Renault Master 3.5t bán





Renault Master RT 2.3 DCI TURBO 150CV
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 555 618 600 VND
- ≈ 21 088 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
14 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 359 743 VND
- ≈ 17 093 USD





Renault Master
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 154 338 500 VND
- ≈ 5 857 USD





Renault Master
5 600EUR
- ≈ 172 859 120 VND
- ≈ 6 560 USD





Renault Master Master EURO 6, Carrier
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 274 722 530 VND
- ≈ 10 427 USD





Renault Master Master PC 130.35
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 214 530 515 VND
- ≈ 8 142 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master Master Plancher cabine 130.35
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 214 530 515 VND
- ≈ 8 142 USD





Renault Master
22 905EUR
- ≈ 707 024 668 VND
- ≈ 26 835 USD





Renault Master
22 905EUR
- ≈ 707 024 668 VND
- ≈ 26 835 USD





Renault Master
17 899EUR
- ≈ 552 500 962 VND
- ≈ 20 970 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master
7 982EUR
- ≈ 246 385 981 VND
- ≈ 9 351 USD





Renault Master
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 336 457 930 VND
- ≈ 12 770 USD





Renault Master
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 796 430 VND
- ≈ 18 628 USD





RENAULT MASTER VANS
500EUR
- ≈ 15 433 850 VND
- ≈ 585 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master
7 499EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 476 882 VND
- ≈ 8 785 USD





Renault Master
9 800EUR
- ≈ 302 503 460 VND
- ≈ 11 481 USD





Skåpbil - Renault Master





Renault Master
23 511EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 725 730 494 VND
- ≈ 27 545 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master
24 924EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 769 346 554 VND
- ≈ 29 200 USD





Renault Master
20 216EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 624 021 423 VND
- ≈ 23 684 USD





Renault Master
20 216EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 624 021 423 VND
- ≈ 23 684 USD





Renault Master
21 158EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 653 098 796 VND
- ≈ 24 788 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 145.35 Nacelle | năm sản xuất: 2020, số dặm: 73767 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 495 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 768 605 730 VND |
| RENAULT MASTER LIGHT TRUCK | 46 301 550 VND | |
| RENAULT - MASTER - RENAULT MASTER 2.3 DCI L3 H3 | 30 867 700 VND | |
| Renault Master III | năm sản xuất: 2019, số dặm: 207000 km | 354 978 550 VND |
| Renault MASTER 2.5 DCI | năm sản xuất: 2010, số dặm: 212354 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 120 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 121 927 415 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2021, số dặm: 29100 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 2299 kg | 707 024 668 VND |
| RENAULT MASTER | năm sản xuất: 2014, số dặm: 265000 km, nhiên liệu: dầu, tổng trọng lượng: 3500 kg | 108 036 950 VND |
| RENAULT MASTER | năm sản xuất: 2024, số dặm: 80000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 148 mã lực | 305 590 230 VND |
| RENAULT MASTER VANS | 15 433 850 VND | |
| RENAULT MASTER BM-548-ZX | năm sản xuất: 2011, số dặm: 145570 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 101 mã lực | 71 304 387 VND |






