | năm sản xuất: 2021, số dặm: 105464 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực | 714 840 381 VND |
| Volkswagen Caddy 1.6 TDI 100 pk Aut. EXPORT DB-Riem V.V/ Leder/ Stoelverw./ Cruise/ Airco/ LMV/ PDC/ Trekhaak | năm sản xuất: 2013, số dặm: 290562 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 500 kg, tổng trọng lượng: 1933 kg | 99 097 050 VND |
| Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2H1 Elektrisch Caddy ABT Maxi 37,3kWh 159km WLTP LED Trekhaak Airco Stoelverwarming Parkeersensoren | năm sản xuất: 2020, số dặm: 37159 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 113 mã lực, khối hàng: 511 kg, tổng trọng lượng: 2290 kg | 365 744 343 VND |
| Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. LED/ Adapt.Cruise/ Leder/ Standkachel/ Carplay/ Virtual Cockpit/ Stoelverw./ 2x Schuifdeur/ Camera/17”LM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 100641 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực | 760 577 481 VND |
| Volkswagen Caddy 122PK Automaat L1H1 Airco Cruise Parkeersensoren Werkplaatsinrichting Euro6 L1 Kompakt A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 202529 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 705 kg, tổng trọng lượng: 2250 kg | 329 307 120 VND |
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI DSG *Edition* Virtual cockpit Led Sidebars ACC Frontspoiler Navigatie Camera | năm sản xuất: 2022, số dặm: 63436 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, tổng trọng lượng: 1445 kg | 785 001 093 VND |
| Volkswagen Caddy Maxi 2.0 Maxi Automaat TDI | năm sản xuất: 2023, số dặm: 79321 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 671 kg, tổng trọng lượng: 2350 kg | 745 514 730 VND |




