Renault Master 2.5 DCI bán





RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 Blue dCi - 150ch Traction
30 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 939 079 605 VND
- ≈ 35 670 USD





Renault MASTER 2.5 DCI
3 950EUR
- ≈ 120 473 025 VND
- ≈ 4 576 USD





RENAULT Master II PHASE 2 2.5 DCI 120 FRIGO
4 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 124 742 955 VND
- ≈ 4 738 USD





RENAULT MASTER 2.3 DCI FRIGORIFICA 135 CV - 3.5T
22 500EUR
- ≈ 686 238 750 VND
- ≈ 26 066 USD
2007 - RENAULT - MASTER - T35 2.5 DCI L2H2 - COMMERCIAL VEHICLE/REFRIGERATED VAN
150EUR
- ≈ 4 574 925 VND
- ≈ 173 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER 3T5 2.3 DCI 135CH GRAND CONFORT + HAYON
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 685 005 VND
- ≈ 23 158 USD





Renault Master T28 2.5 dCi L2H1 Dub Cab Pick Up 6 Zits Trekhaak 2
4 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 972 525 VND
- ≈ 5 734 USD





RENAULT MASTER 3T5 L2H2 2.3 DCI 135 CONFORT
18 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 560 885 805 VND
- ≈ 21 305 USD





RENAULT MASTER 3T5 L2H2 2.3 DCI 135 CONFORT
16 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 496 836 855 VND
- ≈ 18 872 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER 3T5 CAISSE FRIGORIFIQUE 2.3 DCI 165CH GRAND CONFORT
41 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 265 424 255 VND
- ≈ 48 066 USD

RENAULT Master 3T5 2.3 dci 145ch Caisse 20m3 + Hayon
26 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 831 855 VND
- ≈ 30 457 USD





RENAULT Master 3T5 2.3 dci 145ch Caisse 20m3 + Hayon
27 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 841 481 205 VND
- ≈ 31 963 USD





RENAULT TRUCKS MASTER 3T5 RJ 2.3DCI 145CH Benne Basculante + Coffre
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 681 005 VND
- ≈ 32 426 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
17 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 486 205 VND
- ≈ 20 378 USD





RENAULT Master EXTRA 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150ch
29 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 480 205 VND
- ≈ 34 280 USD





RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH
30 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 932 979 705 VND
- ≈ 35 439 USD





RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 914 680 005 VND
- ≈ 34 744 USD





RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130 ch 6 PLACES Double Cabine Propulsion Benne + Coffre
25 923EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 790 638 538 VND
- ≈ 30 032 USD





RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130 ch 6 PLACES Double Cabine Propulsion Benne + Coffre
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 682 005 VND
- ≈ 30 109 USD


RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130ch CONFORT Propulsion CAISSE 20M3 HAYON
33 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 012 278 405 VND
- ≈ 38 451 USD





RENAULT Master ADVANCE 3t5 L3H2 2.0 Blue dCi - 150ch Traction
29 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 380 305 VND
- ≈ 34 048 USD
Renault Master 2.5 DCI bán: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Pháp (Khuyến mãi: 27), Hà lan (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 1), Tây ban nha (Khuyến mãi: 1), Đức (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–7 |
| Khối hàng, kg | 800–1 545 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 101–170 |
| Giá, EUR | 3 950–41 490 |
| Năm | 2004–2026 |
| Số dặm km | 10–542 560 |
| Năm đăng ký | 2004–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130ch CONFORT Propulsion CAISSE 20M3 HAYON | năm sản xuất: 2024, số dặm: 13218 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực | 1 012 278 405 VND |
| RENAULT Master Grand Confort 3T5 L3H2 2.3 dCi 135ch Cabine approfondie 7 places | năm sản xuất: 2023, số dặm: 55400 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 135 mã lực | 792 682 005 VND |
| RENAULT Master Benne Coffre 3t5 L3 2.0 Blue dCi 150ch roues simples | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 100 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 1 155 931 050 VND |
| RENAULT Master 3T5 2.3 dci 145ch Caisse 20m3 + Hayon | năm sản xuất: 2023, số dặm: 70389 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực | 801 831 855 VND |
| RENAULT Master ADVANCE 3t5 L3H2 2.0 Blue dCi - 150ch Traction | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 896 380 305 VND |
| RENAULT MASTER 3T5 CAISSE FRIGORIFIQUE 2.3 DCI 165CH GRAND CONFORT | năm sản xuất: 2023, số dặm: 28257 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực | 1 265 424 255 VND |
| RENAULT Master EXTRA 3t5 L3H2 2.0 dCi - 170 Euro VI 2026 IV FOURGON Fourgon L3H2 Traction | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực | 960 429 255 VND |
| RENAULT Master EXTRA 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 150ch | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 902 480 205 VND |
| RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 Blue dCi - 150ch Traction | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 939 079 605 VND |
| RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CONFORT | năm sản xuất: 2022, số dặm: 96639 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 536 486 205 VND |



