Renault Trafic 1.6 DCI bán





Renault Trafic 1.6 DCI ENERGY L1H1
12 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 978 495 VND
- ≈ 14 804 USD





Renault Trafic 1.6dCi Grand Confort
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 464 165 VND
- ≈ 12 615 USD





Renault Trafic 1.6 DCI ac bluetooth EURO6
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 376 870 215 VND
- ≈ 14 343 USD





Renault Trafic 1.6 DCI ENERGY L2H1
11 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 167 190 VND
- ≈ 13 479 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Trafic 1.6 DCI ac aut. DC EURO6
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 812 768 295 VND
- ≈ 30 933 USD





Renault Trafic 1.6 DCI L1H1 Navi NAP Euro6!
10 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 410 025 VND
- ≈ 12 385 USD



Renault Trafic Long *44999zł NETTO* 1,6dCi/125KM
10 539EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 319 022 907 VND
- ≈ 12 141 USD



Renault Trafic L2H1 *54900zł NETTO* 1.6dCi/125KM
12 858EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 220 660 VND
- ≈ 14 813 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience



Renault Trafic L2H1 *49999zł NETTO* 1.6dCi/120KM
11 710EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 469 897 VND
- ≈ 13 491 USD



Renault Trafic L2H2 *54999zł NETTO* 1,6dCi/125KM
12 881EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 916 886 VND
- ≈ 14 840 USD





Renault Trafic Long *59999zł NETTO* Brygadówka 6 osób 1,6dCi/120KM
14 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 363 876 VND
- ≈ 16 189 USD





Renault Trafic L2H1 *39999zł NETTO* 1.6dCi/125KM
11 523EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 809 276 VND
- ≈ 13 275 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Trafic L2H2 *54900zł NETTO* 1,6dCi/125KM
12 858EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 220 660 VND
- ≈ 14 813 USD



Renault Trafic Long *59999zł NETTO*Brygadówka 6 osób 1,6dCi/120KM
14 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 363 876 VND
- ≈ 16 189 USD





Renault Trafic 1.6 dCi T27 L1H1 Comfort Airco Cruise Navi Trekhaa
9 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 280 003 975 VND
- ≈ 10 656 USD





Renault Trafic 1.6 dCi T27 L1H1 Comfort Airco Cruise 3 Zits Trekh
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 734 865 VND
- ≈ 13 767 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic 1.6 dCi T29 L2H2 Comfort Energy Airco Cruise 3 Zit
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 464 165 VND
- ≈ 12 615 USD





Renault Trafic 1.6 DCI 121PK L2H1 Airco Cruise Control Trekhaak Navigatie Parkeersensoren
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 158 921 175 VND
- ≈ 6 048 USD





Renault Trafic 1.6 dCi T29 L2H1 Dub Cab Dub Schuifdeuren Airco Cr
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 005 565 VND
- ≈ 14 919 USD





Renault TRAFIC III FG L2H1 1200 1.6 DCI 125CH ENERGY ( TVA non récupérable)
9 599EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 290 568 449 VND
- ≈ 11 059 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Trafic
| Renault Trafic 1.6 DCI ac aut. DC EURO6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 93382 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1120 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 812 768 295 VND |
| Renault Trafic L2H1 *49999zł NETTO* 1.6dCi/120KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 136000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 354 469 897 VND |
| Renault Trafic L2H1 *69999zł NETTO* Brygadówka 6 osób 2.0dCi/120KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 171000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 120 mã lực | 496 288 126 VND |
| Renault Trafic 1.6 dCi E6 Comfort R-link 3p BPM Vrij! Lease €276p/m, Airco, Navi, PDC, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig | năm sản xuất: 2020, số dặm: 40618 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 97 mã lực, khối hàng: 1255 kg, tổng trọng lượng: 2945 kg | 482 817 665 VND |
| Renault Trafic 1.6 dCi E6 Comfort BPM Vrij! Lease €216 p/m, Airco, Trekhaak, PDC, Volledig onderhoudshistorie aanwezig | năm sản xuất: 2019, số dặm: 98749 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 97 mã lực, khối hàng: 1106 kg, tổng trọng lượng: 2780 kg | 378 383 750 VND |
| Renault Trafic 1.6 DCI ENERGY L2H1 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 128252 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 1248 kg, tổng trọng lượng: 3030 kg | 354 167 190 VND |
| Renault Trafic 1.6 dCi T29 L2H2 Comfort Energy Airco Cruise 3 Zit | năm sản xuất: 2016, số dặm: 160841 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 331 464 165 VND |
| Renault Trafic Long *59999zł NETTO* Brygadówka 6 osób 1,6dCi/120KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 156000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 120 mã lực | 425 363 876 VND |
| Renault Trafic L2H2 *54999zł NETTO* 1,6dCi/125KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 189000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực | 389 916 886 VND |
| Renault Trafic 1.6 DCI 121PK L2H1 Airco Cruise Control Trekhaak Navigatie Parkeersensoren | năm sản xuất: 2017, số dặm: 237487 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1305 kg, tổng trọng lượng: 3030 kg | 158 921 175 VND |




