Renault Master 2.5 DCI bán





Renault MASTER 2.5 DCI
3 950EUR
- ≈ 119 644 315 VND
- ≈ 4 555 USD





RENAULT Master II PHASE 2 2.5 DCI 120 FRIGO
4 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 123 884 873 VND
- ≈ 4 716 USD





RENAULT MASTER 2.3 DCI FRIGORIFICA 135 CV - 3.5T
22 500EUR
- ≈ 681 518 250 VND
- ≈ 25 948 USD





RENAULT MASTER 3T5 L2H2 2.3 DCI 135 CONFORT
18 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 143 463 VND
- ≈ 21 670 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





RENAULT MASTER 3T5 BENNE COFFRE 2.3 DCI 130CH CONFORT
26 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 799 345 183 VND
- ≈ 30 435 USD





RENAULT MASTER 3T5 BENNE COFFRE 2.3 DCI 130CH CONFORT
23 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 711 505 053 VND
- ≈ 27 090 USD





RENAULT MASTER 3T5 BENNE COFFRE RJ 2.3 DCI 13CH PROPULSION
26 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 790 258 273 VND
- ≈ 30 089 USD





RENAULT MASTER 3T5 BENNE COFFRE RJ 2.3 DCI 145CH PROPULSION
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 968 967 503 VND
- ≈ 36 893 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT Master Advance 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi 150CH
30 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 914 446 043 VND
- ≈ 34 817 USD





RENAULT Master EXTRA 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150ch
29 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 899 301 193 VND
- ≈ 34 240 USD





RENAULT MASTER 170CH BVA 2.0 DCI 3T5 L2H2 EXTRA
33 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 017 431 023 VND
- ≈ 38 738 USD





RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
22 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 678 186 383 VND
- ≈ 25 821 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 172 433 VND
- ≈ 21 785 USD





RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
17 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 795 823 VND
- ≈ 20 286 USD





RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 dCi - 150 ch
30 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 932 619 863 VND
- ≈ 35 509 USD





RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 dCi - 150ch
30 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 932 619 863 VND
- ≈ 35 509 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 150CH GRAND CONFORT
16 658EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 565 822 VND
- ≈ 19 211 USD





RENAULT MASTER 7 PLACES 3T5 2.3 DCI 135CH CAB APPROFONDIE GRAND CONFORT
25 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 772 084 453 VND
- ≈ 29 397 USD





Renault Master 2.0 dCi 150 pk L3H2 270Gr.Deuren/ LED/ Carplay/ Camera/ 2.5t Trekverm./ Cruise/ PDC/ Airco
29 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 906 994 776 VND
- ≈ 34 533 USD





Renault Master 2.0 dCi 150 pk L3H2 Carplay/ LED/ 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Camera/ Cruise/ PDC/ Airco
29 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 906 994 776 VND
- ≈ 34 533 USD
Renault Master 2.5 DCI bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Pháp (Khuyến mãi: 31), Hà lan (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 1), Tây ban nha (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–7 |
| Khối hàng, kg | 645–1 545 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 120–170 |
| Giá, EUR | 4 090–34 990 |
| Năm | 2010–2026 |
| Số dặm km | 10–212 354 |
| Năm đăng ký | 2004–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT MASTER 3T5 L2H2 2.3 DCI 135 CONFORT | năm sản xuất: 2022, số dặm: 32466 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 569 143 463 VND |
| RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130ch CONFORT Propulsion CAISSE 20M3 HAYON | năm sản xuất: 2024, số dặm: 26378 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực | 978 054 413 VND |
| RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 dCi - 150 ch | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 932 619 863 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 145 pk L2H2 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Imperiaal + Trap/ Airco/ PDC/ Trekhaak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 60667 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1545 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 461 736 186 VND |
| RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH | năm sản xuất: 2022, số dặm: 59231 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 130 mã lực | 811 461 063 VND |
| RENAULT MASTER 170CH BVA 2.0 DCI 3T5 L2H2 EXTRA | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực | 1 017 431 023 VND |
| RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 Blue dCi - 150ch Traction | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 932 619 863 VND |
| RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 Blue dCi - 150ch Traction | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 932 619 863 VND |
| RENAULT MASTER 3T5 BENNE COFFRE RJ 2.3 DCI 145CH PROPULSION | năm sản xuất: 2024, số dặm: 24817 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực | 968 967 503 VND |
| RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CABINE APPROFONDIE 7 PLACES GRAND CONFORT | năm sản xuất: 2021, số dặm: 21538 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 726 649 903 VND |



